Thị Xã Phú Mỹ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904898
- Coordinates
- 10.57381, 107.10189
- Population
- 101,559
- Elevation
- ca. 174 m
SRTM3 174 m · ASTER 192 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904898/thi-xa-phu-my.html
Places within this division
- ADM3Xã Châu Pha
- ADM3Xã Hắc Dịch
- ADM3Xã Mỹ Xuân
- ADM3Xã Sông Xoài
- ADM3Xã Tóc Tiên
- PPLChủ Hải
- PPLHat Dich
- PPLHải Sơn
- PPLLàng Phước Hòa
- PPLLáng Cát
- PPLMỹ Thạnh
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhước Lập
- PPLPhước Lộc
- PPLTrảng Lớn
- PPLTân Long
- PPLTân Ninh
- PPLTân Trung
- PPLVạn Hạnh
- PPLXóm Dữa
- PPLXóm Mỹ Xuân
- PPLÔng Trịnh
- PPLẤp Giếng Mới
- PPLẤp Gò Dầu
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hội Phước
- PPLẤp Hội Thanh
- PPLẤp Một
- PPLẤp Phước Hưu
- PPLẤp Sáu
- PPLA2Thị Trấn Phú Mỹ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Đức
- ADM2Huyện Cần Giờ
- ADM2Huyện Nhơn Trạch
- ADM2Huyện Long Thành
- ADM2Thành Phố Bà Rịa
- ADM2Thành Phố Vũng Tàu
- Asia
- VietnamVN
- Ho Chi Minh City (HCMC)79
- Thị Xã Phú Mỹ 754
- adm1:45>79
- name:Huyện Tân Thành>Thị Xã Phú Mỹ
- update name :
- update name :vi,Huyện Tân Thành>Thị xã Phú Mỹ
- adm2:1904898>754
- add pop 101,559
- add name :en,Tân Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_Th%C3%A0nh_District
- movement 2.288 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tân Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_Th%C3%A0nh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tân Thành | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Phú Mỹ |