Huyện Cần Đước 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904994
- Coordinates
- 10.54148, 106.59636
- Population
- 169,391
- Elevation
- ca. 1 m
SRTM3 1 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904994/huyen-can-guoc.html
Places within this division
- ADM3Xã Long Cang
- ADM3Xã Long Hòa
- ADM3Xã Long Hựu Tây
- ADM3Xã Long Hựu Đông
- ADM3Xã Long Khê
- ADM3Xã Long Trạch
- ADM3Xã Mỹ Lệ
- ADM3Xã Phước Vân
- ADM3Xã Tân Chánh
- ADM3Xã Tân Lân
- PPLAn Nhưt Tân
- PPLBà Huỳnh
- PPLChợ Trạm
- PPLCầu Tràm
- PPLLong Sơn
- PPLPhước Đông
- PPLRạch Kiến
- PPLXã Bảy
- PPLXóm Ba Cây
- PPLXóm Cầu Nội
- PPLXóm Giồng
- PPLXóm Mương Ban
- PPLXóm Mỹ Điền
- PPLXóm Ông Lãnh
- PPLẤp An Thuận Thượng
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bà Nhỏ
- PPLẤp Bến Đò
- PPLẤp Chánh Tương
- PPLẤp Cầu Xây
- PPLẤp Hòa Qứi
- PPLẤp Hữu Lộc
- PPLẤp Long Mỹ
- PPLẤp Long Ninh
- PPLẤp Long Thới
- PPLẤp Ngà Dài
- PPLẤp Phước Hưng Trung
- PPLẤp Phước Tuy
- PPLẤp Phước Vĩnh
- PPLẤp Rạch Lọc
- PPLẤp Trung
- PPLẤp Trạch Thuận
- PPLẤp Tân Hòa
- PPLẤp Tây
- PPLẤp Tùy Lộc
- PPLẤp Đình
- PPLẤp Đông
- PPLẤp Định
- PPLA2Cần Đước
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bến Lức
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Cần Giuộc
- ADM2Thị Xã Gò Công
- ADM2Huyện Gò Công Đông
- ADM2Huyện Cần Giờ
- ADM2Huyện Tân Trụ
- adm1:24>80
- adm2:1904994>806
- add pop 169,391
- add name :en,Cần Đước District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A7n_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Bc_District
- movement 4.867 km
- name:Huyện Cần Ðước>Huyện Cần Đước
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Cần Đước District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A7n_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Bc_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Cần Đước |