Huyện Tương Dương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905066
- Coordinates
- 19.30979, 104.57788
- Population
- 77,830
- Elevation
- ca. 152 m
SRTM3 152 m · ASTER 155 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905066/huyen-tuong-duong.html
Places within this division
- ADM3Xã Hữu Khuông
- ADM3Xã Lưu Kiền
- ADM3Xã Nhôn Mai
- ADM3Xã Tam Đình
- ADM3Xã Thạch Giám
- ADM3Xã Xá Lượng
- ADM3Xã Yên Hòa
- ADM3Xã Yên Na
- ADM3Xã Yên Tĩnh
- PPLBãi Xa
- PPLBản Ac
- PPLBản Ang
- PPLBản Bay
- PPLBản Bà
- PPLBản Bùn
- PPLBản Cagne
- PPLBản Can
- PPLBản Canh
- PPLBản Cha Lai
- PPLBản Chun
- PPLBản Chà Coong
- PPLBản Chà Cu
- PPLBản Chà Hịa
- PPLBản Chàm Puông
- PPLBản Chón
- PPLBản Co Mi
- PPLBản Coọc
- PPLBản Có Hạ
- PPLBản Có Phèn
- PPLBản Côp Cạp
- PPLBản Dua
- PPLBản Hao
- PPLBản Hua Na
- PPLBản Huôi Cha Long
- PPLBản Huôi Cui
- PPLBản Huổi Cọ
- PPLBản Huổi Măn
- PPLBản Khe Chao
- PPLBản Khôi
- PPLBản Ko Phao
- PPLBản Kom
- PPLBản Kèm Õm
- PPLBản Kèng
- PPLBản Kôi
- PPLBản La
- PPLBản Lau
- PPLBản Lót
- PPLBản Lạp
- PPLBản Mai
- PPLBản Moi
- PPLBản Mon
- PPLBản Muông
- PPLBản Mơ
- PPLBản Na Bé
- PPLBản Na Coi
- PPLBản Na Hỷ
- PPLBản Na Kham
- PPLBản Na Khom
- PPLBản Na Lặt
- PPLBản Na Phúc
- PPLBản Na Tao
- PPLBản Na Toi
- PPLBản Na Tăng
- PPLBản Nhạn Nhinh
- PPLBản Nong
- PPLBản Nong Chà
- PPLBản Not
- PPLBản Nọt
- PPLBản Oan
- PPLBản Pang
- PPLBản Phùng Bón
- PPLBản Phồng
- PPLBản Pung
- PPLBản Pưng
- PPLBản Pột
- PPLBản Sop Huôi Cui
- PPLBản Sop Toc
- PPLBản Sói Voi
- PPLBản Sô Mat
- PPLBản Sôp Thou
- PPLBản Sôt Ti
- PPLBản Sốp Chon
- PPLBản Tam Bong
- PPLBản Tan Xà
- PPLBản Thăm Thẩm
- PPLBản Tiane
- PPLBản Tum
- PPLBản Tèm
- PPLBản Tùng Hốc
- PPLBản Vàng Mieu
- PPLBản Vé
- PPLBản Xai
- PPLBản Xieng Lip
- PPLBản Xàn
- PPLBản Xá Mú
- PPLBản Xâng
- PPLBản Xóp Căm
- PPLBản Xôp Nam
- PPLBản Xốp Xeo
- PPLBản Đàng
- PPLBản Đông Hương
- PPLBản Đằm
- PPLCa Mong
- PPLCanh Trap
- PPLCha La
- PPLCha Láp
- PPLCây Me
- PPLCăp Chang
- PPLCăp Trong
- PPLHuôi Côc
- PPLHuôi Nhong
- PPLHuổi Na
- PPLHồi Xá
- PPLKhé Cho Ha
- PPLKhê Bố
- PPLKhê Kiền
- PPLLàng Côc
- PPLLàng Hao
- PPLLưu Phong
- PPLMinh Phương
- PPLNa Ca
- PPLNa Kha
- PPLNa Kho
- PPLNa Tổng
- PPLNhan Hap
- PPLNhạn Cán
- PPLNhạn Mai
- PPLNhạn Pá
- PPLNian Ning
- PPLNóng Mò
- PPLPha Tý
- PPLPhiêng Liêng
- PPLPhá Lài
- PPLPu Kang
- PPLQuang Yên
- PPLTam Nương
- PPLTan Hương
- PPLThạch Dương
- PPLTrung Thắng
- PPLTùng Lá
- PPLVâng Môn
- PPLXa Tam Thai
- PPLXiêng Mương
- PPLXiếng Nưa
- PPLXiềng Lằm
- PPLXốp Khấu
- PPLXốp Kịt
- PPLXốp Lằm
- PPLXốp Pe
- PPLXốp Pu
- PPLXốp Viêng
- PPLĐình Thắng
- PPLĐình Tiến
- PPLA2Hòa Bình
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Con Cuông
- ADM2Huyện Kỳ Sơn
- ADM2Huyện Quế Phong
- ADM2Huyện Quỳ Châu
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Tương Dương 418
- adm1:58>40
- pop 73,095 > 77,830 (6% diff)
- adm2:1905066>418
- add pop 73,095
- add name :en,Tương Dương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C6%B0%C6%A1ng_D%C6%B0%C6%A1ng_District
- movement 40.757 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tương Dương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C6%B0%C6%A1ng_D%C6%B0%C6%A1ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tương Dương |