Huyện Yên Định 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905228
- Coordinates
- 19.98666, 105.61482
- Population
- 172,527
- Elevation
- ca. 9 m
SRTM3 9 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905228/huyen-yen-ginh.html
Places within this division
- ADM3Xã Yên Bái
- ADM3Xã Yên Giang
- ADM3Xã Yên Hùng
- ADM3Xã Yên Trường
- ADM3Xã Yên Tâm
- ADM3Xã Định Công
- ADM3Xã Định Hưng
- ADM3Xã Định Liên
- ADM3Xã Định Long
- ADM3Xã Định Tiến
- ADM3Xã Định Tân
- ADM3Xã Định Tăng
- ADM3Xã Định Tường
- PPLBinh An
- PPLBái Ân
- PPLBùi Thượng
- PPLChau Thon
- PPLChòm Co Giều
- PPLCàng Thượng
- PPLCửu Bào
- PPLDa Nam
- PPLDắc Lộc
- PPLHồ Nam
- PPLKhoái Lạc
- PPLLàng Mương
- PPLLàng Thon
- PPLLàng Trinh
- PPLLạc Ngọc
- PPLMai Trung
- PPLMười Một
- PPLMỹ Diềm
- PPLMỹ Họa
- PPLMỹ Lộc
- PPLMỹ Quan
- PPLMỹ Đúc
- PPLPhong Hậu
- PPLPhác Thôn
- PPLPhú Tinh
- PPLPhúc Tường
- PPLQuan Trì
- PPLTam Dồng
- PPLThanh Phú
- PPLThiêu Yên
- PPLThung Thôn
- PPLTử Nê
- PPLVan Bân
- PPLYên Dương
- PPLYên Hoành
- PPLĐan Nê Thương
- PPLĐô Thôn
- PPLĐôn Trang
- PPLĐại Diền
- PPLĐồng Nhân
- PPLA2Quán Lào
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Thủy
- ADM2Huyện Hoằng Hóa
- ADM2Huyện Hà Trung
- ADM2Huyện Ngọc Lặc
- ADM2Huyện Thiệu Hóa
- ADM2Huyện Thọ Xuân
- ADM2Huyện Vĩnh Lộc
- Asia
- VietnamVN
- Thanh Hóa Province38
- Huyện Yên Định 394
- adm1:34>38
- adm2:1905228>394
- add pop 172,527
- add name :en,Yên Định District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_%C4%90%E1%BB%8Bnh_District
- movement 2.438 km
- name:Huyện Yên Ðịnh>Huyện Yên Định
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Yên Định District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_%C4%90%E1%BB%8Bnh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Yên Định |