Huyện Vũng Liêm 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904910
- Coordinates
- 10.08717, 106.16038 10°05′13.81″ N, 106°09′37.37″ E
- Population
- 176,233
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904910/huyen-vung-liem.html
Places within this division
- ADM3Xã Hiếu Nghĩa
- ADM3Xã Hiếu Nhơn
- ADM3Xã Hiếu Phụng
- ADM3Xã Hiếu Thuận
- ADM3Xã Hiếu Thành
- ADM3Xã Quới An
- ADM3Xã Quới Thiện
- ADM3Xã Thanh Bình
- ADM3Xã Trung An
- ADM3Xã Trung Hiếu
- ADM3Xã Trung Hiệp
- ADM3Xã Trung Ngãi
- ADM3Xã Trung Thành Tây
- ADM3Xã Trung Thành Đông
- ADM3Xã Tân An Luông
- ADM3Xã Tân Quới Trung
- PPLAn Lạc Hai
- PPLAn Lạc Đông
- PPLBờ Sao
- PPLCái Dúa
- PPLHiếu Bình
- PPLHiếu Hậu
- PPLHiếu Liên
- PPLHiếu Ngấi
- PPLHiếu Trung
- PPLHiếu Xuân
- PPLHòa Hiệp
- PPLMướp Sát
- PPLNgã Phú
- PPLNgãi Thạnh
- PPLPhước Bình
- PPLPhước Lý Nhi
- PPLPhước Thợ
- PPLQuang Bình
- PPLQuang Mỹ
- PPLTam Trung
- PPLThái Bình
- PPLTrung Hòa
- PPLTrung Hưng
- PPLTrung Hậu
- PPLTrung Trạch
- PPLTrung Điền
- PPLTrường Hội
- PPLTân Quang
- PPLTân Qưới
- PPLXóm Quang Phú
- PPLXóm Sậy Đồn
- PPLĐập Sậy
- PPLĐức Hòa
- PPLẤp An Hậu
- PPLẤp An Lộc
- PPLẤp An Phước
- PPLẤp An Thành
- PPLẤp An Điền
- PPLẤp An Đông
- PPLẤp Bình Hưng
- PPLẤp Bình Thành
- PPLẤp Bảy
- PPLẤp Lang
- PPLẤp Mỹ Điền
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Nhơn Ngãi
- PPLẤp Nhứt
- PPLẤp Nhứt
- PPLẤp Nhứt
- PPLẤp Nước Xáy
- PPLẤp Phú Hữu
- PPLẤp Phú Thới
- PPLẤp Phú Thới
- PPLẤp Quan Huy
- PPLẤp Quang Diệu
- PPLẤp Quang Nhân
- PPLẤp Quang Ninh
- PPLA2Vũng Liêm
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chợ Lách
- ADM2Huyện Càng Long
- ADM2Huyện Cầu Kè
- ADM2Huyện Mang Thít
- ADM2Huyện Mỏ Cày Bắc
- ADM2Huyện Mỏ Cày Nam
- ADM2Huyện Tam Bình
- ADM2Huyện Trà Ôn
- adm1:69>86
- adm2:1904910>859
- add pop 176,233
- add name :en,Vũng Liêm District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C5%A9ng_Li%C3%AAm_District
- movement 0.81 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Vũng Liêm District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C5%A9ng_Li%C3%AAm_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Vũng Liêm |