Huyện Châu Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904940
- Coordinates
- 10.22543, 105.82380
- Population
- 161,413
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904940/huyen-chau-thanh.html
Places within this division
- ADM3Xã An Hiệp
- ADM3Xã An Nhơn
- ADM3Xã An Phú Thuận
- ADM3Xã Phú Hựu
- ADM3Xã Tân Bình
- PPLAn Bình
- PPLAn Hưng
- PPLAn Khánh
- PPLAn Lợi
- PPLAn Ninh
- PPLAn Phú
- PPLAn Thạnh
- PPLAn Thạnh Ba
- PPLAn Thạnh Một
- PPLHòa An
- PPLHòa Bình
- PPLHòa Quế
- PPLHòa Thuận
- PPLHòa Thuận
- PPLNha Mân
- PPLPhú An
- PPLPhú Bình
- PPLPhú Hiệp
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hội
- PPLPhú Long Bình
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Thạch
- PPLPhú Xuân
- PPLTân An
- PPLTân An
- PPLTân Bình
- PPLTân Hòa
- PPLTân Hòa
- PPLTân Hòa
- PPLTân Hội
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Phú Hai
- PPLẤp An Phú
- PPLẤp Khánh Hưng
- PPLẤp Mỹ Thuận
- PPLẤp Nhi
- PPLẤp Phú Hòa
- PPLẤp Phú Hòa
- PPLẤp Phú Hữu
- PPLẤp Phú Lợi
- PPLẤp Phú Mỹ
- PPLẤp Phú Mỹ
- PPLẤp Phú Qứi
- PPLẤp Phú Thuận
- PPLẤp Phú Thuận
- PPLẤp Phú Thạnh
- PPLẤp Phú Thạnh
- PPLẤp Phụng Hiệp
- PPLẤp Tân Hòa
- PPLẤp Tân Hội
- PPLẤp Tân Phú
- PPLẤp Tân Phú
- PPLẤp Tân Thuận
- PPLẤp Tây
- PPLA2Cái Tàu Hạ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Tân
- ADM2Huyện Cái Bè
- ADM2Huyện Cao Lãnh
- ADM2Huyện Lai Vung
- ADM2Huyện Long Hồ
- ADM2Sa Dec city
- ADM2Huyện Tam Bình
- ADM2Thành phố Vĩnh Long
- add name :vi,Quận Đức Tôn (cũ)
- adm1:09>82
- adm2:1904940>877
- add pop 161,413
- add name :en,Châu Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_%C4%90%E1%BB%93ng_Th%C3%A1p
- movement 6.616 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Châu Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_%C4%90%E1%BB%93ng_Th%C3%A1p | ||
vi | Vietnamese | Huyện Châu Thành | ||
vi | Vietnamese | Quận Đức Tôn (cũ) |