| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Huế Choue,HUI,Hue,Huje,Hujė,Hué,Huế,Khjue,Khjueh,Khue,Sun-fa-su,Sun-fa-sṳ,Thanh pho Hue,Thành phố Huế,fu... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | seat of a first-order administrative division population 1,380,000 | N 16° 27′ 42'' | E 107° 35′ 43'' |
2 ![]() | Thừa Thiên Huế Province Thua Thien Hue,Thua Thien Hue Province,Thừa Thiên Huế,Thừa Thiên Huế Province,Tinh Thua Thien-Hue,Tỉ... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | first-order administrative division population 1,380,000 | N 16° 20′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
3 ![]() | Đức Huệ District GJuc Hue District,Huyen Duc Hue,Huyện Đức Huệ,Đức Huệ District | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | second-order administrative division population 61,620 | N 10° 51′ 53'' | E 106° 15′ 32'' |
4 ![]() | Thành Phố Huế Thanh Pho Hue,Thành Phố Huế | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | second-order administrative division | N 16° 27′ 22'' | E 107° 34′ 34'' |
5 ![]() | Hương Thủy Huong Thuy,Hương Thũy,Hương Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place population 95,299 | N 16° 25′ 18'' | E 107° 38′ 23'' |
6 ![]() | Phu Bai International Airport Aeroport international de Phu Bai,Aéroport international de Phú Bài,HUI,Mezhdunarodnyj aehroport Fub... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | airport elevation 14m | N 16° 23′ 57'' | E 107° 42′ 4'' |
7 ![]() | Hương Trà Huong Tra,Hương Trà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | seat of a second-order administrative division population 72,677 | N 16° 31′ 31'' | E 107° 28′ 31'' |
8 ![]() | Động Re Lao Dong Re Lao Mountain | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain elevation 1487m | N 16° 18′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
9 ![]() | Phong Điền Phong Dien,Phong Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | seat of a second-order administrative division population 114,820 | N 16° 34′ 59'' | E 107° 21′ 51'' |
10 ![]() | Thị Xã Hương Thủy Huyen Huong Thuy,Huyện Hương Thủy,Thi Xa Huong Thuy,Thị Xã Hương Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | second-order administrative division | N 16° 18′ 53'' | E 107° 37′ 27'' |
11 ![]() | Phú Vang District Huyen Phu Vang,Huyện Phú Vang,Phu Vang District,Phú Vang District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | second-order administrative division population 178,968 | N 16° 28′ 12'' | E 107° 42′ 52'' |
12 ![]() | Quảng Điền District Quang GJien District,Quảng Điền District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | second-order administrative division population 91,514 | N 16° 34′ 45'' | E 107° 29′ 37'' |
13 ![]() | Phong Điền District Huyen Phong Dien,Huyện Phong Điền,Phong GJien District,Phong Điền District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | second-order administrative division population 105,017 | N 16° 30′ 30'' | E 107° 17′ 3'' |
14 ![]() | Thị Xã Hương Trà Huyen Huong Tra,Huyện Hương Trà,Thi Xa Huong Tra,Thị Xã Hương Trà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | second-order administrative division | N 16° 26′ 8'' | E 107° 29′ 0'' |
15 ![]() | A Lưới District A Luoi District,A Lưới District,Huyen A Luoi,Huyện A Lưới | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | second-order administrative division population 38,616 | N 16° 14′ 3'' | E 107° 18′ 23'' |
16 ![]() | Nam Đông District Huyen Nam Dong,Huyện Nam Đông,Nam GJong District,Nam Đông District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | second-order administrative division population 22,333 | N 16° 7′ 26'' | E 107° 41′ 33'' |
17 ![]() | Phú Lộc District Huyen Phu Loc,Huyện Phú Lộc,Phu Loc District,Phú Lộc District | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | second-order administrative division population 149,418 | N 16° 16′ 14'' | E 107° 53′ 7'' |
18 ![]() | Chan May Port | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | port | N 16° 19′ 57'' | E 108° 1′ 8'' |
19 ![]() | Lăng Cô Lang Co,Lăng Cô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place population 10,810 | N 16° 14′ 19'' | E 108° 4′ 49'' |
20 ![]() | Huizhou Chuej-cou,Chuej-čou,Fi-chu-su,Fi-chû-sṳ,HUZ,Hie-ciu,Hiê-ciŭ,Hue Chau,Hui-chiu-chhi,Hui-chou,Hui-chou... | China, Guangdong Huizhou Shi | seat of a second-order administrative division population 2,900,113 | N 23° 6′ 41'' | E 114° 24′ 54'' |
21 ![]() | Mũi Chơn Mây Tây Cap Chon May Ouest,Chumai West Cape,Mui Chan May Tay,Mui Chon May,Mui Chon May Tay,Mũi Chơn Mây Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | point | N 16° 21′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
22 ![]() | Hồng Thủy Hong Thuy,Hồng Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 21′ 31'' | E 107° 5′ 5'' |
23 ![]() | Cua Nam Lake | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lake elevation 6m | N 18° 39′ 59'' | E 105° 39′ 31'' |
24 ![]() | Goong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lake elevation 11m | N 18° 40′ 23'' | E 105° 41′ 45'' |
