Huyện Nông Cống 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905220
- Coordinates
- 19.61376, 105.68279
- Population
- 185,052
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 11 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905220/huyen-nong-cong.html
Places within this division
- ADM3Xã Công Bình
- ADM3Xã Công Chính
- ADM3Xã Công Liêm
- ADM3Xã Hoàng Giang
- ADM3Xã Hoàng Sơn
- ADM3Xã Minh Khôi
- ADM3Xã Minh Nghĩa
- ADM3Xã Thăng Bình
- ADM3Xã Thăng Thọ
- ADM3Xã Trung Ý
- ADM3Xã Trường Minh
- ADM3Xã Trường Trung
- ADM3Xã Tân Khang
- ADM3Xã Tân Thọ
- ADM3Xã Tượng Văn
- ADM3Xã Tế Lợi
- ADM3Xã Tế Nông
- ADM3Xã Tế Thắng
- ADM3Xã Tế Tân
- ADM3Xã Vạn Thiện
- PPLBái Đao
- PPLBạch Bào
- PPLBồng Thôn
- PPLCôn Cương
- PPLCôn Sơn
- PPLCầu Nhơn
- PPLHanh Thòn
- PPLHoàng Phổ
- PPLHân Áng
- PPLHồi Cù
- PPLKhang Ninh
- PPLKhê Th
- PPLKhả Lam
- PPLLong Vực
- PPLLuật Thôn
- PPLLương Định
- PPLLộc Tuy
- PPLMỹ Hòa
- PPLMỹ Lâm
- PPLMỹ Sơn
- PPLMỹ Đồng
- PPLNgư Thôn
- PPLNgọc Bồn
- PPLNgọc Chẫm
- PPLNông Cống
- PPLPhu Nẫm
- PPLPhú Thăng
- PPLPhú Viên
- PPLPhú Đa Hậu
- PPLQuan Hoạch
- PPLQuang Lang
- PPLQuả Cẩm
- PPLSài Thôn
- PPLSơn Lương
- PPLThanh Tháp
- PPLThiê Thị
- PPLThiên Linh Đoài
- PPLThiện Na
- PPLThái Tượng
- PPLThái Yên
- PPLThượng Đu Đông
- PPLThị Long
- PPLThịnh Lạc
- PPLThọ Nga
- PPLThổ Ngõa
- PPLThổ Vi
- PPLTrí Phú
- PPLTrúc Thôn
- PPLTrường Quang Tiền
- PPLTrường Thọ
- PPLTuy Hóa
- PPLTê Độ
- PPLTường Loan
- PPLTập Cát
- PPLXuân Bảng
- PPLXóm Ná
- PPLYên Bình
- PPLYên Mô
- PPLYên Mỹ
- PPLÔn Lâm
- PPLĐông Bàng Thượng
- PPLĐạo Thôn
- PPLĐồng Lẩm
- PPLĐồng Phú
- PPLĐồng Đạo
- PPLỐc Thôn
- PPLA2Nông Cống
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Tĩnh Gia
- ADM2Huyện Đông Sơn
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Huyện Quảng Xương
- ADM2Huyện Triệu Sơn
- Asia
- VietnamVN
- Thanh Hóa Province38
- Huyện Nông Cống 404
- adm1:34>38
- adm2:1905220>404
- add pop 185,052
- add name :en,Nông Cống District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/N%C3%B4ng_C%E1%BB%91ng_District
- movement 1.719 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Nông Cống District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/N%C3%B4ng_C%E1%BB%91ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Nông Cống |