Huyện Mỏ Cày Nam 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904845
- Coordinates
- 10.06970, 106.36362 10°04′10.92″ N, 106°21′49.03″ E
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904845/huyen-mo-cay-nam.html
Places within this division
- ADM3Xã An Thạnh
- ADM3Xã An Thới
- ADM3Xã Bình Khánh Tây
- ADM3Xã Bình Khánh Đông
- ADM3Xã Cẩm Sơn
- ADM3Xã Ngãi Đăng
- ADM3Xã Phước Hiệp
- ADM3Xã Thành Thới A
- ADM3Xã Thành Thới B
- ADM3Xã Tân Hội
- ADM3Xã Tân Trung
- ADM3Xã Đa Phước Hội
- ADM3Xã Định Thủy
- PPLAn Khánh Hai
- PPLAn Lộc
- PPLAn Lộc Giồng
- PPLBình Đông
- PPLChợ Cái Quao
- PPLCầu Mống
- PPLGiồng Cùi
- PPLHòa Phú
- PPLLong Trạch
- PPLMỹ Trạnh
- PPLNhuận Trạnh
- PPLPhú Lộc Hạ
- PPLThành Long
- PPLTân Bình
- PPLTân Lễ
- PPLVĩnh An
- PPLXóm Cái Bè Sâu
- PPLXóm Rẩy
- PPLĐịnh Nhơn
- PPLẤp An Bình
- PPLẤp An Lợi
- PPLẤp An Nhơn
- PPLẤp An Trạch
- PPLẤp Bình Đông
- PPLẤp Cầu Ngan
- PPLẤp Minh Nghĩa
- PPLẤp Mỹ Dước
- PPLẤp Mỹ Trạch
- PPLẤp Phú Lộc Thượng
- PPLẤp Phú Sơn
- PPLẤp Phú Tây
- PPLẤp Phước Khánh
- PPLẤp Thanh Thủy
- PPLẤp Thành Thiện
- PPLẤp Thị
- PPLẤp Thới Hòa
- PPLẤp Tân Bình
- PPLẤp Tân Hậu
- PPLẤp Tân Ngãi
- PPLẤp Tân Phong
- PPLẤp Tân Phú Đông
- PPLA2Mỏ Cày
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Càng Long
- ADM2Huyện Giồng Trôm
- ADM2Huyện Mỏ Cày Bắc
- ADM2Thành Phố Trà Vinh
- ADM2Huyện Thạnh Phú
- ADM2Huyện Vũng Liêm
- adm1:03>86
- adm2:1904845>833
- add name :en,Mỏ Cày Nam District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%8F_C%C3%A0y_Nam_District
- name:Huyện Mỏ Cày>Huyện Mỏ Cày Nam,movement 3.645 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Mỏ Cày | ||||
en | English | Mỏ Cày Nam District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%8F_C%C3%A0y_Nam_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Mỏ Cày Nam |