Thị Xã Vĩnh Châu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904927
- Coordinates
- 9.36228, 106.00304 9°21′44.21″ N, 106°00′10.94″ E
- Population
- 183,918
- Elevation
- ca. 0 m
SRTM3 0 m · ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904927/thi-xa-vinh-chau.html
Places within this division
- ADM3Phường Hai
- ADM3Phường Khánh Hòa
- ADM3Phường Vĩnh Phước
- ADM3Xã Lai Hòa
- ADM3Xã Lạc Hòa
- ADM3Xã Vĩnh Hiệp
- ADM3Xã Vĩnh Hải
- ADM3Xã Vĩnh Tân
- PPLBiển Trên
- PPLBưng Tum
- PPLBến Phà
- PPLCalang
- PPLChua Cao Mien
- PPLCảng Bưởi
- PPLGiống Phủ Yết
- PPLGiồng Me
- PPLGiồng Mé
- PPLGiồng Nô Dach
- PPLGiồng Trà Mâu
- PPLGiồng Vàm Sát
- PPLGiồng Âu Thọ
- PPLGiồng Ô Thố
- PPLGiồng Ông Tượng
- PPLGiồng Đay Rang
- PPLGiồng Đại Bại
- PPLHòa Thành
- PPLLài Hòa
- PPLLạc Hòa
- PPLLạc Hòa
- PPLMé Biển
- PPLMỹ Thạnh
- PPLPrây Chóp
- PPLTân Hưng
- PPLTân Lập
- PPLTân Nam
- PPLTân Thành A
- PPLTân Trà
- PPLTường Đại Hòa
- PPLVĩnh Biên
- PPLVĩnh Bình
- PPLXóm Cầu Ngan
- PPLXóm Rẫy
- PPLXóm Sâm Pha
- PPLXóm Tra Teo
- PPLÂu Thọ A
- PPLĐại Bái
- PPLĐồn Trà Nho
- PPLẤp Chi
- PPLẤp Giai Lang
- PPLẤp Lên Buối
- PPLẤp Rất
- PPLẤp Sáo
- PPLẤp Sơn
- PPLẤp Tranh
- PPLẤp Tân
- PPLẤp Vĩnh Thạnh
- PPLẤp Xã Đon
- PPLẤp Ô Ma
- PPLA2Vĩnh Châu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Trần Đề
- ADM2Huyện Mỹ Xuyên
- ADM2Thành phố Bạc Liêu
- ADM2Huyện Vĩnh Lợi
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Can Tho City92
- AADM2 Thị Xã Vĩnh Châu 950
- adm1:65>92
- add pop 183,918
- adm2:1904927>950
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Ch%C3%A2u
- name:Thị xã Vĩnh Châu>Thị Xã Vĩnh Châu
- name:Huyện Vĩnh Châu>Thị xã Vĩnh Châu,movement 3.235 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Ch%C3%A2u | ||
vi | Vietnamese | Huyện Vĩnh Châu | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Vĩnh Châu |