| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 97969 records found for "Van/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3101 ![]() | Vân Sơn Van Son,Vân Sơn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Việt Yên | populated place | N 21° 20′ 7'' | E 106° 2′ 8'' |
3102 ![]() | Vận Ngò Van Ngo,Vận Ngò | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 20′ 49'' | E 106° 2′ 36'' |
3103 ![]() | Vân Sơn Van Son,Vân Sơn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Việt Yên | populated place | N 21° 15′ 54'' | E 106° 2′ 43'' |
3104 ![]() | Văn Xá Van Xa,Văn Xá | Vietnam, Bac Ninh Huyện Việt Yên | populated place | N 21° 16′ 4'' | E 106° 4′ 59'' |
3105 ![]() | Sà Ván Sa Van,Sà Ván | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 36′ 45'' | E 104° 16′ 11'' |
3106 ![]() | Bản Thền Ván Ban Then Van,Bản Thền Ván | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 38′ 11'' | E 104° 23′ 58'' |
3107 ![]() | Bản Thào Chứ Ván Ban Thao Chu Van,Bản Thào Chứ Ván | Vietnam, Tuyen Quang | populated place | N 22° 42′ 9'' | E 104° 23′ 13'' |
3108 ![]() | Bản Thèn Ván Ban Then Van,Bản Thèn Ván | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Xín Mần | populated place | N 22° 41′ 2'' | E 104° 22′ 55'' |
3109 ![]() | Vân Nham Van Nham,Vân Nham | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 54′ 16'' | E 105° 5′ 48'' |
3110 ![]() | Trắc Văn Trac Van,Trắc Văn | Vietnam, Lao Cai Yên Bình District | populated place | N 21° 43′ 20'' | E 105° 3′ 50'' |
3111 ![]() | Yên Vân Yen Van,Yên Vân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 56′ 35'' | E 105° 9′ 33'' |
3112 ![]() | Yên Vân Yen Van,Yên Vân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 58′ 9'' | E 105° 9′ 17'' |
3113 ![]() | Vân Lâm Van Lam,Vân Lâm | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 46′ 16'' | E 105° 9′ 35'' |
3114 ![]() | Vạn Cương Van Cuong,Vạn Cương | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place | N 21° 37′ 50'' | E 105° 11′ 37'' |
3115 ![]() | Vân Vàng Van Vang,Vân Vàng | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 55′ 31'' | E 105° 13′ 47'' |
3116 ![]() | Phong Vân Phong Van,Phong Vân | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 51′ 45'' | E 105° 14′ 58'' |
3117 ![]() | Vân Sơn Van Son,Vân Sơn | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place | N 21° 34′ 16'' | E 105° 15′ 12'' |
3118 ![]() | Vân Cốc Van Coc,Vân Cốc | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place | N 21° 34′ 52'' | E 105° 13′ 11'' |
3119 ![]() | Xóm Van Xom Van,Xóm Van | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place | N 21° 30′ 44'' | E 105° 13′ 47'' |
3120 ![]() | Vân Bảo Van Bao,Vân Bảo | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 32′ 44'' | E 105° 28′ 23'' |
3121 ![]() | Văn Phong Van Phong,Văn Phong | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 8′ 24'' | E 106° 15′ 28'' |
3122 ![]() | Vân Đoàn Van Doan,Vân Đoàn | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 6′ 28'' | E 106° 17′ 10'' |
3123 ![]() | Đa Vạn Da Van,Đa Vạn | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn | populated place | N 21° 7′ 6'' | E 105° 55′ 40'' |
3124 ![]() | Duyệt Văn Duyet Van,Duyệt Văn | Vietnam, Hưng Yên Province Phù Cừ District | populated place | N 20° 46′ 5'' | E 106° 9′ 59'' |
