Huyện Đà Bắc 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905017
- Coordinates
- 20.90057, 105.07925
- Elevation
- ca. 858 m
SRTM3 858 m · ASTER 874 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905017/huyen-ga-bac.html
Places within this division
- ADM3Xã Giáp Đắt
- ADM3Xã Hào Lý
- ADM3Xã Mường Chiềng
- ADM3Xã Mường Tuổng
- ADM3Xã Suối Nánh
- ADM3Xã Toàn Sơn
- ADM3Xã Tu Lý
- ADM3Xã Tân Pheo
- ADM3Xã Vầy Nưa
- ADM3Xã Đồng Chum
- ADM3Xã Đồng Nghê
- ADM3Xã Đồng Ruộng
- PPLBo Bouei
- PPLBo Men
- PPLBô Tao
- PPLBưa Sen
- PPLBản Chanh
- PPLBản Coi
- PPLBản Duốc
- PPLBản Giap
- PPLBản Giem
- PPLBản Lài
- PPLBản Muc
- PPLBản Mọc
- PPLBản Phianh
- PPLBản Suối An
- PPLBản Suối Bon
- PPLBản Suối Bôn
- PPLBản Suối Duon
- PPLBản Suối Gienn
- PPLBản Suối Gioi
- PPLBản Suối Hôi
- PPLBản Suối Mit
- PPLBản Suối Neng
- PPLBản Suối Ngao
- PPLBản Suối Nhon
- PPLBản Suối Phôn
- PPLBản Suối Quan
- PPLBản Suối Sao
- PPLBản Suối Tia
- PPLBản Suối Yuc
- PPLBản Thuong
- PPLBản Đăm
- PPLBản Ấm
- PPLCao Quan
- PPLChiềng Cang
- PPLChum Nưa
- PPLChộ Bờ
- PPLCo Sân
- PPLCon Dan
- PPLCua Khoang
- PPLDong Ruong
- PPLGiều Cả
- PPLHom Hao
- PPLLa Cồ
- PPLLang Trương
- PPLLàng Bakenn
- PPLLàng Biêng
- PPLLàng Bua
- PPLLàng Bua
- PPLLàng Bui
- PPLLàng Chiêng
- PPLLàng Chum
- PPLLàng Chà
- PPLLàng Diâm
- PPLLàng Hai
- PPLLàng Hit
- PPLLàng Linh
- PPLLàng Lơn
- PPLLàng Mai
- PPLLàng Man
- PPLLàng Mát
- PPLLàng Mó
- PPLLàng Nai
- PPLLàng Ngu
- PPLLàng Nhap
- PPLLàng Nàng
- PPLLàng Nưa
- PPLLàng Pheo
- PPLLàng Sam
- PPLLàng Suối Mit
- PPLLàng Suối Seng
- PPLLàng Suối Tit
- PPLLàng Tháu
- PPLLỗ Lạo
- PPLMỏ Nẻ
- PPLNa Đê
- PPLNam Hom
- PPLNgănh Trê
- PPLNháp Ngoại
- PPLNoc Yen
- PPLNà Mười
- PPLNà Phang
- PPLOi Nọi
- PPLQuan Ha
- PPLQuy Đức
- PPLSuối Chầm
- PPLSuối Hoan
- PPLSuối Mương
- PPLSuối Mết
- PPLSuối Rút
- PPLSuối Yên
- PPLThu Lu
- PPLTuổng Đồi
- PPLTân Pheo
- PPLTư Lý
- PPLXóm Ang
- PPLXóm Bao
- PPLXóm Bồ
- PPLXóm Cang
- PPLXóm Chiêng
- PPLXóm Côt
- PPLXóm Cơi
- PPLXóm Dong Ruộng
- PPLXóm Ha
- PPLXóm Kia
- PPLXóm Komit
- PPLXóm Lam
- PPLXóm Luong
- PPLXóm Mi
- PPLXóm Mit
- PPLXóm Phiêu
- PPLXóm Seo
- PPLXóm Thau
- PPLXóm Tun Lun
- PPLXóm Tầm
- PPLXóm Xung
- PPLXóm Đắt
- PPLĐà Bắc
- PPLĐồng Nghê
- PPLA2Đà Bắc
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cao Phong
- ADM2Huyện Mai Châu
- ADM2Huyện Tân Sơn
- ADM2Huyện Vân Hồ
- ADM2Huyện Phù Yên
- ADM2Thành Phố Hòa Bình
- ADM2Huyện Tân Lạc
- ADM2Huyện Thanh Sơn
- adm1:53>25
- adm2:1905017>150
- add name :en,Đà Bắc District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%C3%A0_B%E1%BA%AFc_District
- name:Huyện Ðà Bắc>Huyện Đà Bắc
- movement 9.255 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Đà Bắc District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%C3%A0_B%E1%BA%AFc_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Đà Bắc |