Huyện Cầu Ngang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904916
- Coordinates
- 9.77186, 106.43654
- Population
- 133,501
- Elevation
- ca. 1 m
SRTM3 1 m · ASTER 2 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904916/huyen-cau-ngang.html
Places within this division
- ADM3Xã Hiệp Hòa
- ADM3Xã Hiệp Mỹ Tây
- ADM3Xã Hiệp Mỹ Đông
- ADM3Xã Kim Hòa
- ADM3Xã Long Sơn
- ADM3Xã Mỹ Hòa
- ADM3Xã Mỹ Long Bắc
- ADM3Xã Mỹ Long Nam
- ADM3Xã Nhị Trường
- ADM3Xã Thạnh Hòa Sơn
- ADM3Xã Vĩnh Kim
- PPLAp Lac Thanh
- PPLBình Tân
- PPLBông Ven
- PPLBầu Các
- PPLBến Cát
- PPLChong Bát
- PPLChà Và
- PPLChông Văn
- PPLCóc Xoài
- PPLCông Chậy
- PPLCầu Ngang
- PPLCẫm Hương
- PPLGiồng Nô Ngéc
- PPLGiồng Thạch In
- PPLHòa Lục
- PPLMỹ Cẩm
- PPLMỹ Long
- PPLMỹ Quý
- PPLNộ Lụa
- PPLSóc Chuốc
- PPLSóc Chùa
- PPLSóc Giụp
- PPLSơn Lang
- PPLSốc Mần
- PPLThâm Rom
- PPLThôn Kim
- PPLTrà Kim
- PPLTân Hiệp
- PPLXóm Tân Lập
- PPLÔ Lắc
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bàu Bèo
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Cang Nom
- PPLẤp Chông Giãng
- PPLẤp Cải Gia
- PPLẤp Giồng Dài
- PPLẤp Hành Mỹ
- PPLẤp Hạ
- PPLẤp Kim Câu
- PPLẤp Long The
- PPLẤp Lâm Rồ
- PPLẤp Lương Hòa
- PPLẤp Lạc Hòa
- PPLẤp Lồ Ồ
- PPLẤp Mỹ Hội
- PPLẤp Phiếu
- PPLẤp Phú Long
- PPLẤp Phú Thứ
- PPLẤp Phú Thứ
- PPLẤp Ranh
- PPLẤp Thủy Trùng
- PPLẤp Trung
- PPLẤp Trương Bang
- PPLẤp Trường Thọ
- PPLẤp Vĩnh Cữu
- PPLẤp Ô Răng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Duyên Hải
- ADM2Huyện Trà Cú
- adm1:67>86
- adm2:1904916>848
- add pop 133,501
- add name :en,Cầu Ngang District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A7u_Ngang_District
- movement 7.174 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Cầu Ngang District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A7u_Ngang_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Cầu Ngang |