Huyện Chương Mỹ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905038
- Coordinates
- 20.88175, 105.67050
- Elevation
- ca. 12 m
ASTER 12 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905038/huyen-chuong-my.html
Places within this division
- ADM3Xã Hòa Chính
- ADM3Xã Hồng Phong
- ADM3Xã Hữu Văn
- ADM3Xã Lam Điền
- ADM3Xã Nam Phương Tiến
- ADM3Xã Phú Nam An
- ADM3Xã Phụng Châu
- ADM3Xã Quảng Bị
- ADM3Xã Thanh Bình
- ADM3Xã Thượng Vực
- ADM3Xã Thụy Hương
- ADM3Xã Thủy Xuân Tiên
- ADM3Xã Tiên Phương
- ADM3Xã Trung Hòa
- ADM3Xã Trường Yên
- ADM3Xã Tân Tiến
- ADM3Xã Tốt Động
- ADM3Xã Văn Võ
- ADM3Xã Đông Phương Yên
- ADM3Xã Đại Yên
- PPLAn Khê
- PPLCao Bộ
- PPLCộng Hòa
- PPLDương Kê
- PPLGò Cói
- PPLHòa Xá
- PPLHạ Đuc
- PPLHữu Vãn
- PPLKim Châu
- PPLLong Châu
- PPLLương Sơn
- PPLMỹ Lương
- PPLNam Hài
- PPLNga Mỹ
- PPLNgoc Gia
- PPLNhân Lý
- PPLNôi An
- PPLNước Đơ
- PPLNội Xóm
- PPLPhù Yên
- PPLPhú Vinh
- PPLPhương Hài
- PPLPhương Hạnh
- PPLPhụng Nghia
- PPLQuảng B
- PPLSơn Quyết
- PPLThiết Tháp
- PPLThuận Lương
- PPLThượng Lac
- PPLThượng Lâm
- PPLTiên Tiên
- PPLTiến Ân
- PPLTri Thủy
- PPLTốt Động
- PPLTừ Nê
- PPLX Mã Re
- PPLXuân Mai
- PPLXóm Mâ Phào
- PPLYên Côc
- PPLYên Lạc
- PPLYên Nhân
- PPLYên Trình
- PPLYên Đuyệt
- PPLĐong Kế
- PPLĐông Sương
- PPLĐương Mit
- PPLĐại Phẩm
- PPLĐồng Mai
- PPLỔ Vực
- PPLỨng Hòa
- PPLA2Chúc Sơn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Lương Sơn
- ADM2Huyện Mỹ Đức
- ADM2Quận Hà Đông
- ADM2Huyện Quốc Oai
- ADM2Huyện Thanh Oai
- ADM2Huyện Ứng Hòa
- adm1:44>01
- movement 0.962 km
- adm2:1905038>277
- add name :en,Chương Mỹ District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C6%B0%C6%A1ng_M%E1%BB%B9_District
- movement 0.554 km
- adm1:51>44
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Chương Mỹ District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C6%B0%C6%A1ng_M%E1%BB%B9_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Chương Mỹ |