Huyện Quỳ Hợp 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905063
- Coordinates
- 19.32514, 105.16009
- Population
- 119,960
- Elevation
- ca. 78 m
SRTM3 78 m · ASTER 74 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905063/huyen-quy-hop.html
Places within this division
- ADM3Xã Châu Cường
- ADM3Xã Châu Hồng
- ADM3Xã Châu Lý
- ADM3Xã Châu Lộc
- ADM3Xã Châu Quang
- ADM3Xã Châu Thái
- ADM3Xã Châu Đình
- ADM3Xã Hạ Sơn
- ADM3Xã Liên Hợp
- ADM3Xã Minh Hợp
- ADM3Xã Nghĩa Xuân
- ADM3Xã Thọ Hợp
- ADM3Xã Văn Lợi
- ADM3Xã Đồng Hợp
- PPLBản Bàng
- PPLBản Bìa
- PPLBản Bùng
- PPLBản Bấy
- PPLBản Bốn
- PPLBản Bục
- PPLBản Chiềng
- PPLBản Chã Lin
- PPLBản Chôn
- PPLBản Co
- PPLBản Coi
- PPLBản Cu
- PPLBản Cung
- PPLBản Cut
- PPLBản Cã Đõi
- PPLBản Că Nốn
- PPLBản Cằn
- PPLBản Duộc
- PPLBản Fay
- PPLBản Gié
- PPLBản Ha Fa Cap
- PPLBản Hiềng
- PPLBản Huống
- PPLBản Huống
- PPLBản Hăm
- PPLBản Hạt
- PPLBản Hốc
- PPLBản Inh
- PPLBản Ken
- PPLBản Khe Na
- PPLBản Khiết
- PPLBản Khon Nam
- PPLBản Khua
- PPLBản Khôt
- PPLBản Long
- PPLBản Lạng
- PPLBản Lống
- PPLBản Men
- PPLBản Mong Ham
- PPLBản Muống
- PPLBản Món
- PPLBản Mông
- PPLBản Mạnh
- PPLBản Mống
- PPLBản Na Ca
- PPLBản Na Cơn
- PPLBản Na Tao
- PPLBản Na Tone
- PPLBản Na Tong
- PPLBản Na Xai
- PPLBản Ngon
- PPLBản Nguộc
- PPLBản Nháo
- PPLBản Ná Môn
- PPLBản Phẩy
- PPLBản Pâng
- PPLBản Pă Bạt
- PPLBản Quen
- PPLBản Quán
- PPLBản Qué
- PPLBản Quảng
- PPLBản Quấn
- PPLBản Tang Luong
- PPLBản Thang
- PPLBản Thiem
- PPLBản Thắm
- PPLBản Thắm
- PPLBản Téo
- PPLBản Tông Pat
- PPLBản Tạt
- PPLBản Tắng
- PPLBản Vạn
- PPLBản Vị
- PPLBản Vực
- PPLBản Xây
- PPLBản Xót
- PPLBản Xết
- PPLBản Điếm
- PPLBản Điếm
- PPLBản Đung
- PPLBản Đồn
- PPLCam Thơ
- PPLDiên Phi
- PPLKhe Sơ
- PPLKhẻ Lúng
- PPLKẻ Mo
- PPLKẻ Mùng
- PPLKẻ Soi Dưới
- PPLKẻ Soi Trên
- PPLKẻ Sồng
- PPLKẻ Thiêu
- PPLKẻ Xui
- PPLLàng Bai
- PPLLàng Chao
- PPLLàng Chu
- PPLLàng Con
- PPLLàng Cốc
- PPLLàng Giua
- PPLLàng Giộn
- PPLLàng Kinh
- PPLLàng La
- PPLLàng Láo
- PPLLàng Mo
- PPLLàng Mun
- PPLLàng Mó
- PPLLàng Món
- PPLLàng Mắm
- PPLLàng Nào
- PPLLàng Sống
- PPLLàng Tràng
- PPLLàng Trèo
- PPLLàng Trùng
- PPLLàng Xiểm
- PPLLàng Xuôợng
- PPLLàng Đồng
- PPLLàng Đồng Bọ
- PPLMinh Trung
- PPLMô Ấp
- PPLNa Đăm
- PPLThái Sơn
- PPLThọ Vực
- PPLTiên Lộc Sách
- PPLTrại Cò Mo
- PPLTrọng Hạp
- PPLVi Viane
- PPLXóm Mới
- PPLYên Sinh
- PPLĐõ Ấp
- PPLĐồng Nang
- PPLĐồng Tiến
- PPLĐồng Xường
- PPLA2Quỳ Hợp
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Anh Sơn
- ADM2Huyện Con Cuông
- ADM2Huyện Nghĩa Đàn
- ADM2Huyện Quỳ Châu
- ADM2Huyện Tân Kỳ
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Quỳ Hợp 420
- adm1:58>40
- adm2:1905063>420
- add pop 119,960
- add name :en,Quỳ Hợp District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3_H%E1%BB%A3p_District
- name:Huyện Quỳ Hơp>Huyện Quỳ Hợp,movement 1.143 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Quỳ Hơp | ||||
en | English | Quỳ Hợp District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3_H%E1%BB%A3p_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quỳ Hợp |