Huyện Nghĩa Đàn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905062
- Coordinates
- 19.35957, 105.41031
- Population
- 188,871
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 50 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905062/huyen-nghia-gan.html
Places within this division
- ADM3Xã Nghĩa Hiếu
- ADM3Xã Nghĩa Hội
- ADM3Xã Nghĩa Khánh
- ADM3Xã Nghĩa Liên
- ADM3Xã Nghĩa Long
- ADM3Xã Nghĩa Lộc
- ADM3Xã Nghĩa Mai
- ADM3Xã Nghĩa Yên
- ADM3Xã Nghĩa Đức
- PPLBàu Lạng
- PPLBình Hạnh
- PPLBình Lâm
- PPLBình Minh
- PPLBình Phú
- PPLBình Yên
- PPLCao Trai
- PPLCồn Cả
- PPLCồn Soi
- PPLCồn Điện
- PPLCồn Đâm
- PPLCự Lâm
- PPLHưng Nghĩa
- PPLHữu Lập
- PPLKhe Rai
- PPLKhánh Tiến
- PPLKhê So
- PPLKẻ Ngâm
- PPLKẻ Rảng
- PPLLàng Bái
- PPLLàng Bé
- PPLLàng Bệt
- PPLLàng Bổn
- PPLLàng Cay
- PPLLàng Chong
- PPLLàng Cháng
- PPLLàng Chạo
- PPLLàng Cuồn
- PPLLàng Cáo
- PPLLàng Cân
- PPLLàng Cầu
- PPLLàng Giên Đá
- PPLLàng Giừa
- PPLLàng Khớt
- PPLLàng Kẽ Se
- PPLLàng Lung
- PPLLàng Lác
- PPLLàng Lầm
- PPLLàng Men
- PPLLàng Màn
- PPLLàng Mén
- PPLLàng Mít
- PPLLàng Mó
- PPLLàng Măng Ngọt
- PPLLàng Mốc
- PPLLàng Mồn
- PPLLàng Nga
- PPLLàng Ngọc
- PPLLàng Nhâm
- PPLLàng Nại
- PPLLàng Rồng
- PPLLàng Rộc
- PPLLàng Sẫm
- PPLLàng Sỏi
- PPLLàng Sợi
- PPLLàng Thai
- PPLLàng Tra
- PPLLàng Tri
- PPLLàng Trót
- PPLLàng Vĩn
- PPLLàng Xôm
- PPLLàng Xập
- PPLLàng Đong
- PPLLàng Đập Bổ
- PPLLàng Đồng Bai
- PPLLâm La
- PPLMậu Nghĩa
- PPLNgọc Hung
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Lợi
- PPLPhú Nguyên
- PPLPhú Thắng
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Tiên
- PPLPhú Tiến
- PPLPhú Tráng
- PPLSao Sa
- PPLTho Tràng
- PPLThung Lim
- PPLThuận Lôc
- PPLThuận Mỹ
- PPLThôn Đồng Cần
- PPLTiên Lỗ
- PPLTrung Nghĩa
- PPLTràng Tr
- PPLTrại Lép
- PPLTân Hữu
- PPLTân Lỗ
- PPLTân Lộc
- PPLTân Thọ
- PPLVinh Quang
- PPLVinh Sơn
- PPLXuân Thọ
- PPLXóm Bàu
- PPLXóm Lau
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Rạch
- PPLĐồng Ao
- PPLĐồng Bại
- PPLĐồng Canh
- PPLĐồng Chang
- PPLĐồng Giàm
- PPLĐồng Hội Hai
- PPLĐồng Hội Một
- PPLĐồng Lo
- PPLĐồng Mồ
- PPLĐồng Nẩp
- PPLĐồng Quĩ
- PPLĐồng Sằng
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Văng
- PPLĐồng Xan
- PPLĐức Hưũ
- PPLẤp Đinh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Huyện Như Xuân
- ADM2Huyện Quỳ Châu
- ADM2Huyện Quỳ Hợp
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Thị Xã Thái Hòa
- ADM2Huyện Tân Kỳ
- Asia
- VietnamVN
- Nghệ An Province40
- Huyện Nghĩa Đàn 419
- adm1:58>40
- movement 4.073 km
- adm2:1905062>419
- add pop 188,871
- add name :en,Nghĩa Đàn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ngh%C4%A9a_%C4%90%C3%A0n_District
- movement 6.004 km
- name:Huyện Nghĩa Ðàn>Huyện Nghĩa Đàn
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Nghĩa Đàn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ngh%C4%A9a_%C4%90%C3%A0n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Nghĩa Đàn |