Huyện Tân Hưng 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905003
- Coordinates
- 10.83380, 105.68848
- Population
- 41,813
- Elevation
- ca. 0 m
SRTM3 0 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905003/huyen-tan-hung.html
Places within this division
- ADM3Xã Hưng Hà
- ADM3Xã Hưng Thạnh
- ADM3Xã Hưng Điền
- ADM3Xã Hưng Điền B
- ADM3Xã Vĩnh Bửu
- ADM3Xã Vĩnh Châu A
- ADM3Xã Vĩnh Châu B
- ADM3Xã Vĩnh Lợi
- ADM3Xã Vĩnh Thạnh
- ADM3Xã Vĩnh Đại
- PPLBa Thiềng
- PPLCái Bát
- PPLCái Môn
- PPLCái Sách
- PPLGò Bung
- PPLGò Gòn
- PPLNhơn Hòa
- PPLTuyên Bình
- PPLTân Thành
- PPLVĩnh Bửu
- PPLVĩnh Lợi
- PPLVĩnh Lợi
- PPLVĩnh Thành
- PPLVĩnh Tr
- PPLXom Trang
- PPLXvai Ngnông
- PPLĐồng Bắc Chiên
- PPLẤp Bảy
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Cá Các
- PPLẤp Cá Góc
- PPLẤp Cá Góc
- PPLẤp Cá Nga
- PPLẤp Cái Góc
- PPLẤp Cầu Sen
- PPLẤp Gò Gòn
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Một
- PPLẤp Năm
- PPLA2Tân Hưng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Tân Hồng
- ADM2Huyện Vĩnh Hưng
- ADM2Huyện Tam Nông
- ADM2Huyện Tháp Mười
- ADM2Thị Xã Kiến Tường
- ADM2Huyện Tân Thạnh
- adm1:24>80
- adm2:1905003>796
- add pop 41,813
- add name :en,Tân Hưng District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_H%C6%B0ng_District
- movement 2.382 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tân Hưng District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_H%C6%B0ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tân Hưng |