Huyện Nam Đàn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905051
- Coordinates
- 18.67041, 105.52575
- Population
- 158,006
- Elevation
- ca. 9 m
SRTM3 9 m · ASTER 21 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905051/huyen-nam-gan.html
Places within this division
- ADM3Xã Hồng Long
- ADM3Xã Khánh Sơn
- ADM3Xã Kim Liên
- ADM3Xã Nam Anh
- ADM3Xã Nam Cát
- ADM3Xã Nam Kim
- ADM3Xã Nam Lĩnh
- ADM3Xã Nam Lộc
- ADM3Xã Nam Nghĩa
- ADM3Xã Nam Phúc
- ADM3Xã Vân Diên
- ADM3Xã Xuân Hòa
- ADM3Xã Xuân Lâm
- PPLBố Đức
- PPLBố Ần
- PPLCho Don
- PPLChung Mỹ
- PPLCửu Yên
- PPLDa Lộc
- PPLDuyên Lãm
- PPLDóng Nhân
- PPLGia Lạc
- PPLHoang Nghỉa
- PPLHoàng Trù
- PPLHoành Sơn
- PPLHung Nhân
- PPLHưng Thành
- PPLHồng Lam
- PPLHồng Lĩnh
- PPLHữu Biêt
- PPLKha Lãm
- PPLKhang Thọ
- PPLKhoa Cử
- PPLKhánh Lộc
- PPLKhọa Trương
- PPLKim Liêu
- PPLLam Sơn
- PPLLang Đông
- PPLLong Cù
- PPLLong Môn
- PPLLong Xuyen
- PPLLàng Bui
- PPLLàng Đa Lac
- PPLNam Cường
- PPLNam Đông
- PPLNghi Lệ
- PPLNghĩa Đông
- PPLNgoc Trung
- PPLNgũ Phúc
- PPLNgọc Thôn
- PPLNhan Tháp
- PPLPhu Xa
- PPLPhố Đồng
- PPLQui Chính
- PPLQuí Đức
- PPLQuảng Xá
- PPLThanh Dàm
- PPLThanh Thủy
- PPLThanh Đàm
- PPLThượng Truy
- PPLTinh Lý
- PPLTrang Mao
- PPLTrung Cầu
- PPLTrung Hau
- PPLTràng Yên
- PPLTòng Sơn
- PPLVan Loc
- PPLVân Hôi
- PPLVăn Lâm
- PPLXuân Hồ
- PPLXuân Lieu
- PPLXuân Lôi
- PPLXuân Thinh
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Một
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Phuc Đinh
- PPLXóm Tam Lăng
- PPLXóm Trung Hoa
- PPLXóm Vĩnh Khanh
- PPLYen Quả
- PPLYèn Nau
- PPLYên Lạc
- PPLYên Sơn
- PPLYên Vưc
- PPLĐan Nhiễm
- PPLĐình Long
- PPLĐình Long Hai
- PPLĐình Long Một
- PPLĐôn Nhượng
- PPLĐông Lám
- PPLĐông Sơn
- PPLĐông Thịnh
- PPLĐông Viên
- PPLĐông Xuân
- PPLĐặng Xa
- PPLA2Nam Đàn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hưng Nguyên
- ADM2Huyện Hương Sơn
- ADM2Huyện Nghi Lộc
- ADM2Huyện Thanh Chương
- ADM2Huyện Đô Lương
- ADM2Huyện Ðức Thọ
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Nam Đàn 430
- adm1:58>40
- adm2:1905051>430
- add pop 158,006
- add name :en,Nam Đàn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Nam_%C4%90%C3%A0n_District
- movement 2.744 km
- name:Huyện Nam Ðàn>Huyện Nam Đàn
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Nam Đàn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Nam_%C4%90%C3%A0n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Nam Đàn |