Huyện Giồng Trôm 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904848
- Coordinates
- 10.15909, 106.47004
- Population
- 186,719
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904848/huyen-giong-trom.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Hòa
- ADM3Xã Bình Thành
- ADM3Xã Châu Hòa
- ADM3Xã Hưng Lễ
- ADM3Xã Hưng Nhượng
- ADM3Xã Hưng Phong
- ADM3Xã Long Mỹ
- ADM3Xã Lương Quới
- ADM3Xã Mỹ Thạnh
- ADM3Xã Phong Mỹ
- ADM3Xã Phước Long
- ADM3Xã Thuận Điền
- ADM3Xã Thạnh Phú Đông
- ADM3Xã Tân Hào
- ADM3Xã Tân Lợi Thạnh
- ADM3Xã Tân Thanh
- PPLBình Phú
- PPLBình Tiên
- PPLChâu Hòa
- PPLChợ Bến Tranh
- PPLChợ Cây Mít
- PPLLinh Phụng
- PPLLong Thành
- PPLMỹ Thanh
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Thuận
- PPLPhú Tân
- PPLTân Hòa
- PPLTân Phước
- PPLXéo Sâu
- PPLXóm Bào Gốc
- PPLXóm Chồi
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bình Ninh
- PPLẤp Bình Qứi
- PPLẤp Bình Tiên
- PPLẤp Bình Xuân
- PPLẤp Bình Đông Hạ
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Chợ
- PPLẤp Chợ
- PPLẤp Cá Tắc
- PPLẤp Dữa
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hòa Bình
- PPLẤp Hòa Bình
- PPLẤp Hưng An
- PPLẤp Hưng Bình
- PPLẤp Hưng Hòa Tây
- PPLẤp Hưng Nghĩa
- PPLẤp Hưng Nhơn
- PPLẤp Hưng Phú
- PPLẤp Long Điền
- PPLẤp Mỹ Hòa
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Phong Phú
- PPLẤp Phú Hòa
- PPLẤp Sơn Hòa
- PPLẤp Thới Hòa
- PPLẤp Thới Hòa (1)
- PPLẤp Thủ Cửu
- PPLẤp Tám
- PPLẤp Tân Bình
- PPLẤp Tân Hiệp
- PPLẤp Tân Lợi
- PPLẤp Tân Điền
- PPLẤp Đông Nhơn
- PPLA2Giồng Trôm
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Tri
- ADM2Huyện Bình Đại
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Mỏ Cày Bắc
- ADM2Huyện Mỏ Cày Nam
- ADM2Thành Phố Bến Tre
- ADM2Huyện Thạnh Phú
- adm1:03>86
- adm2:1904848>834
- add pop 186,719
- add name :en,Giồng Trôm District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Gi%E1%BB%93ng_Tr%C3%B4m_District
- movement 0.92 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Giồng Trôm District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Gi%E1%BB%93ng_Tr%C3%B4m_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Giồng Trôm |