Huyện Hưng Nguyên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905050
- Coordinates
- 18.66514, 105.63058 18°39′54.50″ N, 105°37′50.09″ E
- Population
- 120,720
- Elevation
- ca. 7 m
ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905050/huyen-hung-nguyen.html
Places within this division
- ADM3Xã Hưng Châu
- ADM3Xã Hưng Lam
- ADM3Xã Hưng Lĩnh
- ADM3Xã Hưng Lợi
- ADM3Xã Hưng Phúc
- ADM3Xã Hưng Thông
- ADM3Xã Hưng Thắng
- ADM3Xã Hưng Tiến
- ADM3Xã Hưng Trung
- ADM3Xã Hưng Tân
- ADM3Xã Hưng Tây
- ADM3Xã Hưng Xuân
- ADM3Xã Hưng Xá
- PPLBui Thôn
- PPLCụ Thôn
- PPLGia Hòa
- PPLGiap My
- PPLHiệu Mỹ
- PPLHoàng Cân
- PPLHoàng Cân
- PPLHạ Khê
- PPLKhanh Sơn
- PPLKhoa Đà
- PPLLiêu Xuyên
- PPLLong Dong
- PPLLàng Nguyet Qua
- PPLLãng Thôn
- PPLLô Điên
- PPLLộc Chấu
- PPLLộc Điền
- PPLMỹ Hậu
- PPLMỹ Thôn
- PPLNgoc Hot
- PPLNgọc Diên
- PPLPhan Thôn
- PPLPhú Nhuận
- PPLPhú Vinh
- PPLPhú Vân
- PPLPhương Xa
- PPLQuang Giu
- PPLQuả Pham
- PPLRu Nhon
- PPLSon Lâng
- PPLTam Xuân Thượng
- PPLThai Xa
- PPLThiều Xá
- PPLThành Công
- PPLThân Thượng
- PPLThương Khê
- PPLThượng Thôn
- PPLThượng Thôn
- PPLThạch Tiền
- PPLTrung Mỹ
- PPLTrương Lãng
- PPLTung Thôn
- PPLUoc Le
- PPLVan Lang
- PPLVăn Xá
- PPLXuân Hòa
- PPLXuân Nhâ
- PPLXuân Thình
- PPLXuân Thủy
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bố Sơn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mười Ba
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Tiên Linh
- PPLXóm Xuân Tan
- PPLYen Dong
- PPLYên Cu
- PPLYên Mỹ
- PPLYên Pháp
- PPLYên Thái
- PPLĐô Yên
- PPLĐông Thòn
- PPLĐông Thôn
- PPLĐông Thôn
- PPLA2Hưng Nguyên
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Nam Đàn
- ADM2Huyện Nghi Lộc
- ADM2Huyện Nghi Xuân
- ADM2Thành Phố Vinh
- ADM2Thị Xã Hồng Lĩnh
- ADM2Huyện Ðức Thọ
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Hưng Nguyên 431
- adm1:58>40
- movement 1.548 km
- adm2:1905050>431
- add pop 120,720
- add name :en,Hưng Nguyên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0ng_Nguy%C3%AAn_District
- movement 10.573 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hưng Nguyên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0ng_Nguy%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hưng Nguyên |