Huyện Kiến Xương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905071
- Coordinates
- 20.40081, 106.42032 20°24′02.92″ N, 106°25′13.15″ E
- Population
- 240,253
- Elevation
- ca. 0 m
SRTM3 0 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905071/huyen-kien-xuong.html
Places within this division
- ADM3Xã An Bình
- ADM3Xã An Bồi
- ADM3Xã Bình Thanh
- ADM3Xã Hồng Thái
- ADM3Xã Minh Tân
- ADM3Xã Nam Bình
- ADM3Xã Quang Bình
- ADM3Xã Quang Hưng
- ADM3Xã Quang Lịch
- ADM3Xã Quang Minh
- ADM3Xã Quang Trung
- ADM3Xã Thanh Tân
- ADM3Xã Thượng Hiền
- ADM3Xã Vũ An
- ADM3Xã Vũ Công
- ADM3Xã Vũ Ninh
- ADM3Xã Vũ Thắng
- ADM3Xã Vũ Trung
- ADM3Xã Vũ Tây
- PPLBằng Trạch
- PPLCao Mại Đông
- PPLDuong Liễu
- PPLHâu Thon
- PPLHữu Tiệm
- PPLKhá Cưu
- PPLKy Nhai
- PPLLại Trì
- PPLNam Huân
- PPLNguyet Lam
- PPLPhụng Thượng
- PPLQuân Hành
- PPLThái Hòa
- PPLThượng Hòa
- PPLTân An
- PPLTử Tế
- PPLXuân Bảng
- PPLĐa Cát
- PPLĐa Cỗc
- PPLĐông Nhuế
- PPLĐông Vinh
- PPLA2Thanh Nê
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giao Thủy
- ADM2Huyện Xuân Trường
- ADM2Thành Phố Thái Bình
- ADM2Huyện Thái Thụy
- ADM2Huyện Tiền Hải
- ADM2Huyện Vũ Thư
- ADM2Huyện Ðông Hưng
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Hưng Yên Province33
- AADM2 Huyện Kiến Xương 343
- adm1:35>33
- adm2:1905071>343
- add pop 240,253
- add name :en,Kiến Xương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ki%E1%BA%BFn_X%C6%B0%C6%A1ng_District
- movement 1.803 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Kiến Xương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ki%E1%BA%BFn_X%C6%B0%C6%A1ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Kiến Xương |