Huyện Mỹ Tú 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904924
- Coordinates
- 9.60849, 105.80681
- Population
- 207,634
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904924/huyen-my-tu.html
Places within this division
- ADM3Xã Hưng Phú
- ADM3Xã Long Hưng
- ADM3Xã Mỹ Phước
- ADM3Xã Mỹ Thuận
- ADM3Xã Mỹ Tú
- ADM3Xã Phú Mỹ
- PPLBêk Binh Tôn
- PPLBưng Cóc
- PPLBố Liên
- PPLLong Hưng
- PPLLong Hưng
- PPLMỹ Hưng
- PPLMỹ Hương
- PPLMỹ Phước
- PPLMỹ Thuận
- PPLMỹ Tân
- PPLNhư Gia
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhương Bình
- PPLPhước An
- PPLPhước Ninh
- PPLPhước Thới
- PPLPhước Trường
- PPLTam Sóc
- PPLThiên Bình
- PPLThiên Hòa
- PPLThiên Mỹ
- PPLThuận Hòa
- PPLThuận Hưng
- PPLTà Ân
- PPLTân Hòa
- PPLTân Phước
- PPLXóm Hòa Long
- PPLXóm Lớn
- PPLXóm Mỹ Phước
- PPLXóm Nhà Thờ
- PPLẤp Hương Hòa
- PPLẤp Hương Lạc
- PPLẤp Long Qứi
- PPLẤp Mưng Khai
- PPLẤp Mỹ Hòa
- PPLẤp Mỹ Lợi
- PPLẤp Mỹ Lợi
- PPLẤp Mỹ Thuận
- PPLẤp Phước Lợi
- PPLẤp Tam Sóc
- PPLẤp Tân Phú
- PPLẤp Tả Biên A
- PPLẤp Tả Biên B
- PPLẤp Xóm Giữa
- PPLA2Huỳnh Hữu Nghĩa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Long Mỹ
- ADM2Huyện Phụng Hiệp
- ADM2Huyện Mỹ Xuyên
- ADM2Huyen Nga Nam
- ADM2Thành Phố Sóc Trăng
- ADM2Huyện Thạnh Trị
- Asia
- VietnamVN
- Can Tho City92
- Huyện Mỹ Tú 944
- adm1:65>92
- adm2:1904924>944
- add pop 207,634
- add name :en,Mỹ Tú District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%B9_T%C3%BA_District
- name:Mỹ Tú Huyện>Huyện Mỹ Tú,movement 3.775 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Mỹ Tú District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%B9_T%C3%BA_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Mỹ Tú |