Huyện Bắc Mê 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905027
- Coordinates
- 22.75477, 105.29023
- Population
- 40,822
- Elevation
- ca. 638 m
SRTM3 638 m · ASTER 632 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905027/huyen-bac-me.html
Places within this division
- ADM3Xã Giáp Trung
- ADM3Xã Lạc Nông
- ADM3Xã Minh Ngọc
- ADM3Xã Phú Nam
- ADM3Xã Thượng Tân
- ADM3Xã Đường Hồng
- ADM3Xã Đường Âm
- PPLBan Vàn
- PPLBình Ba
- PPLBản Ba Tắn
- PPLBản Boóc Củng
- PPLBản Bách Sơn
- PPLBản Bò Lóa
- PPLBản Bó
- PPLBản Bắc Lẽ
- PPLBản Cô Sào Thầu
- PPLBản Cúp Nhùng
- PPLBản Cốc Phát
- PPLBản Cụp Nhừng
- PPLBản Giáp Yên
- PPLBản Hà Sơn I
- PPLBản Hà Sơn II
- PPLBản Khau Tầu
- PPLBản Khun
- PPLBản Khuổi Chang
- PPLBản Khuổi Mạ
- PPLBản Khuổi Phủng
- PPLBản Khuổi Đuổn
- PPLBản Khâu Lịch
- PPLBản Khâu Nhòa
- PPLBản Kẹp
- PPLBản Lao
- PPLBản Loan
- PPLBản Loong
- PPLBản Loung
- PPLBản Lòong
- PPLBản Lù
- PPLBản Lùng Cuối
- PPLBản Lùng Quốc
- PPLBản Lũng Cao
- PPLBản Lũng Ngào
- PPLBản Lạn
- PPLBản Lầng
- PPLBản Lục Pèn
- PPLBản Lục Pằn
- PPLBản Mã Lùng
- PPLBản Nam
- PPLBản Nghẻ
- PPLBản Ngoe
- PPLBản Nà Boòng
- PPLBản Nà Bó
- PPLBản Nà Chom
- PPLBản Nà Chà
- PPLBản Nà Khâu
- PPLBản Nà Kéo
- PPLBản Nà Luông
- PPLBản Nà Lỳ
- PPLBản Nà Ngém
- PPLBản Nà Nhùng
- PPLBản Nà Nèn
- PPLBản Nà Phia
- PPLBản Nà Phiêng
- PPLBản Nà Phân
- PPLBản Nà Thấy
- PPLBản Nà Viền
- PPLBản Nà Vuông
- PPLBản Nà Ván
- PPLBản Nà Đon
- PPLBản Nà Đuốc
- PPLBản Nà Đèn
- PPLBản Nạn
- PPLBản Nậm Nựng
- PPLBản Nắm Tính
- PPLBản Nằm Ấm
- PPLBản Ong
- PPLBản Pha
- PPLBản Phia Boóc
- PPLBản Phiêng Luông
- PPLBản Phiêng Lùng
- PPLBản Phiêng Xa
- PPLBản Phìn Sủi
- PPLBản Phỉn Tảo
- PPLBản Pôm Cút
- PPLBản Sáp
- PPLBản Thanh Tâm
- PPLBản Thâm Khiêu
- PPLBản Thâm Lĩ
- PPLBản Thông Khun
- PPLBản Thảo Lũng
- PPLBản Tiên Minh
- PPLBản Tiến Xuân
- PPLBản Tran
- PPLBản Trung
- PPLBản Tròa Lủng
- PPLBản Trả
- PPLBản Tính
- PPLBản Tùng
- PPLBản Tắn Khâu
- PPLBản Vàn
- PPLBản Yé
- PPLBản Yên Cư
- PPLBản Đoàn Kết
- PPLBản Đuốc
- PPLBản Đán Đen
- PPLBản Đáy
- PPLBản Đúng
- PPLBản Đương
- PPLBản Đồn Điền
- PPLBắc Bìu
- PPLBắc Sơn A
- PPLCao Sơn
- PPLCao Tchou
- PPLCoc Nion
- PPLCóc Phương
- PPLKang Tong
- PPLKhan Phac
- PPLKhao Nia
- PPLKhau Thuê
- PPLKhuổi Kẹn
- PPLKhuổi Lạo
- PPLKhuổi Vàu
- PPLKhâu Nhòa
- PPLKhâu Thuôm
- PPLKim Thạch
- PPLKouei Cảm
- PPLKouei La
- PPLKouei Loung
- PPLKouei Noung
- PPLKouei Tac
- PPLLuong Hao
- PPLLuong Oai
- PPLLùng Càng
- PPLLũng Lầu
- PPLLũng Quốc
- PPLLũng Thóa
- PPLLũng Vầy
- PPLMinh Thành
- PPLNa Cao
- PPLNa Cap
- PPLNa Nò
- PPLNa Nương
- PPLNa Pia
- PPLNa Ri
- PPLNa San
- PPLNa Seng
- PPLNa Tia
- PPLNam Duoc
- PPLNam Hin
- PPLNam Ki
- PPLNgàm Quai
- PPLNgọc Chi
- PPLNà Han
- PPLNà Khuông
- PPLNà Lại
- PPLNà Ngòng
- PPLNà Phân
- PPLNà Què
- PPLNà Sáng
- PPLNà Vuồng
- PPLNà Xá
- PPLNà Xá
- PPLNà Yên
- PPLNà Đóong
- PPLNìn Nưa
- PPLNăm Luộc
- PPLPa Pou
- PPLPa Pú A
- PPLPa Pú B
- PPLPac Cap
- PPLPhe Phon
- PPLPhiêng Đáy
- PPLPia Làp
- PPLPieng Lung
- PPLPì Nặm
- PPLPó Pèng
- PPLSam Tô
- PPLSuây Thầu
- PPLTa Pan
- PPLTan San
- PPLTham Hang
- PPLTham Nang
- PPLThượng Lâm
- PPLThượng Tân
- PPLTrung Tâm
- PPLTạm Mò
- PPLTả Luồng
- PPLTả Lùng
- PPLYên Cú
- PPLĐoàn Kết
- PPLĐộc Lập
- PPLLBản Bìa Năm
- PPLLBản Nà Lai
- PPLA2Yên Phú
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bảo Lâm
- ADM2Huyện Vị Xuyên
- ADM2Huyện Yên Minh
- ADM2Huyện Lâm Bình
- ADM2Huyện Na Hang
- ADM2Thành Phố Hà Giang
- Asia
- VietnamVN
- Tuyen Quang08
- Huyện Bắc Mê 031
- adm1:50>08
- adm2:1905027>031
- add pop 40,822
- add name :en,Bắc Mê District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%AFc_M%C3%AA_District
- movement 2.874 km
- movement 6.465 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Bắc Mê District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%AFc_M%C3%AA_District | ||
vi | Vietnamese | Bắc Mê | ||
vi | Vietnamese | Huyện Bắc Mê |