Huyện Diễn Châu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905054
- Coordinates
- 18.98892, 105.57625 18°59′20.11″ N, 105°34′34.50″ E
- Population
- 284,300
- Elevation
- ca. 6 m
SRTM3 6 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905054/huyen-dien-chau.html
Places within this division
- ADM3Xã Diễn An
- ADM3Xã Diễn Bình
- ADM3Xã Diễn Bích
- ADM3Xã Diễn Cát
- ADM3Xã Diễn Hoa
- ADM3Xã Diễn Hoàng
- ADM3Xã Diễn Hùng
- ADM3Xã Diễn Hạnh
- ADM3Xã Diễn Hải
- ADM3Xã Diễn Hồng
- ADM3Xã Diễn Kim
- ADM3Xã Diễn Kỷ
- ADM3Xã Diễn Liên
- ADM3Xã Diễn Lâm
- ADM3Xã Diễn Lộc
- ADM3Xã Diễn Lợi
- ADM3Xã Diễn Minh
- ADM3Xã Diễn Mỹ
- ADM3Xã Diễn Nguyên
- ADM3Xã Diễn Ngọc
- ADM3Xã Diễn Phong
- ADM3Xã Diễn Phúc
- ADM3Xã Diễn Quảng
- ADM3Xã Diễn Thành
- ADM3Xã Diễn Thái
- ADM3Xã Diễn Tháp
- ADM3Xã Diễn Thắng
- ADM3Xã Diễn Thịnh
- ADM3Xã Diễn Thọ
- ADM3Xã Diễn Trung
- ADM3Xã Diễn Trường
- ADM3Xã Diễn Tân
- ADM3Xã Diễn Vạn
- ADM3Xã Diễn Xuân
- ADM3Xã Diễn Yên
- ADM3Xã Diễn Đoài
- ADM3Xã Diễn Đồng
- PPLAn Nam
- PPLBình Sơn
- PPLBắc Lâm
- PPLCao Hậu Đoài
- PPLCao Quan
- PPLCao Ái
- PPLCôn Hậu
- PPLCẩm Bào
- PPLCồn Mai
- PPLDiến Long
- PPLDu Xương
- PPLGiap Làng
- PPLHoàng Là
- PPLHoàng Nam
- PPLHà Cát
- PPLHà Tây
- PPLHà Đông
- PPLHà Đạo
- PPLHòa Bắc
- PPLHóa Giang
- PPLHùng Nghĩa
- PPLHùng Phong
- PPLHướng Đương
- PPLHậu Giáp
- PPLHậu Luật
- PPLHữu Lộc
- PPLKim Bảng
- PPLKim Loan
- PPLKim Lũy
- PPLKim Âu
- PPLLong Cơ
- PPLLong Ngọc
- PPLLàng Tiếu
- PPLLàng Tảo
- PPLLý Nhân
- PPLMai Thành
- PPLMâc Táo
- PPLMỹ Hoa
- PPLMỹ Lý
- PPLNguyên Thượng
- PPLNgõa Trường
- PPLNgũ Thượng
- PPLNgọc Lâm
- PPLNgọc Văn
- PPLNho Lâm
- PPLNhân Mỹ
- PPLPhi Lộc
- PPLPhuc Bien
- PPLPhú Hậu
- PPLPhú Lâm
- PPLPhú Trung
- PPLPhú Đông
- PPLPhúc Linh
- PPLPhúc Lộc
- PPLPhúc Nguyên
- PPLPhúc Thiêm
- PPLPhúc Đồng
- PPLPhương Lịch
- PPLQuang Phú
- PPLSông Thịnh
- PPLSơn Lâm
- PPLSơn Đầu
- PPLThanh Bích
- PPLThanh Lý
- PPLThành Nhó
- PPLThôn Cầu
- PPLThôn Trùm
- PPLThư Phú
- PPLThịnh Lâm
- PPLThọ Hao
- PPLThọ Hậu
- PPLThọ Xuân
- PPLThụng Luât
- PPLThừa Sủng
- PPLTiền Hậu Hà
- PPLTiền Song
- PPLTrai Đồng Nông
- PPLTrung Hậu
- PPLTrung Kiên
- PPLTrung Kiên
- PPLTrung Mỹ
- PPLTrung Như
- PPLTrung Phong
- PPLTrung Phương
- PPLTrung Đinh
- PPLTràng Khe
- PPLTràng Thôn
- PPLTrần Phú
- PPLTân Cao
- PPLTân Châu
- PPLTân Hương
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Ninh
- PPLTân Phong
- PPLTân Phúc
- PPLTân Phúc
- PPLTân Quang
- PPLTân Đông
- PPLTây Khê
- PPLTú Mỹ
- PPLTập Phúc
- PPLVinh Bình
- PPLVăn Lâm
- PPLVăn Tập
- PPLVĩnh Lai
- PPLVĩnh Ngãi
- PPLVạn Phần
- PPLXuân Dương
- PPLXuân Lôi
- PPLXuân Nho
- PPLXuân Phú
- PPLXuân Sơn
- PPLXuân Tiêu
- PPLXuân Tiến
- PPLXuân Viên
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bầu Chi
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chợ
- PPLXóm Cung
- PPLXóm Cầu
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười Ba
- PPLXóm Mười Bốn
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Một
- PPLXóm Nam Giáp
- PPLXóm Nội
- PPLXóm Phú Yên
- PPLXóm Rừm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sỏi
- PPLXóm Trong
- PPLXóm Xuân
- PPLXóm Xuất
- PPLXóm Đông Giáp
- PPLXóm Đức Hậu
- PPLYên Hâu
- PPLYên Lãng
- PPLYên Lý Ngoại
- PPLYên Lý Thượng
- PPLYên Lý Đông
- PPLYên Phú
- PPLYên Thống
- PPLYên Tiền
- PPLYên Vịnh
- PPLYên Xuân
- PPLĐa Phúc
- PPLĐan Trung
- PPLĐiển Lệ
- PPLĐông Bích
- PPLĐông Khê
- PPLĐông Lân
- PPLĐông Nô
- PPLĐệ Nhất
- PPLĐồng En
- PPLĐồng Kiều
- PPLĐồng Xuân
- PPLĐồng Xương
- PPLĐồng Âm
- PPLA2Diễn Thành
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Nghi Lộc
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Huyện Yên Thành
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Diễn Châu 425
- adm1:58>40
- pop 286,171 > 284,300
- adm2:1905054>425
- add pop 286,171
- add name :en,Diễn Châu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Di%E1%BB%85n_Ch%C3%A2u_District
- movement 3.022 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Diễn Châu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Di%E1%BB%85n_Ch%C3%A2u_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Diễn Châu |