Huyện Bắc Quang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905034
- Coordinates
- 22.42150, 104.87451
- Population
- 118,690
- Elevation
- ca. 95 m
ASTER 95 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905034/huyen-bac-quang.html
Places within this division
- ADM3Xã Bằng Hành
- ADM3Xã Kim Ngọc
- ADM3Xã Quang Minh
- ADM3Xã Thượng Bình
- ADM3Xã Tiên Kiều
- ADM3Xã Tân Lập
- ADM3Xã Tân Thành
- ADM3Xã Việt Vinh
- ADM3Xã Vô Điếm
- ADM3Xã Đồng Yên
- PPLAn Xuân
- PPLBe Goc
- PPLBình Sơn
- PPLBạch Sa
- PPLBản Buốt
- PPLBản Man Tchou
- PPLBản Nam Mou
- PPLBản Nam Ngan
- PPLBản Pien
- PPLBản Qua
- PPLBản Sường
- PPLBản Tchan
- PPLBản Thuy
- PPLBắc Quang
- PPLBắc Xảo
- PPLBằng Hành
- PPLCao Piai
- PPLChu Hạ
- PPLCô Lai
- PPLCổng Trời Một
- PPLKhau Đen
- PPLKhuổi Luồn
- PPLKhôn Ngòi
- PPLKouei Man
- PPLLoac Pan
- PPLLàng Bát
- PPLLàng Búa
- PPLLàng Bằng
- PPLLàng Ca
- PPLLàng Cay
- PPLLàng Châm
- PPLLàng Chúa
- PPLLàng Cung
- PPLLàng Cù
- PPLLàng Dáp
- PPLLàng Giang
- PPLLàng Gin
- PPLLàng Giung
- PPLLàng Giòc
- PPLLàng Ham
- PPLLàng Hoa
- PPLLàng Hoa
- PPLLàng Khiêm
- PPLLàng Khâu
- PPLLàng Kok
- PPLLàng Kê
- PPLLàng Lum
- PPLLàng Lái
- PPLLàng Lụ
- PPLLàng Me
- PPLLàng Moi
- PPLLàng My
- PPLLàng Mê
- PPLLàng Mộng
- PPLLàng Mới
- PPLLàng Phat
- PPLLàng Pin
- PPLLàng Quan
- PPLLàng Quang
- PPLLàng Quàn
- PPLLàng Tha
- PPLLàng Thac
- PPLLàng Thê Ngan
- PPLLàng Tioum
- PPLLàng Triêu
- PPLLàng Trung
- PPLLàng Tâu
- PPLLàng Tốc
- PPLLàng Xâng
- PPLLàng Ât
- PPLLàng Đi
- PPLLàng Đào
- PPLLãng Thỉu
- PPLLạc Bán
- PPLMinh Hạ
- PPLNa Duong
- PPLNa Hoác
- PPLNam Ngàc
- PPLNam Pha
- PPLNgòi My
- PPLNgòi Nhàn
- PPLNgòi Nieng
- PPLNgòi Sung
- PPLNgần Thượng
- PPLNăm Ky
- PPLNăm Tắc
- PPLNậm Bút
- PPLNậm Bậu
- PPLPhác Hòa
- PPLThác Lan
- PPLThác Và
- PPLThượng Bình
- PPLThượng Nguồn
- PPLThọ Quang
- PPLTiên Kiều
- PPLTrinh Tường
- PPLTân Cường
- PPLViệt An
- PPLVĩnh An
- PPLĐá Bàn
- PPLĐông Thành
- PPLĐồng Rôm
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐội Một
- PPLĐội Năm
- PPLĐức Xuân Hai
- PPLA2Thị Trấn Việt Quang
- PPLA2Thị Trấn Vĩnh Tuy
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chiêm Hóa
- ADM2Huyện Hoàng Su Phì
- ADM2Huyện Vị Xuyên
- ADM2Huyện Hàm Yên
- ADM2Huyện Lâm Bình
- ADM2Huyện Lục Yên
- ADM2Huyện Quang Bình
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Tuyen Quang08
- AADM2 Huyện Bắc Quang 034
- adm1:50>08
- movement 4.505 km
- pop 103,064 > 118,690 (15% diff)
- adm2:1905034>034
- add pop 103,064
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%AFc_Quang_District
- movement 19.972 km
- movement 111.19 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Bắc Quang | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%AFc_Quang_District |