Huyện Con Cuông 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905059
- Coordinates
- 19.05757, 104.82034
- Population
- 78,000
- Elevation
- ca. 140 m
ASTER 140 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905059/huyen-con-cuong.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Chuẩn
- ADM3Xã Bồng Khê
- ADM3Xã Cam Lâm
- ADM3Xã Chi Khê
- ADM3Xã Châu Khê
- ADM3Xã Lạng Khê
- ADM3Xã Lục Dạ
- ADM3Xã Môn Sơn
- ADM3Xã Mậu Đức
- ADM3Xã Thạch Ngàn
- ADM3Xã Yên Khê
- ADM3Xã Đôn Phục
- PPLBạch Sơn
- PPLBản Ca
- PPLBản Cai
- PPLBản Cam
- PPLBản Chon
- PPLBản Chát
- PPLBản Chù Nù
- PPLBản Chương
- PPLBản Con Chùa
- PPLBản Con Món
- PPLBản Cành
- PPLBản Cày
- PPLBản Cùng
- PPLBản Căng
- PPLBản Cống
- PPLBản Cửa Rao Mọi
- PPLBản Háy
- PPLBản Khat
- PPLBản Khe Chai
- PPLBản Khe Phen
- PPLBản Khe Pát
- PPLBản Khe Rạn
- PPLBản Lang Mới
- PPLBản Le
- PPLBản Long
- PPLBản Lân
- PPLBản Lô
- PPLBản Moi
- PPLBản Mèn
- PPLBản Mô Tếch
- PPLBản Môn
- PPLBản Na
- PPLBản Na Bâ
- PPLBản Na Có
- PPLBản Na In
- PPLBản Na Loi
- PPLBản Na Phả
- PPLBản Na Tợ
- PPLBản Nghiu
- PPLBản Ngon
- PPLBản Nguòn
- PPLBản Nong Bùa
- PPLBản Nâm Bố
- PPLBản Nâm Chọi
- PPLBản Nâm Cô
- PPLBản Pa Ha
- PPLBản Pai Chiềng
- PPLBản Pai Quanh
- PPLBản Pha Lay
- PPLBản Phát
- PPLBản Phại
- PPLBản Piêng Chà Lủn
- PPLBản Piêng Phay
- PPLBản Pou Cu
- PPLBản Puc
- PPLBản Pài
- PPLBản Quen
- PPLBản Thặm
- PPLBản Toc
- PPLBản Tài
- PPLBản Tát
- PPLBản Tông Chang
- PPLBản Tờ
- PPLBản Xiêng
- PPLBản Xiêng
- PPLBản Xiêng Chón
- PPLBản Xiềng Poun
- PPLBản Xóm Bali
- PPLBản Đá Bàn
- PPLBản Đá Nổi
- PPLBản Đình
- PPLBản Đình
- PPLBản Đôc
- PPLBản Đôn Phúc
- PPLBản Đồng Khùa
- PPLCha Lum
- PPLChâu Sơn
- PPLChòm Phục
- PPLCây Vải
- PPLHin Đam
- PPLHuôi Khồ
- PPLKhe Búng
- PPLKhe Nà
- PPLKhé It
- PPLKhẻ Tat
- PPLKim Sơn
- PPLKẻ Bỏi
- PPLKẻ Gia
- PPLKẻ Mẻ
- PPLKẻ Sùng
- PPLKẻ Te
- PPLKẻ Trai
- PPLKẻ Trinh
- PPLKẻ Tắt
- PPLLam Khê
- PPLLàng Diềm
- PPLLàng Yên
- PPLNà Hac
- PPLNậm Chòi
- PPLPa Ma
- PPLPiêng Púc
- PPLTan Xá
- PPLThanh Bình
- PPLThái Hòa
- PPLThái Sơn
- PPLVăng Păng
- PPLYên Hòa
- PPLĐông Đấm
- PPLĐồng Tiến
- PPLA2Con Cuông
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Anh Sơn
- ADM2Huyện Quỳ Châu
- ADM2Huyện Quỳ Hợp
- ADM2Huyện Tương Dương
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Con Cuông 422
- adm1:58>40
- pop 66,702 > 78,000 (16% diff)
- movement 2.719 km
- adm2:1905059>422
- add pop 66,702
- add name :en,Con Cuông District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Con_Cu%C3%B4ng_District
- movement 7.103 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Con Cuông District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Con_Cu%C3%B4ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Con Cuông |