| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329752 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1251 ![]() | Lang Chánh District Huyen Lang Chanh,Huyện Lang Chánh,Lang Chanh District,Lang Chánh District | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | second-order administrative division population 43,913 | N 20° 9′ 33'' | E 105° 9′ 2'' |
1252 ![]() | Cẩm Thủy District Cam Thuy District,Cẩm Thủy District,Huyen Cam Thuy,Huyện Cẩm Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | second-order administrative division population 110,815 | N 20° 11′ 45'' | E 105° 28′ 5'' |
1253 ![]() | Vĩnh Lộc District Huyen Vinh Loc,Huyện Vĩnh Lộc,Vinh Loc District,Vĩnh Lộc District | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | second-order administrative division population 87,219 | N 20° 2′ 5'' | E 105° 39′ 27'' |
1254 ![]() | Hậu Lộc District Hau Loc District,Huyen Hau Loc,Huyện Hậu Lộc,Hậu Lộc District | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | second-order administrative division population 183,852 | N 19° 56′ 0'' | E 105° 53′ 20'' |
1255 ![]() | Nga Sơn District Huyen Nga Son,Huyện Nga Sơn,Nga Son District,Nga Sơn District | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | second-order administrative division population 148,676 | N 20° 0′ 56'' | E 105° 59′ 23'' |
1256 ![]() | Hà Trung District Ha Trung District,Huyen Ha Trung,Huyện Hà Trung,Hà Trung District | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | second-order administrative division population 122,536 | N 20° 1′ 35'' | E 105° 49′ 9'' |
1257 ![]() | Thị Xã Bỉm Sơn Thi Xa Bim Son,Thị Xã Bỉm Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thị Xã Bỉm Sơn | second-order administrative division | N 20° 5′ 8'' | E 105° 53′ 4'' |
1258 ![]() | Huyện Thạch Thành Huyen Thach Thanh,Huyện Thạch Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | second-order administrative division population 143,080 | N 20° 10′ 52'' | E 105° 38′ 49'' |
1259 ![]() | Bá Thước District Ba Thuoc District,Bá Thước District,Huyen Ba Thuoc,Huyện Bá Thước | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | second-order administrative division population 101,323 | N 20° 20′ 44'' | E 105° 14′ 31'' |
1260 ![]() | Quan Sơn District Huyen Quan Son,Huyện Quan Sơn,Quan Son District,Quan Sơn District | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | second-order administrative division population 34,942 | N 20° 15′ 27'' | E 104° 50′ 3'' |
1261 ![]() | Quan Hóa District Huyen Quan Hoa,Huyện Quan Hóa,Quan Hoa District,Quan Hóa District | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Hóa District | second-order administrative division population 42,905 | N 20° 28′ 32'' | E 104° 57′ 12'' |
1262 ![]() | Mường Lát District Huyen Muong Lat,Huyện Mường Lát,Muong Lat District,Mường Lát District | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | second-order administrative division population 30,318 | N 20° 31′ 39'' | E 104° 37′ 45'' |
1263 ![]() | Da Nang Da Nang,Da-Nang,Danan,Danang,Dananga,Danangas,Danango,Dananq,GJa Nang,IDanang,Nta Nan'nk,Thanh Pho G... | Vietnam, Da Nang | historical first-order administrative division population 1,276,000 | N 16° 5′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1264 ![]() | Quảng Nam Province Kouan'nk Nam,Kuang Nam,Kuangnam,Kuannama,Kvang Nam,Kvangnamas,Mkoa wa Quang Nam,Mkoa wa Quảng Nam,Pr... | Vietnam, Quảng Nam Province | historical first-order administrative division population 2,036,300 | N 15° 35′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
1265 ![]() | Thành Phố Hà Tĩnh Thanh Pho Ha Tinh,Thi Xa Ha Tinh,Thành Phố Hà Tĩnh,Thị Xã Hà Tĩnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thành Phố Hà Tĩnh | second-order administrative division | N 18° 21′ 46'' | E 105° 53′ 43'' |
1266 ![]() | Cẩm Xuyên District Cam Xuyen District,Cẩm Xuyên District,Huyen Cam Xuyen,Huyện Cẩm Xuyên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District | second-order administrative division population 153,523 | N 18° 11′ 26'' | E 106° 0′ 6'' |
1267 ![]() | Kỳ Anh District Huyen Ky Anh,Huyện Kỳ Anh,Ky Anh District,Kỳ Anh District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | second-order administrative division population 168,400 | N 18° 4′ 1'' | E 106° 10′ 15'' |
1268 ![]() | Huyện Hương Khê | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Hương Khê | second-order administrative division | N 18° 10′ 12'' | E 105° 41′ 54'' |
1269 ![]() | Thạch Hà District Thach Ha District,Thạch Hà District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | second-order administrative division population 182,120 | N 18° 21′ 3'' | E 105° 48′ 40'' |
1270 ![]() | Can Lộc District Can Loc District,Can Lộc District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | second-order administrative division population 180,931 | N 18° 26′ 38'' | E 105° 45′ 48'' |
