Huyện Yên Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905055
- Coordinates
- 19.02724, 105.43649
- Population
- 302,500
- Elevation
- ca. 15 m
SRTM3 15 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905055/huyen-yen-thanh.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Yên Thành
- ADM3Xã Bảo Thành
- ADM3Xã Bắc Thành
- ADM3Xã Hoa Thành
- ADM3Xã Hồng Thành
- ADM3Xã Hợp Thành
- ADM3Xã Kim Thành
- ADM3Xã Liên Thành
- ADM3Xã Lý Thành
- ADM3Xã Lăng Thành
- ADM3Xã Minh Thành
- ADM3Xã Mã Thành
- ADM3Xã Mỹ Thành
- ADM3Xã Phú Thành
- ADM3Xã Phúc Thành
- ADM3Xã Quang Thành
- ADM3Xã Sơn Thành
- ADM3Xã Thịnh Thành
- ADM3Xã Thọ Thành
- ADM3Xã Trung Thành
- ADM3Xã Tây Thành
- ADM3Xã Tăng Thành
- ADM3Xã Viên Thành
- ADM3Xã Vĩnh Thành
- ADM3Xã Xuân Thành
- ADM3Xã Đô Thành
- ADM3Xã Đồng Thành
- ADM3Xã Đức Thành
- PPLBắc Phong
- PPLBắc Sơn
- PPLBội Châu
- PPLCao Sơn
- PPLChùa Mẹ
- PPLChùa Thang
- PPLChợ Bùi
- PPLChợ Lang
- PPLChụ Thạch
- PPLCồn Lôi
- PPLDanh Nham
- PPLDinh Thĩ
- PPLDoai Moi
- PPLHoàng Diệu
- PPLHậu Trạch
- PPLHồng Thịnh
- PPLHợp Tiến
- PPLHữu Luật Thương
- PPLKhe Gạo
- PPLKhánh Thịnh
- PPLKim Liên
- PPLKim Thành
- PPLLiên Giang
- PPLLiên Phong
- PPLLiên Trì
- PPLLiên Xuân
- PPLLàng Ngọc Khê
- PPLLâm Thành
- PPLLâm Xuyên
- PPLLèn Voi
- PPLLèn Voi
- PPLLương Hội
- PPLLạc Thiện
- PPLLạc Thổ
- PPLLộc Thành
- PPLMinh Xuân
- PPLMẫu Long
- PPLMỹ Xuân
- PPLNam Sơn
- PPLNam Thôn
- PPLNam Thịnh
- PPLNghi An
- PPLNgoai Giáp
- PPLNguyệt Lạng
- PPLNgọc Long Ha
- PPLNgọc Long Thượng
- PPLNgọc Luật
- PPLNgọc Thành
- PPLNhân Mỹ
- PPLNhân Trạch
- PPLNhạn Thap
- PPLNôi Trung
- PPLPhan Thành
- PPLPhú Hữu
- PPLPhú Khánh
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Văn
- PPLPhúc Am
- PPLPhúc Duệ
- PPLPhúc Giáp
- PPLPhúc Tang
- PPLPhúc Thành
- PPLPhúc Thạch
- PPLPhúc Thọ
- PPLPhúc Tập
- PPLPhương Tô
- PPLQuan Hóa
- PPLQuang Chương
- PPLQuang Trung
- PPLQui Lăng
- PPLQui Lăng
- PPLQuá Cư Hai
- PPLQuán Lân
- PPLQuảng Cư Một
- PPLSơn Long
- PPLTam Đông
- PPLThanh Lâm
- PPLThuân Vĩ
- PPLThôn Gám
- PPLThọ Bằng
- PPLThọ Trường
- PPLThọ Vính
- PPLThọ Xuân
- PPLTien Xa
- PPLTiên Bồng
- PPLTiên Canh
- PPLTiên Hội
- PPLTiên Khánh
- PPLTrang Thinh
- PPLTrung Phu
- PPLTrung Thượng
- PPLTrung Thịnh
- PPLTràng Thung
- PPLTrúc Hạ
- PPLTrại Vông
- PPLTrảng Sơn
- PPLTrần Phú
- PPLTrụ Pháp
- PPLTrụ Sơn
- PPLTân Hợp
- PPLTây Yên
- PPLTây Yên
- PPLTú Phúc
- PPLVan Trai
- PPLVinh Thành
- PPLVinh Thịnh
- PPLVinh Tuy
- PPLViên Sơn
- PPLVân Nam
- PPLVõ Ký
- PPLVăn Sơn
- PPLVăn Tràng
- PPLVĩnh Đòng
- PPLVạn Thành
- PPLVạn Tràng
- PPLXuan Nguyên
- PPLXuân Tiêu
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba - Bốn
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chai
- PPLXóm Chín B
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một - Hai
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Nam
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Rú
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Tran Hồ
- PPLXóm Tràm
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Vời
- PPLYên Do
- PPLYên Lương
- PPLYên Mã
- PPLYên Môi
- PPLYên Phú
- PPLYên Xuân
- PPLYên Xá
- PPLÔ Cuông
- PPLĐông Phú
- PPLĐông Sơn
- PPLĐông Thịnh
- PPLĐông Yên
- PPLĐông Yên
- PPLĐông Yên
- PPLĐạo Viên
- PPLĐồng Bản
- PPLĐồng Bới
- PPLĐồng Cổ
- PPLĐồng Giai
- PPLĐồng Lèn
- PPLĐồng Lèn
- PPLĐồng Mai
- PPLĐồng Nhân
- PPLĐồng Thành
- PPLĐồng Văn
- PPLĐồng Đức
- PPLĐội Cung
- PPLĐức Hậu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Diễn Châu
- ADM2Huyện Nghi Lộc
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Huyện Tân Kỳ
- ADM2Huyện Đô Lương
- Asia
- VietnamVN
- Nghệ An Province40
- Huyện Yên Thành 426
- adm1:58>40
- pop 275,165 > 302,500 (9% diff)
- adm2:1905055>426
- add pop 275,165
- add name :en,Yên Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_Th%C3%A0nh_District
- movement 3.676 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Yên Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_Th%C3%A0nh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Yên Thành |