Huyện Phú Xuyên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905046
- Coordinates
- 20.72890, 105.89774
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905046/huyen-phu-xuyen.html
Places within this division
- ADM3Xã Bạch Hạ
- ADM3Xã Chuyên Mỹ
- ADM3Xã Châu Can
- ADM3Xã Hoàng Long
- ADM3Xã Hồng Minh
- ADM3Xã Hồng Thái
- ADM3Xã Khai Thái
- ADM3Xã Minh Tân
- ADM3Xã Nam Phong
- ADM3Xã Nam Triều
- ADM3Xã Phú Yên
- ADM3Xã Phúc Tiến
- ADM3Xã Phượng Dực
- ADM3Xã Quang Lãng
- ADM3Xã Quang Trung
- ADM3Xã Sơn Hà
- ADM3Xã Thụy Phú
- ADM3Xã Tri Thủy
- ADM3Xã Tri Trung
- ADM3Xã Tân Dân
- ADM3Xã Vân Từ
- ADM3Xã Văn Hoàng
- ADM3Xã Văn Nhân
- ADM3Xã Đại Xuyên
- PPLBao Thon
- PPLBái Xuyên
- PPLBạch Sam
- PPLBối Khê
- PPLChuyên Mỹ Trung
- PPLCo Chau
- PPLCo Trai
- PPLDuyên Trang
- PPLDuyên Yết
- PPLGià Cầu
- PPLHoàng Hạ
- PPLHoàng Lưu
- PPLHòa Mỹ
- PPLKhai Thái
- PPLKhả Liễu
- PPLKim Lũng
- PPLMỹ Lâm
- PPLNam Quất
- PPLPhong Triều
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Đôi
- PPLPhượng Vũ
- PPLThịnh Dức Thần
- PPLTiến Động
- PPLTrình Viên
- PPLTrí Thủy
- PPLTư Can
- PPLVien Hoàng
- PPLVĩnh Ninh
- PPLXóm Đình
- PPLYên Cốc
- PPLA2Phú Xuyên
Neighbouring divisions
- ADM2Thị Xã Duy Tiên
- ADM2Huyện Khoái Châu
- ADM2Huyện Kim Động
- ADM2Huyện Thanh Oai
- ADM2Huyện Thường Tín
- ADM2Huyện Ứng Hòa
- adm1:44>01
- movement 1.721 km
- adm2:1905046>280
- add name :en,Phú Xuyên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ph%C3%BA_Xuy%C3%AAn_District
- movement 1.105 km
- adm1:51>44
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Phú Xuyên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ph%C3%BA_Xuy%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Phú Xuyên |