3125 ![]() | Văn Thọ Van Tho,Văn Thọ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | populated place | N 20° 52′ 9'' | E 106° 31′ 44'' |
3126 ![]() | Vạn Tải Van Tai,Vạn Tải | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 21'' | E 106° 24′ 4'' |
3127 ![]() | Vân Hán Van Han,Vân Hán | Vietnam, Thai Nguyen Đồng Hỷ District | populated place | N 21° 41′ 30'' | E 105° 58′ 49'' |
3128 ![]() | Long Vân Long Van,Long Vân | Vietnam, Thai Nguyen Thị Xã Sông Công | populated place | N 21° 30′ 29'' | E 105° 48′ 22'' |
3129 ![]() | Văn Trung Van Trung,Văn Trung | Vietnam, Phu Tho Lập Thạch District | populated place | N 21° 29′ 20'' | E 105° 26′ 49'' |
3130 ![]() | Văn Trung Van Trung,Văn Trung | Vietnam, Phu Tho Huyện Vĩnh Tường | populated place | N 21° 12′ 13'' | E 105° 31′ 33'' |
3131 ![]() | Văn Úc Van Uc,Văn Úc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 41′ 4'' | E 106° 39′ 20'' |
3132 ![]() | Văn A Van A,Văn A | Vietnam, Lao Cai Huyện Bảo Yên | populated place | N 22° 14′ 55'' | E 104° 19′ 19'' |
3133 ![]() | Vận Thắng Van Thang,Vận Thắng | Vietnam, Phu Tho Huyện Sông Lô | populated place | N 21° 22′ 39'' | E 105° 26′ 40'' |
3134 ![]() | Văn Đoàn Van Doan,Văn Đoàn | Vietnam, Phu Tho Huyện Sông Lô | populated place | N 21° 27′ 16'' | E 105° 24′ 7'' |
3135 ![]() | Vân Nhưng Van Nhung,Vân Nhưng | Vietnam, Phu Tho Huyện Sông Lô | populated place | N 21° 25′ 31'' | E 105° 26′ 6'' |
3136 ![]() | Xóm Vân Xom Van,Xóm Vân | Vietnam, Phu Tho Yên Lập District | populated place | N 21° 18′ 6'' | E 105° 3′ 19'' |
3137 ![]() | Van Thô Van Tho,Van Thô | Vietnam, Phu Tho Thị xã Phú Thọ | populated place | N 21° 25′ 56'' | E 105° 14′ 40'' |
3138 ![]() | Vân Điểm Van Diem,Vân Điểm | Vietnam, Phu Tho Lâm Thao District | populated place | N 21° 15′ 8'' | E 105° 19′ 14'' |
3139 ![]() | Đồng Văn Dong Van,Đồng Văn | Vietnam, Phu Tho Huyện Sông Lô | populated place | N 21° 26′ 4'' | E 105° 23′ 12'' |
3140 ![]() | Văn Mỹ Van My,Văn Mỹ | Vietnam, Ninh Binh Ý Yên District | populated place | N 20° 25′ 58'' | E 105° 58′ 45'' |
3141 ![]() | Đồng Văn Dong Van,Đồng Văn | Vietnam, Ninh Binh Nghĩa Hưng District | populated place | N 20° 0′ 26'' | E 106° 7′ 21'' |
3142 ![]() | Văn Lãng Van Lang,Văn Lãng | Vietnam, Ninh Binh Trực Ninh District | populated place | N 20° 16′ 23'' | E 106° 16′ 46'' |
3143 ![]() | Văn Lợi Van Loi,Văn Lợi | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District | populated place | N 20° 37′ 40'' | E 105° 53′ 48'' |
3144 ![]() | Văn Lãm Van Lam,Văn Lãm | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District | populated place | N 20° 35′ 7'' | E 105° 52′ 58'' |
3145 ![]() | Vân ấp Van ap,Vân ấp | Vietnam, Ninh Binh Bình Lục District | populated place | N 20° 30′ 2'' | E 106° 4′ 49'' |
3146 ![]() | Việt Vân Viet Van,Việt Vân | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 12′ 7'' | E 106° 8′ 54'' |
3147 ![]() | Vân Lư Van Lu,Vân Lư | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 106° 12′ 57'' |
3148 ![]() | Thanh Vân Thanh Van,Thanh Vân | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 6′ 25'' | E 106° 10′ 52'' |
3149 ![]() | Văn Tiến Van Tien,Văn Tiến | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lương Tài | populated place | N 21° 2′ 52'' | E 106° 13′ 18'' |
3150 ![]() | Văn Trong Van Trong,Văn Trong | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lương Tài | populated place | N 21° 2′ 39'' | E 106° 12′ 56'' |