GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About 
search
login

Countries » Vietnam » Largest Cities

Vietnam - Largest Cities

NamePopulationLatitude/Longitude
1Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh 3,467,331 10.75 / 106.667
2Hà Nội, Ha Nội 1,431,270 21.033 / 105.85
3Da Nang, Ðà Nẵng 752,493 16.068 / 108.221
4Haiphong, Hải Phòng 602,695 20.856 / 106.682
5Biên Hòa, Ðồng Nai 407,208 10.95 / 106.817
6Huế, Thừa Thiên-Huế 287,217 16.467 / 107.6
7Nha Trang, Khánh Hòa 283,441 12.25 / 109.183
8Cần Thơ, Cần Thơ 259,598 10.033 / 105.783
9Rạch Giá, Kiến Giang 228,356 10.017 / 105.083
10Quy Nhơn, Bình Ðịnh 210,338 13.767 / 109.233

Countries » Vietnam »
Administrative Division
Feature Statistic
Largest Cities
Highest Mountains
Other Country Names