Huyện Lương Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905020
- Coordinates
- 20.87650, 105.51219
- Population
- 80,300
- Elevation
- ca. 184 m
SRTM3 184 m · ASTER 185 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905020/huyen-luong-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Cao Răm
- ADM3Xã Cư Yên
- ADM3Xã Hợp Hòa
- ADM3Xã Nhuận Trạch
- ADM3Xã Thành Lập
- ADM3Xã Trung Sơn
- ADM3Xã Tân Vinh
- PPLAo Kênh
- PPLBàng Già
- PPLBá Lam
- PPLCao Dương
- PPLCao Đương
- PPLChân Miên
- PPLChợ Bến
- PPLCôt Bài
- PPLGuối Bồ
- PPLHa Moy
- PPLKệ Sơn
- PPLLiên Quế
- PPLLàng Gạo
- PPLLàng Hang
- PPLLàng Khi
- PPLLàng Mang
- PPLLàng Moi
- PPLLàng Ngam
- PPLLàng Ngành
- PPLLàng Râm
- PPLLàng Rụt
- PPLLàng Sô
- PPLLàng Tien
- PPLMông Thượng
- PPLMỗ Sơn
- PPLNgọc Lâm
- PPLNhuận Trạch
- PPLNước Bái
- PPLPhượng Sồ
- PPLQuen Thua
- PPLQuất Lâm
- PPLRông Cấn
- PPLRồng Yong
- PPLSuối Cỏ
- PPLSuối Dân
- PPLSuối Na
- PPLSuối Sao
- PPLSuối Sôi
- PPLSuối Yêng
- PPLSúc Sich
- PPLTchoue Cay
- PPLThuận Lương
- PPLThành Lương
- PPLVai Đào
- PPLXóm Cau
- PPLXóm Cu Bó
- PPLXóm Giang
- PPLXóm Vé
- PPLĐà Vẽ
- PPLĐâm Đà
- PPLĐóng Bươi
- PPLĐông Bái
- PPLĐông Sầm
- PPLĐại Mỗ
- PPLĐồng Em
- PPLĐồng Gội
- PPLĐồng Sâm
- PPLĐồng Thuy
- PPLA2Lương Sơn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chương Mỹ
- ADM2Huyện Kim Bôi
- ADM2Huyện Kỳ Sơn
- ADM2Huyện Lạc Thủy
- ADM2Huyện Mỹ Đức
- ADM2Huyện Quốc Oai
- ADM2Huyện Thạch Thất
- adm1:53>25
- adm2:1905020>152
- add pop 80,300
- add name :en,Lương Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/L%C6%B0%C6%A1ng_S%C6%A1n_District
- movement 1.673 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Lương Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/L%C6%B0%C6%A1ng_S%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Lương Sơn |