Huyện Quỳnh Phụ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905074
- Coordinates
- 20.65095, 106.36359
- Population
- 247,793
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905074/huyen-quynh-phu.html
Places within this division
- ADM3Xã An Cầu
- ADM3Xã An Dục
- ADM3Xã An Khê
- ADM3Xã An Lễ
- ADM3Xã An Mỹ
- ADM3Xã An Ninh
- ADM3Xã An Thanh
- ADM3Xã An Tràng
- ADM3Xã An Vũ
- ADM3Xã An Ấp
- ADM3Xã Quỳnh Bảo
- ADM3Xã Quỳnh Giao
- ADM3Xã Quỳnh Hoàng
- ADM3Xã Quỳnh Hải
- ADM3Xã Quỳnh Hội
- ADM3Xã Quỳnh Khê
- ADM3Xã Quỳnh Nguyên
- ADM3Xã Quỳnh Sơn
- PPLAn Duc
- PPLAn Vệ
- PPLBất Nạo
- PPLBồ Trang
- PPLCỏ Tiết
- PPLCổ Dẳng
- PPLGiới Phúc
- PPLHa Phương
- PPLHòe Nha
- PPLHưng Nhượng
- PPLKhả Lang
- PPLLài Ôn
- PPLLương Cụ
- PPLLộng Khê
- PPLMỹ Giá
- PPLMỹ Ngọc
- PPLNam Đai
- PPLNguyên Xá
- PPLPhong Xá
- PPLPhu Cưu
- PPLPhú La
- PPLQuang Dưc
- PPLQuỳnh Ngọc
- PPLThanh Mai
- PPLTien Cần
- PPLTrung Thôn
- PPLTràng Lu
- PPLTrại Vàng
- PPLTô Xuyên
- PPLTô Đàn
- PPLTô Đê
- PPLTương Phương
- PPLVũ Hạ
- PPLĐưc Linh
- PPLĐồng Kỷ
- PPLA2Quỳnh Côi
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ninh Giang
- ADM2Huyện Vĩnh Bảo
- ADM2Huyện Hưng Hà
- ADM2Huyện Phù Cừ
- ADM2Huyện Thanh Miện
- ADM2Huyện Thái Thụy
- ADM2Huyện Ðông Hưng
- Asia
- VietnamVN
- Hưng Yên Province33
- Huyện Quỳnh Phụ 338
- adm1:35>33
- adm2:1905074>338
- add pop 247,793
- add name :en,Quỳnh Phụ District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3nh_Ph%E1%BB%A5_District
- movement 5.523 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Quỳnh Phụ District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3nh_Ph%E1%BB%A5_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quỳnh Phụ |