Huyện Hồng Ngự 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904947
- Coordinates
- 10.81131, 105.29263
- Population
- 101,155
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904947/huyen-hong-ngu.html
Places within this division
- ADM3Xã Long Khánh A
- ADM3Xã Long Khánh B
- ADM3Xã Long Thuận
- ADM3Xã Phú Thuận A
- ADM3Xã Phú Thuận B
- ADM3Xã Thường Lạc
- ADM3Xã Thường Thới Hậu A
- ADM3Xã Thường Thới Hậu B
- ADM3Xã Thường Thới Tiền
- PPLBến Đình
- PPLKhu Vực Một
- PPLLong Hòa
- PPLLong Khánh
- PPLLong Thuận
- PPLPhú An
- PPLPhú Hòa B
- PPLPhú Lâm
- PPLPhú Lợi
- PPLPhú Lợi A
- PPLPhú Thuận
- PPLSoc Bao Goc
- PPLThường Lạc
- PPLThường Phước
- PPLThường Thới
- PPLThườngThới
- PPLẤp An Phú
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Châu Ma
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Long Châu
- PPLẤp Long Hưng
- PPLẤp Long Thâi
- PPLẤp Long Thạnh
- PPLẤp Long Thớ
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Phú Lợi
- PPLẤp Phú Thạnh
- PPLẤp Thường Lạc
- PPLẤp Thường Quói
- PPLẤp Thị
- PPLẤp Thị Trà Dư
- PPLẤp Trung
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Phú Tân
- ADM2Huyện Tam Nông
- ADM2Huyện Thanh Bình
- ADM2Thị Xã Hồng Ngự
- ADM2Thị Xã Tân Châu
- adm1:09>82
- add pop 101,155
- adm2:1904947>870
- movement 2.651 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Hồng Ngự | |||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Hong_Ngu |