Huyện Châu Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904914
- Coordinates
- 9.86891, 106.35167
- Population
- 148,000
- Elevation
- ca. 8 m
ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904914/huyen-chau-thanh.html
Places within this division
- ADM3Xã Hòa Minh
- ADM3Xã Hòa Thuận
- ADM3Xã Long Hòa
- ADM3Xã Mỹ Chánh
- ADM3Xã Nguyệt Hóa
- ADM3Xã Phước Hảo
- ADM3Xã Thanh Mỹ
- PPLBa Tiêu
- PPLBà Trầm
- PPLBàng Đa
- PPLBình La
- PPLChà Dư
- PPLChợ Ô Chát
- PPLGiồng Lức
- PPLGiồng Rùm
- PPLGiồng Trương
- PPLGiồng Tà Phát
- PPLHai Thủ
- PPLHương Phú
- PPLLen Khoét
- PPLLong Hòa
- PPLLong Hưng
- PPLLong Phụng
- PPLLương Hòa
- PPLNghía Hưng
- PPLNgài Hiệp
- PPLPhú Khánh
- PPLPhú Nhiêu
- PPLPhú Thọ
- PPLRạch Giòng
- PPLRạch Giữa
- PPLRạch Tôm
- PPLRạch Vôn
- PPLSong Lộc
- PPLSốc Pna
- PPLThanh Nguyên
- PPLThạnh Mỹ
- PPLTrà Nóc
- PPLTrăng Mật
- PPLVĩnh Bảo
- PPLXóm Bảo Sơn
- PPLXóm Chò
- PPLXóm Chùa Mới
- PPLXóm Vàng
- PPLXóm Ô
- PPLXóm Ô Bấp
- PPLXóm Ô Tre Nhỏ
- PPLÔ Chích
- PPLÔ Tre Lớn
- PPLĐai Thôn
- PPLĐại Thôn
- PPLẤp Chông Tập
- PPLẤp Dầu Giồng
- PPLẤp Long Thạnh
- PPLẤp Phú Hòa
- PPLẤp Phú Lân
- PPLẤp Phú Thới
- PPLẤp Samuk
- PPLẤp Thủ Sau
- PPLẤp Thủ Trước
- PPLẤp Văn Nhứt
- PPLA2Châu Thành
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Càng Long
- ADM2Huyện Cầu Ngang
- ADM2Huyện Duyên Hải
- ADM2Huyện Mỏ Cày Nam
- ADM2Thành Phố Trà Vinh
- ADM2Huyện Thạnh Phú
- ADM2Huyện Tiểu Cần
- ADM2Huyện Trà Cú
- adm1:67>86
- add pop 148,000
- movement 1.292 km
- adm2:1904914>847
- add name :en,Châu Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_Tr%C3%A0_Vinh
- movement 13.299 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Châu Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_Tr%C3%A0_Vinh | ||
vi | Vietnamese | Huyện Châu Thành |