25 ![]() | Hue University | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | university | N 16° 27′ 30'' | E 107° 34′ 48'' |
26 ![]() | Núi Ngu Binh Mount Ngu Binh,Mount Ngự Bình,Nui Ngu Binh,Nui Ngu Binh),Núi Ngu Binh,Núi Ngự Bình) | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | hill | N 16° 26′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
27 ![]() | Phường Hương Sơ Phuong Huong So,Phường Hương Sơ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Hương Sơ | third-order administrative division | N 16° 29′ 44'' | E 107° 33′ 17'' |
28 ![]() | Phường Hương Long Phuong Huong Long,Phường Hương Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Hương Long | third-order administrative division | N 16° 27′ 52'' | E 107° 32′ 30'' |
29 ![]() | Phường Kim Long Phuong Kim Long,Phường Kim Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Kim Long | third-order administrative division | N 16° 27′ 44'' | E 107° 33′ 46'' |
30 ![]() | Phường Tây Lộc Phuong Tay Loc,Phường Tây Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Tây Lộc | third-order administrative division | N 16° 28′ 27'' | E 107° 34′ 4'' |
31 ![]() | Phường Thuận Lộc Phuong Thuan Loc,Phường Thuận Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Thuận Lộc | third-order administrative division | N 16° 28′ 49'' | E 107° 34′ 35'' |
32 ![]() | Phường Phú Hậu Phuong Phu Hau,Phường Phú Hậu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phú Hậu | third-order administrative division | N 16° 29′ 25'' | E 107° 35′ 23'' |
33 ![]() | Phường Phú Hiệp Phuong Phu Hiep,Phường Phú Hiệp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phú Hiệp | third-order administrative division | N 16° 28′ 58'' | E 107° 35′ 11'' |
34 ![]() | Phường Phú Cát Phuong Phu Cat,Phường Phú Cát | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phú Cát | third-order administrative division | N 16° 28′ 40'' | E 107° 35′ 23'' |
35 ![]() | Phường Thuận Thành Phuong Thuan Thanh,Phường Thuận Thành | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Thuận Thành | third-order administrative division | N 16° 28′ 14'' | E 107° 34′ 58'' |
36 ![]() | Phường Thuận Hòa Phuong Thuan Hoa,Phường Thuận Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Thuận Hòa | third-order administrative division | N 16° 27′ 28'' | E 107° 34′ 44'' |
37 ![]() | Phường Phường Đúc Phuong Phuong Duc,Phường Phường Đúc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phường Đúc | third-order administrative division | N 16° 27′ 12'' | E 107° 34′ 3'' |
38 ![]() | Phường Trường An Phuong Truong An,Phường Trường An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Trường An | third-order administrative division | N 16° 26′ 39'' | E 107° 35′ 3'' |
39 ![]() | Phường Phước Vĩnh Phuong Phuoc Vinh,Phường Phước Vĩnh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phước Vĩnh | third-order administrative division | N 16° 26′ 56'' | E 107° 35′ 23'' |
40 ![]() | Phường An Tây Phuong An Tay,Phường An Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường An Tây | third-order administrative division | N 16° 25′ 24'' | E 107° 36′ 3'' |
41 ![]() | Phường An Cựu Phuong An Cuu,Phường An Cựu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường An Cựu | third-order administrative division | N 16° 26′ 48'' | E 107° 35′ 57'' |
42 ![]() | Phường An Đông Phuong An Dong,Phường An Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường An Đông | third-order administrative division | N 16° 27′ 25'' | E 107° 36′ 47'' |
43 ![]() | Phường Xuân Phú Phuong Xuan Phu,Phường Xuân Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Xuân Phú | third-order administrative division | N 16° 28′ 40'' | E 107° 34′ 37'' |
44 ![]() | Phường Phú Hội Phuong Phu Hoi,Phường Phú Hội | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phú Hội | third-order administrative division | N 16° 27′ 49'' | E 107° 35′ 52'' |
45 ![]() | Phường Phú Nhuận Phuong Phu Nhuan,Phường Phú Nhuận | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Phú Nhuận | third-order administrative division | N 16° 27′ 26'' | E 107° 35′ 45'' |
46 ![]() | Phường Vĩnh Ninh Phuong Vinh Ninh,Phường Vĩnh Ninh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế > Phường Vĩnh Ninh | third-order administrative division | N 16° 27′ 29'' | E 107° 35′ 16'' |
47 ![]() | Xã Tân Huề Xa Tan Hue,Xã Tân Huề | Vietnam, Dong Thap Thanh Bình District > Xã Tân Huề | third-order administrative division | N 10° 36′ 40'' | E 105° 22′ 10'' |
48 ![]() | Xã Cư Huê Xa Cu Hue,Xã Cư Huê | Vietnam, Dak Lak Huyện Ea Kar > Xã Cư Huê | third-order administrative division | N 12° 50′ 4'' | E 108° 24′ 35'' |
49 ![]() | Xã Nhân Huệ Xa Nhan Hue,Xã Nhân Huệ | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Nhân Huệ | third-order administrative division | N 21° 4′ 29'' | E 106° 18′ 48'' |
50 ![]() | Perfume River Dai Giang,Huong Giang,Parfuem-Fluss,Parfüm-Fluss,Perfume River,Rio Perfume,Riviere des Parfums,Riviè... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | stream | N 16° 32′ 48'' | E 107° 37′ 32'' |