Huyện Tân Lạc 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905019
- Coordinates
- 20.60557, 105.23399
- Population
- 86,889
- Elevation
- ca. 147 m
SRTM3 147 m · ASTER 156 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905019/huyen-tan-lac.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Mãn Đức
- ADM3Xã Do Nhân
- ADM3Xã Gia Mô
- ADM3Xã Lũng Vân
- ADM3Xã Lỗ Sơn
- ADM3Xã Ngòi Hoa
- ADM3Xã Ngổ Luông
- ADM3Xã Quy Hậu
- ADM3Xã Quy Mỹ
- ADM3Xã Quyết Chiến
- ADM3Xã Thanh Hối
- ADM3Xã Tử Nê
- ADM3Xã Đông Lai
- ADM3Xã Địch Giáo
- PPLBenh Mô
- PPLBô Phoi
- PPLHai Ha
- PPLHào Tráng
- PPLKhênh Bùi
- PPLKhồ Lach
- PPLLuổng Dưới
- PPLLàm Liu
- PPLLàng Cài
- PPLLàng Hai
- PPLLàng Lang
- PPLLàng Lắc Lư
- PPLLàng Moi
- PPLLàng Thau
- PPLLàng Thôi
- PPLLàng Tram
- PPLLàng Vô
- PPLMong Luông
- PPLMuang Chù
- PPLMuong Pheo
- PPLMường Hai
- PPLMẫn Đức
- PPLMỹ Hòa
- PPLNa Quhi
- PPLNgọc Mỹ
- PPLNước Ka
- PPLPhong Phú
- PPLPhù Biêng
- PPLPhú Vinh
- PPLPưa Cha
- PPLQui Hậu
- PPLQui Mỹ
- PPLSuối Rem
- PPLThanh Hối
- PPLTriéng Xén
- PPLTriêng Nen
- PPLTuân Lộ
- PPLTuông To
- PPLTân Lạc
- PPLTân Tiến
- PPLTư Nê
- PPLTấn Sơn
- PPLXóm Bua
- PPLXóm Bò
- PPLXóm Coung
- PPLXóm Cút
- PPLXóm Giác
- PPLXóm Giều
- PPLXóm Ong
- PPLXóm Trao
- PPLXóm Trán
- PPLĐac Hày
- PPLĐông Lai
- PPLĐông Triềng
- PPLĐịch Giáo
- PPLĐồng Triềng
- PPLĐồng Đài
- PPLA2Mường Khến
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bá Thước
- ADM2Huyện Cao Phong
- ADM2Huyện Lạc Sơn
- ADM2Huyện Mai Châu
- ADM2Huyện Đà Bắc
- adm1:53>25
- pop 77,430 > 86,889 (12% diff)
- adm2:1905019>155
- add pop 77,430
- add name :en,Tân Lạc District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_L%E1%BA%A1c_District
- movement 6.995 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tân Lạc District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_L%E1%BA%A1c_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tân Lạc |