Huyện Thanh Chương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905057
- Coordinates
- 18.73929, 105.24053
- Population
- 271,560
- Elevation
- ca. 44 m
SRTM3 44 m · ASTER 41 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905057/huyen-thanh-chuong.html
Places within this division
- ADM3Xã Cát Văn
- ADM3Xã Hạnh Lâm
- ADM3Xã Phong Thịnh
- ADM3Xã Thanh Chi
- ADM3Xã Thanh Hà
- ADM3Xã Thanh Khai
- ADM3Xã Thanh Liên
- ADM3Xã Thanh Lâm
- ADM3Xã Thanh Lĩnh
- ADM3Xã Thanh Mai
- ADM3Xã Thanh Mỹ
- ADM3Xã Thanh Nho
- ADM3Xã Thanh Thịnh
- ADM3Xã Thanh Tiên
- ADM3Xã Thanh Xuân
- ADM3Xã Thanh Yên
- ADM3Xã Thanh Đồng
- ADM3Xã Võ Liệt
- PPLAn Hôi
- PPLAn Thinh
- PPLBich Thi
- PPLBão Dức
- PPLBô Lu
- PPLCát Ngan
- PPLCẩm Nang
- PPLCồn Sông
- PPLHiên Lãng
- PPLHiến Thiện
- PPLKhai Hóa
- PPLKhuc Long
- PPLKhối Bốn
- PPLKhối Chín
- PPLKhối Hai
- PPLKhối Một
- PPLKẻ Sẩn
- PPLKỳ Linh
- PPLLa Mac
- PPLLinh Tai
- PPLLiễn Nha
- PPLLàng Bo
- PPLLãng Khê
- PPLLương Khê
- PPLLương Điên
- PPLLương Điền
- PPLLễ Nghĩa
- PPLMinh Triết
- PPLMụ Sĩ
- PPLMỹ Sơn
- PPLNgọc Son
- PPLNgọc Sơn
- PPLNhuân Ngoc
- PPLNhuận Trạch
- PPLPho Long
- PPLPhong Sơn
- PPLPhu Long
- PPLPhu Tho
- PPLPhú Van
- PPLPhú Vân
- PPLPhúc An
- PPLPhương Ky
- PPLQuang Lãng
- PPLQuân Khố
- PPLQuâng Xá
- PPLRù Trọc
- PPLTam Dang
- PPLThach Sơn
- PPLThanh Hoa
- PPLThanh Le
- PPLThanh Liêu
- PPLThanh Lá
- PPLThanh Nhàn
- PPLThanh Ninh
- PPLThanh Qua
- PPLThi Bac
- PPLThu Thành
- PPLThái Bình
- PPLThái Nhã
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Chín
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Mười
- PPLThôn Mười Hai
- PPLThôn Một
- PPLThôn Năm
- PPLThôn Năm
- PPLThôn Sáu
- PPLThôn Sáu
- PPLThôn Tám
- PPLThôn Tám
- PPLThương Đức
- PPLThượng Giap
- PPLThượng Quán
- PPLThọ Son
- PPLThổ Hào
- PPLTiên Hội
- PPLTrai Trang
- PPLTrai Đỏ
- PPLTrang Các
- PPLTrung Lâm
- PPLTrung Phú Hạ
- PPLTrung Đô
- PPLTrúng Hau
- PPLTrại Bút
- PPLTrại Mới
- PPLTương Cát
- PPLVan Chung
- PPLVan Dinh
- PPLVăn Chẩn
- PPLVăn Lâm
- PPLVũ Liêt
- PPLVũ Liệt
- PPLXuân Bâng
- PPLXuân Dương
- PPLXuân Lai
- PPLXuân Lâm
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chuối
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai A
- PPLXóm Hai B
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười Ba
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Nhuan Ha
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Thái Hòa
- PPLXóm Trang
- PPLXóm Trua
- PPLXóm Truông
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đông
- PPLXóm Đông
- PPLXóm Đông Giang
- PPLXóm Đồng Chua
- PPLYên Dinh
- PPLYên Lac
- PPLYên Lạc
- PPLYên Thượng
- PPLĐi Luân
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Anh Sơn
- ADM2Huyện Hương Sơn
- ADM2Huyện Nam Đàn
- ADM2Huyện Đô Lương
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Thanh Chương 428
- adm1:58>40
- pop 230,811 > 271,560 (17% diff)
- adm2:1905057>428
- add pop 230,811
- add name :en,Thanh Chương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Thanh_Ch%C6%B0%C6%A1ng_District
- movement 7.868 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Thanh Chương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Thanh_Ch%C6%B0%C6%A1ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thanh Chương |