Quận Bảy
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904879
- Coordinates
- 10.73653, 106.72642
- Elevation
- ca. 7 m
ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1904879/quan-bay.html
Places within this division
- ADM3Phường Bình Thuận
- ADM3Phường Mười Một
- ADM3Phường Phú Mỹ
- ADM3Phường Tân Kiểng
- ADM3Phường Tân Quy
- ADM3Phường Tân Thuận Tây
- ADM3Phường Tân Thuận Đông
- PPLKhánh Bình
- PPLPhú Mỹ Tây
- PPLPhú Xuân Hội
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thuận Đông
- PPLXóm Thù Mỹ
- PPLXóm Tu Duoc
- PPLXóm Ông Đội
- PPLXóm Ông Đội
- PPLA2Quận Bảy
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Chánh
- ADM2Huyện Nhà Bè
- ADM2Huyện Nhơn Trạch
- ADM2Quận Bốn
- ADM2Quận Hai
- ADM2Quận Tám
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Quận Bảy 778
- adm1:20>79
- movement 0.509 km
- adm2:1904879>778
- name:Quận Bảy>Quận Bảy
- name:Quận Bầy>Quận Bảy,cc2:VN>null,movement 1.691 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Quận 7 | ||||
| Quận Bầy | ||||
vi | Vietnamese | Quận Bảy |