Huyện Tân Châu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904869
- Coordinates
- 11.56125, 106.24468
- Population
- 106,264
- Elevation
- ca. 37 m
ASTER 37 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904869/huyen-tan-chau.html
Places within this division
- ADM3Xã Suối Dây
- ADM3Xã Suối Ngô
- ADM3Xã Tân Hiệp
- ADM3Xã Tân Hội
- ADM3Xã Tân Phú
- ADM3Xã Tân Thành
- PPLBà Chiêm
- PPLBàu Trâm
- PPLBồ Túc
- PPLCon Trăn
- PPLCây Khế
- PPLCầu Sắng
- PPLHang Đá
- PPLHương Hào Địch
- PPLHội Phú
- PPLHội Thạnh
- PPLHội Thắng
- PPLHội Tân
- PPLKà Tum
- PPLPhom Dau Tuk
- PPLPhum Ampil
- PPLPhum Chipéay
- PPLPhum Ka Ok
- PPLPhum Lovéa
- PPLPhum Sêlô
- PPLPhum Thbaung
- PPLPhum Trâpeăng Sala
- PPLPhụm Gò
- PPLSrok Cay Son
- PPLSrốc Chrum
- PPLSrốc Tà Tê
- PPLSrốc Tâm
- PPLSuối Bà Chiêm
- PPLSuối Cụt
- PPLSuối Dây
- PPLSuối Nhím
- PPLTa Dath
- PPLThanh Hiệp
- PPLThạnh Phú
- PPLThạnh Quới
- PPLTrại Bí
- PPLTrảng Trai
- PPLTà Dơn
- PPLTà Yên
- PPLTà Đưng
- PPLTân Cường
- PPLTân Dương
- PPLTân Hiệp
- PPLTân Lâm
- PPLTân Thuận
- PPLTân Tiến
- PPLTân Trung
- PPLTân Trung
- PPLTân Xuân
- PPLTân Động
- PPLTâu Tung Thngai
- PPLTầm Phô
- PPLXã Tân Hưng
- PPLÔn Đắc
- PPLĐồng Thành
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Chà Dỏ
- PPLẤp Gù
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Một
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Suối Tre
- PPLẤp Sáu
- PPLA2Tân Châu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Dương Minh Châu
- ADM2Huyện Dầu Tiêng
- ADM2Huyện Lộc Ninh
- ADM2Huyện Hớn Quản
- ADM2Thành Phố Tây Ninh
- ADM2Huyện Tân Biên
- adm1:33>80
- movement 5.059 km
- adm2:1904869>706
- add pop 106,264
- add name :en,Tân Châu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_Ch%C3%A2u_District,_T%C3%A2y_Ninh
- movement 3.59 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tân Châu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2n_Ch%C3%A2u_District,_T%C3%A2y_Ninh | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tân Châu |