Huyện Thọ Xuân 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905230
- Coordinates
- 19.93114, 105.48284
- Population
- 233,603
- Elevation
- ca. 16 m
SRTM3 16 m · ASTER 12 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905230/huyen-tho-xuan.html
Places within this division
- ADM3Xã Bắc Lương
- ADM3Xã Thọ Diên
- ADM3Xã Thọ Hải
- ADM3Xã Thọ Lâm
- ADM3Xã Thọ Lập
- ADM3Xã Thọ Minh
- ADM3Xã Thọ Nguyên
- ADM3Xã Thọ Thắng
- ADM3Xã Thọ Trường
- ADM3Xã Thọ Xương
- ADM3Xã Tây Hồ
- ADM3Xã Xuân Bái
- ADM3Xã Xuân Khánh
- ADM3Xã Xuân Thiên
- ADM3Xã Xuân Tín
- PPLBa Ngọc
- PPLBang Thôn
- PPLBich Phương
- PPLBoi Trach
- PPLBái Thượng
- PPLBất Cang
- PPLCanh Hoach
- PPLCao Phong
- PPLChòm Đồng Ngũ
- PPLCư Điện
- PPLCốc Thôn
- PPLDai Ly
- PPLGiao Xá
- PPLHãi Trạch
- PPLLiên Phô
- PPLLong Linh
- PPLLàng Bái
- PPLLàng Gò To
- PPLLàng Mì Hòa
- PPLLàng Mỹ Lâm
- PPLLàng Đôi
- PPLLãng Động
- PPLMục Sơn Ngoại
- PPLMục Sơn Nội
- PPLMỹ Hát
- PPLMỹ Hòa
- PPLNam Thuong
- PPLNhuế Thôn
- PPLPhuc Tỉnh
- PPLPhú Thọ
- PPLPhúc Thuong
- PPLQuí Trung
- PPLQuả Nhuệ Hạ
- PPLQuả Nhuệ Thượng
- PPLQuảng Th
- PPLTam Lư
- PPLThương Gia
- PPLThị Trấn Lam Sơn
- PPLThị Trấn Sao Vàng
- PPLTrung Lập
- PPLTrại Ma
- PPLVạn Lại Hạ
- PPLXuân Phố
- PPLYên Lãng
- PPLYên Lược
- PPLYên Thang
- PPLĐiền Trạch
- PPLĐông Nãi
- PPLĐông Trong
- PPLĐại Phú
- PPLA2Thọ Xuân
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ngọc Lặc
- ADM2Huyện Thiệu Hóa
- ADM2Huyện Thường Xuân
- ADM2Huyện Triệu Sơn
- ADM2Huyện Yên Định
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Thanh Hóa Province38
- AADM2 Huyện Thọ Xuân 395
- adm1:34>38
- adm2:1905230>395
- add pop 233,603
- add name :en,Thọ Xuân District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Th%E1%BB%8D_Xu%C3%A2n_District
- movement 2.41 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Thọ Xuân District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Th%E1%BB%8D_Xu%C3%A2n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thọ Xuân |