Huyện Hòn Đất 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904957
- Coordinates
- 10.22908, 104.95280
- Population
- 172,100
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904957/huyen-hon-gat.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Giang
- ADM3Xã Lình Huỳnh
- ADM3Xã Mỹ Hiệp Sơn
- ADM3Xã Mỹ Thuận
- ADM3Xã Nam Thái Sơn
- ADM3Xã Sơn Kiên
- ADM3Xã Thổ Sơn
- PPLCầu Ván
- PPLCột Sà Vay
- PPLDinh Điền Thồ Sơn
- PPLGiồng Kè
- PPLGiồng Sao
- PPLGiồng Tuông
- PPLHiệp Hòa
- PPLKiên Bình
- PPLKott Soc
- PPLKênh Bốn
- PPLMỹ Phúc
- PPLPhum Lâch
- PPLSóc Sơn
- PPLSơn An
- PPLThuân Tiến
- PPLThôn Mỹ Hưng
- PPLThôn Mỹ Qứi
- PPLThôn Sơn Công
- PPLThôn Sơn Hòa
- PPLThôn Tri Bình
- PPLThôn Tri Hòa
- PPLThôn Tri Lâm
- PPLThôn Tri Nam
- PPLThôn Tri Sơn
- PPLThôn Tri Tôn
- PPLThôn Tri Điền
- PPLVàm Rầy
- PPLVạn Thanh
- PPLXóm Ca Bây Nôp
- PPLXóm Cao Mên
- PPLXóm Chủ Ấp Lang
- PPLXóm Cây Me
- PPLXóm Cầu Số Năm
- PPLXóm Hương Tuần Xáng
- PPLXóm Khám Đạt
- PPLXóm Kinh Hương Biền Lẹo
- PPLXóm Kinh Mốp Năm
- PPLXóm Mường Kinh
- PPLXóm Tri Tôn
- PPLXóm Tà Cốc
- PPLXóm Tà Lóc
- PPLXóm Tà Lức
- PPLXóm Tà Mọt
- PPLĐìa Tám Chợ
- PPLẤp Hòn Sóc
- PPLẤp Nguyên Bình
- PPLẤp Trà Một
- PPLẤp Tân Điền
- PPLA2Hòn Đất
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giang Thành
- ADM2Kien Luong Town
- ADM2Huyện Thoại Sơn
- ADM2Thành Phố Rạch Giá
- ADM2Huyện Tri Tôn
- ADM2Huyện Tân Hiệp
- adm1:21>91
- pop 154,431 > 172,100 (11% diff)
- adm2:1904957>903
- add pop 154,431
- add name :en,Hòn Đất District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%B2n_%C4%90%E1%BA%A5t_District
- movement 4.587 km
- name:Huyện Hòn Ðất>Huyện Hòn Đất
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hòn Đất District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%B2n_%C4%90%E1%BA%A5t_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hòn Đất |