Huyện Triệu Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905229
- Coordinates
- 19.82578, 105.58293
- Population
- 213,115
- Elevation
- ca. 26 m
SRTM3 26 m · ASTER 36 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905229/huyen-trieu-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Dân Lý
- ADM3Xã Dân Lực
- ADM3Xã Dân Quyền
- ADM3Xã Hợp Thắng
- ADM3Xã Khuyến Nông
- ADM3Xã Nông Trường
- ADM3Xã Thọ Bình
- ADM3Xã Thọ Cường
- ADM3Xã Thọ Dân
- ADM3Xã Thọ Ngọc
- ADM3Xã Thọ Phú
- ADM3Xã Thọ Thế
- ADM3Xã Thọ Tiến
- ADM3Xã Thọ Tân
- ADM3Xã Thọ Vực
- ADM3Xã Tiến Nông
- ADM3Xã Đồng Lợi
- PPLAn Hoài
- PPLBá Nhà
- PPLBả Thôn
- PPLCầu Thôn
- PPLCốc Tư
- PPLCổ Định
- PPLDiễn Ngoại
- PPLDiễn Nội
- PPLDoãn Thái
- PPLDáp Văn Đồn
- PPLHoang Lạp
- PPLHoanh Cừ
- PPLHoàng Thôn
- PPLHà Liên
- PPLHòa Triều
- PPLKhổng Tào
- PPLLai Vi
- PPLLàng Lai
- PPLLàng Soi
- PPLLàng Trại
- PPLLạc Lâm
- PPLLộc Trạch
- PPLMỹ Hào
- PPLMỹ Phong
- PPLNgoc Da
- PPLPhù Chân
- PPLPhùng Tác Trung
- PPLPhú Hào
- PPLPhụng Lộc
- PPLQuan Châu
- PPLQuan Thành
- PPLQuần Tín
- PPLThiết Cương
- PPLTrung Chinh
- PPLTrạm Lô
- PPLTrị Bình
- PPLTân Phong
- PPLTự Thôn
- PPLVân Cổn
- PPLVình Tru
- PPLVĩnh Khê
- PPLXuân Trĩ
- PPLĐô Xá
- PPLĐông Cốc
- PPLĐồng Ham
- PPLĐồng Thành
- PPLĐồng Xá
- PPLA2Triệu Sơn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Đông Sơn
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Huyện Nông Cống
- ADM2Huyện Thiệu Hóa
- ADM2Huyện Thường Xuân
- ADM2Huyện Thọ Xuân
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Thanh Hóa Province38
- AADM2 Huyện Triệu Sơn 397
- adm1:34>38
- adm2:1905229>397
- add pop 213,115
- add name :en,Triệu Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tri%E1%BB%87u_S%C6%A1n_District
- movement 1.014 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Triệu Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tri%E1%BB%87u_S%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Triệu Sơn |