Huyện Kỳ Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905067
- Coordinates
- 19.42397, 104.22199
- Population
- 63,198
- Elevation
- ca. 445 m
SRTM3 445 m · ASTER 461 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905067/huyen-ky-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Bảo Nam
- ADM3Xã Bảo Thắng
- ADM3Xã Chiêu Lưu
- ADM3Xã Huồi Tụ
- ADM3Xã Hữu Kiệm
- ADM3Xã Hữu Lập
- ADM3Xã Keng Đu
- ADM3Xã Mường Lống
- ADM3Xã Mường Típ
- ADM3Xã Mường Ải
- ADM3Xã Mỹ Lý
- ADM3Xã Na Loi
- ADM3Xã Na Ngoi
- ADM3Xã Nậm Càn
- ADM3Xã Nậm Cắn
- ADM3Xã Phà Đánh
- ADM3Xã Tà Cạ
- ADM3Xã Đoọc Mạy
- PPLBuộc Mú
- PPLBản An
- PPLBản Ba Ginh
- PPLBản Ca Nan
- PPLBản Ca Nhăn
- PPLBản Ca Nhắp
- PPLBản Ca Tang
- PPLBản Cang
- PPLBản Chia Cha
- PPLBản Chành
- PPLBản Den Din
- PPLBản Gia Nang
- PPLBản Han
- PPLBản Han Ma
- PPLBản Hondy
- PPLBản Houei Hang
- PPLBản Houei Nang Ny
- PPLBản Houei Ngu
- PPLBản Houei Nhi
- PPLBản Houei Phong
- PPLBản Houei Xăng
- PPLBản Huôi Ca
- PPLBản Huôi Ca Nhó
- PPLBản Huôi Ca Noi
- PPLBản Huôi Giang
- PPLBản Huôi Giang
- PPLBản Huôi Heo
- PPLBản Huôi Hẹo
- PPLBản Huôi Hốc
- PPLBản Huôi Ki
- PPLBản Huôi Lau
- PPLBản Huôi Lội
- PPLBản Huôi Nhi
- PPLBản Huôi Nhing
- PPLBản Huôi Nhinh
- PPLBản Huôi Phay
- PPLBản Huôi Pi
- PPLBản Huôi Pong
- PPLBản Huôi Ten
- PPLBản Huôi Than
- PPLBản Huôi Ty
- PPLBản Huôi Xac
- PPLBản Huôi Ấc
- PPLBản Keng Dau
- PPLBản Keng Ta Ka
- PPLBản Keo Lóm
- PPLBản Keo Miêng
- PPLBản Kou Hat
- PPLBản Kéo Kène
- PPLBản Kéo Kêt Lin
- PPLBản Kó Mi
- PPLBản Kỏ Ôi
- PPLBản Lao Vang
- PPLBản Long
- PPLBản Long Bon
- PPLBản Me Tia Thâu
- PPLBản Muong Luang
- PPLBản Mường Thù
- PPLBản Na
- PPLBản Na Luang
- PPLBản Na Ngoi
- PPLBản Na Tin
- PPLBản Nhan Dong
- PPLBản Nhian Thationg
- PPLBản Nhot Huôi Song
- PPLBản Ong Chinh
- PPLBản Pa Te
- PPLBản Phi Khit
- PPLBản Phia Hạ
- PPLBản Phia In
- PPLBản Phia Phôn
- PPLBản Pho Hom
- PPLBản Phou Côi
- PPLBản Phu Von
- PPLBản Phu Xang Kình
- PPLBản Phu Xang Kình
- PPLBản Phá Bún
- PPLBản Phác Hom
- PPLBản Pie Kéo
- PPLBản Piêng Cu
- PPLBản Piêng Hom
- PPLBản Piêng Hôm
- PPLBản Piêng Pá Nọt
- PPLBản Po Kưa
- PPLBản Pung
- PPLBản Púng Xăng
- PPLBản Pụng
- PPLBản Sa Nam
- PPLBản Sa Nan
- PPLBản San Lu
- PPLBản Sop Sok
- PPLBản Sôp Xeo
- PPLBản Ta Nam
- PPLBản Tanam
- PPLBản Tau Tho
- PPLBản Tha Lang
- PPLBản Tham
- PPLBản Tham Ma Mut
- PPLBản Tham Nhan
- PPLBản Thao Phân
- PPLBản Thàm Mom
- PPLBản Thăm Pang
- PPLBản Thằm Khúp
- PPLBản Thằm Mặn
- PPLBản Thằm Pha
- PPLBản Tin
- PPLBản Tom
- PPLBản Tone
- PPLBản Xa Vang
- PPLBản Xang
- PPLBản Xen Ai
- PPLBản Xen In
- PPLBản Xen Phôm
- PPLBản Xiêng Luông
- PPLBản Xiêng Thang
- PPLBản Xiêng Thum
- PPLBản Xong Hòng
- PPLBản Xop Thap
- PPLBản Xén Luong
- PPLBản Xôp Nhun
- PPLBản Xôp Ti
- PPLCa Dưới
- PPLCa Nhắp
- PPLCha Ca
- PPLChèng Lau
- PPLHuồi Cáng
- PPLHuồi Lê
- PPLHuồi Pốc
- PPLHuồi Đun
- PPLHuổi Cáng
- PPLHuổi Giảng
- PPLHuổi Hốc
- PPLHuổi Phong
- PPLHuổi Phân
- PPLHuổi Viêng
- PPLHát Ta Ven
- PPLHím Lập
- PPLLưu Hoà
- PPLLưu Tiến
- PPLNa Cáng
- PPLNa Loi
- PPLNam Tiên
- PPLNhật Lực
- PPLNâm Căn
- PPLNậm Căn
- PPLPa Ca
- PPLPa Tống
- PPLPha Tạo
- PPLPhiềng Nhu
- PPLPhu Quắc Hai
- PPLPhà Xắc
- PPLPhá Khảo
- PPLPie Phung
- PPLPiêng Hòm
- PPLPiềng Pèn
- PPLQuyết Thắng
- PPLSa Lài
- PPLSam Sún
- PPLTha Lạng
- PPLThăm Lang
- PPLThằng Lằn
- PPLTrường San
- PPLVàng Lứ
- PPLXa Lông
- PPLXiềng Tắm
- PPLXép Khay
- PPLĐỉnh Sơn Hai
- PPLĐồn Poong
- PPLĐồng Trên
- PPLA2Mường Xén
Neighbouring divisions
- Asia
- VietnamVN
- Nghệ An Province40
- Huyện Kỳ Sơn 417
- adm1:58>40
- adm2:1905067>417
- add pop 63,198
- add name :en,Kỳ Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/K%E1%BB%B3_S%C6%A1n_District
- movement 8.949 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Kỳ Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/K%E1%BB%B3_S%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Kỳ Sơn |