Huyện Quỳ Châu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905064
- Coordinates
- 19.53567, 105.08831
- Population
- 52,403
- Elevation
- ca. 174 m
ASTER 174 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905064/huyen-quy-chau.html
Places within this division
- ADM3Xã Châu Bính
- ADM3Xã Châu Hoàn
- ADM3Xã Châu Hạnh
- ADM3Xã Châu Hội
- ADM3Xã Châu Nga
- ADM3Xã Châu Thuận
- ADM3Xã Châu Thắng
- ADM3Xã Diên Lãm
- PPLBan Kến
- PPLBản Ban
- PPLBản Ban
- PPLBản Cang Na
- PPLBản Chao
- PPLBản Chiêng
- PPLBản Khoang
- PPLBản Khưm
- PPLBản Khạng
- PPLBản Khứm
- PPLBản Lim
- PPLBản Luồng
- PPLBản Mai
- PPLBản Men
- PPLBản Mùn
- PPLBản Mơ
- PPLBản Na Bon
- PPLBản Na Tham
- PPLBản Na Táng
- PPLBản Na Vai
- PPLBản Ngạng
- PPLBản Pua
- PPLBản Pòm Lâu
- PPLBản Sop Phat
- PPLBản Toóng
- PPLBản Trung
- PPLBản Tu
- PPLBản Tàm
- PPLBản Túng Khang
- PPLBản Tống Phái
- PPLBản Xon
- PPLBản Đôm
- PPLBản Đúa
- PPLBản Đớm
- PPLChâu Bình Hai
- PPLKe Cang
- PPLKẻ Can
- PPLKẻ Lè
- PPLNa Mu
- PPLNa Phóm
- PPLNa Trên
- PPLNga Sơn
- PPLNgang Ngũ
- PPLNà Kén
- PPLThanh Xuyên
- PPLTri Gioi
- PPLTây Hiếu
- PPLTông Hố
- PPLA2Quỳ Châu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Con Cuông
- ADM2Huyện Nghĩa Đàn
- ADM2Huyện Như Xuân
- ADM2Huyện Quế Phong
- ADM2Huyện Quỳ Hợp
- ADM2Huyện Thường Xuân
- ADM2Huyện Tương Dương
- Asia
- VietnamVN
- Nghệ An Province40
- Huyện Quỳ Châu 416
- adm1:58>40
- movement 2.406 km
- adm2:1905064>416
- add pop 52,403
- add name :en,Quỳ Châu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3_Ch%C3%A2u_District
- movement 6.407 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Quỳ Châu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3_Ch%C3%A2u_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quỳ Châu |