Quận Thủ Đức 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904890
- Coordinates
- 10.85393, 106.74269
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904890/quan-thu-guc.html
Places within this division
- ADM3Phường Bình Chiểu
- ADM3Phường Hiệp Bình Chánh
- ADM3Phường Hiệp Bình Phước
- ADM3Phường Linh Trung
- ADM3Phường Linh Tây
- ADM3Phường Linh Xuân
- ADM3Phường Linh Đông
- ADM3Phường Tam Bình
- ADM3Phường Tam Phú
- ADM3Phường Trường Thọ
- PPLBình Chiểu
- PPLBình Chánh
- PPLBình Chánh Hai
- PPLBình Phú
- PPLBình Phước
- PPLBình Phước Ba
- PPLBến Đò
- PPLGò Dưa
- PPLHiêp Bình Xá
- PPLHiêp Bình Xá
- PPLHương Lương
- PPLHương Ức
- PPLKhiết Tâm
- PPLLinh Tây
- PPLLinh Xuân Thôn
- PPLLinh Xúân
- PPLLinh Đông
- PPLPhú Châu
- PPLTam Bình
- PPLTam Hà
- PPLTam Hải
- PPLTam Phúc
- PPLXóm Rạch Đá
- PPLÔng Đen
- PPLA2Thủ Đức
Neighbouring divisions
- ADM2Quận 12
- ADM2Quận Bình Thạnh
- ADM2Quận Chín
- ADM2Quận Hai
- ADM2Thành Phố Dĩ An
- ADM2Thành Phố Thuận An
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Quận Thủ Đức 762
- adm1:20>79
- movement 0.573 km
- adm2:1904890>762
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Th%E1%BB%A7_%C4%90%E1%BB%A9c_District
- movement 2.253 km
- name:Quận Thủ Ðức>Quận Thủ Đức
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Th%E1%BB%A7_%C4%90%E1%BB%A9c_District | ||
vi | Vietnamese | Quận Thủ Đức |