1271 ![]() | Nghi Xuân District Nghi Xuan District,Nghi Xuân District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Nghi Xuân District | second-order administrative division population 99,288 | N 18° 37′ 27'' | E 105° 46′ 5'' |
1272 ![]() | Thị Xã Hồng Lĩnh Thi Xa Hong Linh,Thị Xã Hồng Lĩnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thị Xã Hồng Lĩnh | second-order administrative division | N 18° 31′ 45'' | E 105° 42′ 35'' |
1273 ![]() | Đức Thọ District GJuc Tho District,Đức Thọ District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Đức Thọ District | second-order administrative division population 117,730 | N 18° 29′ 49'' | E 105° 36′ 36'' |
1274 ![]() | Hương Sơn District Huong Son District,Hương Sơn District | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District | second-order administrative division | N 18° 28′ 32'' | E 105° 19′ 42'' |
1275 ![]() | Cù Lao Cu Lao,Cù Lao | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 10° 27′ 48'' | E 106° 59′ 0'' |
1276 ![]() | Phu Pát Phu Pat,Phu Pát,Phu Tat | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 18° 57′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1277 ![]() | Phu Pa Cú Phu Pa Cu,Phu Pa Cú,Phu Pha Cu | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 10′ 0'' | E 104° 45′ 0'' |
1278 ![]() | Đá Ông Cộc Cap Bouton,Da Ong Coc,Đá Ông Cộc | Vietnam, Nghệ An Province | point | N 19° 13′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1279 ![]() | Nông Trường Nam Đồng Dinh Dien Nam Dong,Nam Dong,Nong Truong Nam Dong,Nông Trường Nam Đồng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 7′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1280 ![]() | Nông Trường Hai Đông Hai Dong,Nong Truong Hai Dong,Nông Trường Hai Đông,Rou Rouey | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 10′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1281 ![]() | Núi Ngu Binh Mount Ngu Binh,Mount Ngự Bình,Nui Ngu Binh,Nui Ngu Binh),Núi Ngu Binh,Núi Ngự Bình) | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | hill | N 16° 26′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
1282 ![]() | Nghi Xuân Nghi Xuan,Nghi Xuân,Uy Vien | Vietnam, Hà Tĩnh Province Nghi Xuân District | seat of a second-order administrative division population 118,000 | N 18° 39′ 28'' | E 105° 45′ 7'' |
1283 ![]() | Bản Kom Ban Khom,Ban Kom,Bản Kom,Muong Kom,Muong Kon | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 23′ 54'' | E 104° 31′ 30'' |
1284 ![]() | Minh Triết Minh Chiet,Minh Triet,Minh Triết,Xom Minh Triet | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1285 ![]() | La Vân La Van,La Vân,Lo Van,Lò Vân | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 53′ 1'' | E 105° 38′ 49'' |
1286 ![]() | Long Xuyen Long Xuyen,XLO | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 35′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1287 ![]() | Long Mộc Long Moc,Long Mộc,Xom Lang Moc,Xom Long Moc,Xóm Long Mộc | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 18° 51′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
1288 ![]() | Phu Lon Phou Lou,Phu Lon,Phu Lon Sud | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 6′ 29'' | E 104° 34′ 0'' |
1289 ![]() | Len Kim Giao Lem Kim Giao,Len Kim Giao | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1290 ![]() | Len Fou Ben Fou,Len Fou,Len Fou Ke Loa | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
1291 ![]() | Lèn Cã Len Ca,Lèn Cã | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 5′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1292 ![]() | Làng Rạng Rạng Lang Rang Rang,Làng Rạng Rạng,Rang Ran,Rang Rang | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1293 ![]() | Làng Điên Cat Dien Cat,Lang Di,Lang Dien Cat,Làng Điên Cat | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1294 ![]() | Làng Đa Lac Da Lac,Lang Da Lac,Lang Du Lac,Làng Đa Lac | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1295 ![]() | Khê Kiền Ban Ke Kien,Khe Kien,Khê Kiên,Khê Kiền | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 16′ 20'' | E 104° 21′ 11'' |
1296 ![]() | Khánh Hòa Province Hanhoa,Haņhoa,Kan Khoa,Kan'ch Choa,Kanchoa,Khanh Hoa,Khanh Hoa Lalawigan,Khanh Hoa Province,Khánh Hò... | Vietnam, Khánh Hòa Province | historical first-order administrative division population 1,272,000 | N 12° 20′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1297 ![]() | Bù Khạ Bu Kha,Bù Khạ,Phu Kha | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | mountain | N 19° 41′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
1298 ![]() | Kẻ Soi Dưới Ke Soi Duoi,Ke Sui Duoi,Ke Suoi Duoi,Kẻ Soi Dưới | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1299 ![]() | Làng Món Ke Mon,Kẻ Mon,Kẻ Món,Lang Mon,Làng Món | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 13′ 26'' | E 105° 14′ 41'' |
1300 ![]() | Kẻ Chăm Dưới Ke Cham Dudi,Ke Cham Duoi,Ke Cham Quoi,Kẻ Chăm Dưới,Kẻ Chăm Qưới | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 5′ 0'' | E 105° 11′ 0'' |