Huyện Như Thanh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905221
- Coordinates
- 19.57798, 105.55616
- Population
- 82,841
- Elevation
- ca. 139 m
SRTM3 139 m · ASTER 158 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905221/huyen-nhu-thanh.html
Places within this division
- ADM3Xã Cán Khê
- ADM3Xã Mậu Lâm
- ADM3Xã Phúc Đường
- ADM3Xã Phượng Nghi
- ADM3Xã Thanh Kỳ
- ADM3Xã Xuân Du
- ADM3Xã Xuân Khang
- ADM3Xã Xuân Phúc
- ADM3Xã Xuân Thái
- PPLBai Đơp
- PPLBái Sim
- PPLBái Ôi
- PPLBái Đa
- PPLBò Lăn
- PPLCấp Kỹ
- PPLCự Phú
- PPLHón Cát
- PPLKhe Cua
- PPLKhe Cát
- PPLKhả La
- PPLKhả Tín
- PPLKim Đồng
- PPLKẻ Tê
- PPLKỳ Thượng
- PPLLim Cốc
- PPLLim Hoành
- PPLLàng Cao
- PPLLàng Chen
- PPLLàng Chu
- PPLLàng Cóp
- PPLLàng Công
- PPLLàng Luân
- PPLLàng Lâu
- PPLLàng Ma
- PPLLàng Mỹ
- PPLLàng Rỗi
- PPLLàng Đồng Nhơn
- PPLLàng Đồng Sang
- PPLLàng Đồng Thả
- PPLLân Các
- PPLLộc Bòng
- PPLMậu Lâm
- PPLNgọc Dĩ
- PPLNhư Xuân
- PPLPhụng Nghi
- PPLQuản Hùng
- PPLQuảng Yến
- PPLSơn Phú
- PPLThanh Bình
- PPLThanh Bối
- PPLThanh Cao
- PPLThanh Quang
- PPLThanh Sơn
- PPLThanh Trung
- PPLThanh Vinh
- PPLThùng Hai
- PPLThượng Bông
- PPLTiền Tiến
- PPLTrung Tiến
- PPLTân Thành
- PPLTân Tiến
- PPLVườn Dầu
- PPLXuân Bái
- PPLXuân Hào
- PPLXóm Ha
- PPLXóm Ten
- PPLYên Thái
- PPLĐa Lai
- PPLĐa Quai
- PPLĐông Hẩm
- PPLĐất Đen
- PPLĐồng Bèp
- PPLĐồng Bê
- PPLĐồng Bối
- PPLĐồng Dẻ
- PPLĐồng Hân
- PPLĐồng Hôn
- PPLĐồng Kinh
- PPLĐồng Lam
- PPLĐồng Ma
- PPLĐồng Mô
- PPLĐồng Mạc
- PPLĐồng Phong
- PPLĐồng Quạ
- PPLĐồng Quốc
- PPLĐồng Trung
- PPLĐồng Tôn
- PPLĐồng Ván
- PPLĐồng Đái
- PPLĐồng Đê
- PPLĐội Mười Bốn
- PPLĐội Sáu
- PPLA2Bến Sung
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Tĩnh Gia
- ADM2Huyện Nghĩa Đàn
- ADM2Huyện Như Xuân
- ADM2Huyện Nông Cống
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Huyện Thường Xuân
- ADM2Huyện Triệu Sơn
- Asia
- VietnamVN
- Thanh Hóa Province38
- Huyện Như Thanh 403
- adm1:34>38
- adm2:1905221>403
- add pop 82,841
- add name :en,Như Thanh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Nh%C6%B0_Thanh_District
- movement 4.921 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Như Thanh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Nh%C6%B0_Thanh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Như Thanh |