Huyện Tân Kỳ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905060
- Coordinates
- 19.11045, 105.21111
- Elevation
- ca. 39 m
ASTER 39 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905060/huyen-tan-ky.html
Places within this division
- ADM3Xã Nghĩa Hoàn
- ADM3Xã Nghĩa Hành
- ADM3Xã Nghĩa Hợp
- ADM3Xã Phú Sơn
- ADM3Xã Tiên Kỳ
- ADM3Xã Tân Xuân
- PPLBen Tuong
- PPLBen Vao
- PPLBắc Sơn
- PPLBến Đầu Voi
- PPLCông Trình
- PPLCồn Lung
- PPLCồn Mit
- PPLCồn Mối
- PPLDong Van
- PPLDương Hạp
- PPLDồng Cửa
- PPLDồng Giang
- PPLHoàng Kỳ
- PPLHòn Rô
- PPLHùng Cường
- PPLHưng Nguyên
- PPLHồng Nhất
- PPLHồng Sơn
- PPLHợp Lực
- PPLKé Sổ
- PPLKẻ Bục
- PPLKẻ Chai
- PPLKẻ Chăm Dưới
- PPLKẻ Diện
- PPLKẻ Giếng
- PPLKẻ Kẻo
- PPLKẻ Lâm
- PPLKẻ Mo
- PPLKẻ Mui
- PPLKẻ Phảy
- PPLKẻ Sui
- PPLKẻ Trọc
- PPLKẻ Vè
- PPLKẻ Vình
- PPLKẻ Ỏn
- PPLKỳ Nam
- PPLKỳ Thịnh
- PPLLong Thọ
- PPLLàng Bàu
- PPLLàng Bã Ngoai
- PPLLàng Bã Trong
- PPLLàng Cơn Th
- PPLLàng Cầy
- PPLLàng Dũng
- PPLLàng Mòi
- PPLLàng Mơ
- PPLLàng Nươc Xạnh
- PPLLàng Rào
- PPLLàng Rỏi
- PPLLàng Sen
- PPLLàng Sẻ
- PPLLàng Trang
- PPLLương Thái
- PPLNam Giòn
- PPLNam Hồng
- PPLNam Kỳ
- PPLNam Sơn
- PPLNam Sơn
- PPLNam Xuân
- PPLNam Đàn
- PPLNghĩa Thanh
- PPLNghĩa Tân
- PPLNghĩa hành
- PPLNguyễn Trãi
- PPLNhiêu Ấp
- PPLNho Học
- PPLNhà Lang
- PPLPhúc Cốc
- PPLQuyết Thắng
- PPLQuyết Tâm
- PPLRé Nồng
- PPLRẻ Nang
- PPLThanh Chương
- PPLThái Hào
- PPLThái Sơn
- PPLThál Minh
- PPLThống Nhất
- PPLThống Nhất
- PPLTiên Ky
- PPLTri Chĩ
- PPLTrung Mỹ
- PPLTrung Sơn
- PPLTrung Đô
- PPLTrại Lạt
- PPLTrại Mưng
- PPLTrại Rom
- PPLTân Diên
- PPLTân Hoành
- PPLTân Hương
- PPLTân Hồng
- PPLTân Hồng
- PPLTân Hồng
- PPLTân Lâm
- PPLTân Lập
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Sơn
- PPLTân Thành
- PPLTân Thành
- PPLTân Xuân
- PPLTập Mã
- PPLVĩnh Minh
- PPLXuân Tiến
- PPLXóm Bàu
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Một
- PPLXóm Rạnh Rạnh
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Trong
- PPLYên Hòa
- PPLYên Hòa
- PPLĐóng Nang
- PPLĐô Lương
- PPLĐông Cốc
- PPLĐông Dư
- PPLĐông Giong
- PPLĐông Hà
- PPLĐông Hương
- PPLĐông Nghê
- PPLĐồng Kha
- PPLĐồng Khua
- PPLĐồng Lau
- PPLĐồng Thành
- PPLĐồng Tiến
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Vinh
- PPLĐồng Vằn Thượng
- PPLĐộ Lương
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Cun
- PPLĐội Cung
- PPLA2Tân Kỳ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Anh Sơn
- ADM2Huyện Nghĩa Đàn
- ADM2Huyện Quỳ Hợp
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Huyện Yên Thành
- ADM2Huyện Đô Lương
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Tân Kỳ 423
- adm1:58>40
- add name :en,Tân Kỳ District
- movement 1.605 km
- adm2:1905060>423
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_K%E1%BB%B3_District
- movement 99.65 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tân Kỳ District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_K%E1%BB%B3_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tân Kỳ |