| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Hòn Goc Hon Goc,Hon Gok,Hòn Goc | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 21′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
402 ![]() | Bù Ginh Bu Ginh,Bù Ginh,Phu Ginh,Pou Ginh | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 20° 4′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
403 ![]() | Gia Miên Nội Gia Mien Noi,Gia Mieu Noi,Gia Miên Nội,Noi Trang | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
404 ![]() | Bù Đôn Bu Cum,Bu Don,Bù Đôn,Pu Don | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 57′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
405 ![]() | Diễn Ngoại Dien Ngoai,Diễn Ngoại,Lang Sim,Lang Xim,Làng Sim | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
406 ![]() | Dắc Lộc Dac Lac,Dac Loc,Dad Loc,Dắc Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 2′ 12'' | E 105° 34′ 55'' |
407 ![]() | Chí Trung Chi Trung,Chí Trung,Chỉ Trung,Qui Thung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 4'' | E 105° 44′ 10'' |
408 ![]() | Cap Chao Cap Chao,Cap Choa | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | point | N 19° 44′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
409 ![]() | Cầu Thôn Cau Lien,Cau Thon,Cầu Thôn,Lang Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
410 ![]() | Cao Lư Ca Lu,Cao Lu,Cao Lư,Cau Lu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
411 ![]() | Cam Trong Cam Trong,Chom Trong,Lang Trong | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 7′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
412 ![]() | Cẩm Thủy Cam Thuy,Cẩm Thủy,Huong Cam Thuy,Hương Cẩm Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | seat of a second-order administrative division | N 20° 12′ 31'' | E 105° 28′ 10'' |
413 ![]() | Cam Bôi Cam Boi,Cam Bôi,Chom Bo,Chom Boi,Chòm Bôi | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 13′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
414 ![]() | Thiêu Yên Huong Thieu Yen,Hương Thiêu Yên,Thieu Yen,Thiêu Yên,Yen Dinh,Yên Dịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 1′ 12'' | E 105° 35′ 28'' |
415 ![]() | Núi Xước Nui Suoc,Nui Xuoc,Núi Xước | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 19′ 24'' | E 105° 44′ 30'' |
416 ![]() | Xóm Nôm Nom,Xnom,Xom Nom,Xóm Nôm | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 16′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
417 ![]() | Hồ Yên Mỹ Ho Yen My,Hồ Yên Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 28′ 56'' | E 105° 39′ 2'' |
418 ![]() | Hồ Ao Quan Ho Ao Quan,Hồ Ao Quan | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 27′ 59'' | E 105° 44′ 51'' |
419 ![]() | Hồ Khe Chang Ho Khe Chang,Hồ Khe Chang | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 26′ 20'' | E 105° 44′ 2'' |
420 ![]() | Hồ Khe Mực Ho Khe Muc,Hồ Khe Mực | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 27′ 3'' | E 105° 43′ 44'' |
421 ![]() | Hồ Sung Sâu Ho Sung Sau,Hồ Sung Sâu | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 25′ 8'' | E 105° 41′ 19'' |
422 ![]() | Hồ Nam Sơn Ho Nam Son,Hồ Nam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 25′ 8'' | E 105° 39′ 45'' |
423 ![]() | Hồ Khe Tuần Ho Khe Tuan,Hồ Khe Tuần | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 22′ 36'' | E 105° 40′ 16'' |
424 ![]() | Hồ Khe San Ho Khe San,Hồ Khe San | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 23′ 39'' | E 105° 43′ 53'' |
425 ![]() | Xã Quang Chiểu Xa Quang Chieu,Xã Quang Chiểu | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Quang Chiểu | third-order administrative division | N 20° 27′ 40'' | E 104° 27′ 52'' |
426 ![]() | Xã Mường Chanh Xa Muong Chanh,Xã Mường Chanh | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Mường Chanh | third-order administrative division | N 20° 24′ 0'' | E 104° 28′ 12'' |
427 ![]() | Xã Tén Tằn Xa Ten Tan,Xã Tén Tằn | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Tén Tằn | third-order administrative division | N 20° 31′ 46'' | E 104° 32′ 13'' |
428 ![]() | Xã Pù Nhi Xa Pu Nhi,Xã Pù Nhi | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Pù Nhi | third-order administrative division | N 20° 27′ 58'' | E 104° 35′ 21'' |
429 ![]() | Xã Tam Chung Xa Tam Chung,Xã Tam Chung | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Tam Chung | third-order administrative division | N 20° 33′ 26'' | E 104° 38′ 34'' |
430 ![]() | Xã Trung Lý Xa Trung Ly,Xã Trung Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Trung Lý | third-order administrative division | N 20° 30′ 1'' | E 104° 46′ 1'' |
431 ![]() | Xã Mường Lý Xa Muong Ly,Xã Mường Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Mường Lý | third-order administrative division | N 20° 33′ 26'' | E 104° 44′ 40'' |
432 ![]() | Thị Trấn Mường Lát Thi Tran Muong Lat,Thị Trấn Mường Lát | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 31′ 7'' | E 104° 35′ 19'' |
433 ![]() | Xã Trung Sơn Xa Trung Son,Xã Trung Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 37′ 9'' | E 104° 50′ 43'' |
434 ![]() | Xã Đông Khê Xa Dong Khe,Xã Đông Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 40′ 48'' |
435 ![]() | Xã Đông Tiến Xa Dong Tien,Xã Đông Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 43′ 0'' |
436 ![]() | Xã Đông Lĩnh Xa Dong Linh,Xã Đông Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 36'' | E 105° 44′ 52'' |
437 ![]() | Xã Đông Anh Xa Dong Anh,Xã Đông Anh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Anh | third-order administrative division | N 19° 49′ 2'' | E 105° 42′ 37'' |
438 ![]() | Xã Đông Minh Xa Dong Minh,Xã Đông Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 39'' | E 105° 41′ 42'' |
439 ![]() | Xã Đông Thịnh Xa Dong Thinh,Xã Đông Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Thịnh | third-order administrative division | N 19° 47′ 57'' | E 105° 43′ 39'' |
440 ![]() | Xã Đông Xuân Xa Dong Xuan,Xã Đông Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 53'' | E 105° 43′ 46'' |
441 ![]() | Xã Đông Tân Xa Dong Tan,Xã Đông Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 19'' | E 105° 44′ 41'' |
442 ![]() | Xã Quảng Hưng Xa Quang Hung,Xã Quảng Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 2'' | E 105° 49′ 13'' |
443 ![]() | Xã Đông Hải Xa Dong Hai,Xã Đông Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 24'' | E 105° 48′ 54'' |
444 ![]() | Phường Đông Sơn Phuong Dong Son,Phường Đông Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 38'' | E 105° 47′ 53'' |
445 ![]() | Xã Quảng Thắng Xa Quang Thang,Xã Quảng Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 8'' | E 105° 46′ 11'' |
446 ![]() | Phường Ngọc Trạo Phuong Ngoc Trao,Phường Ngọc Trạo | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 8'' | E 105° 46′ 38'' |
447 ![]() | Phường Ba Đình Phuong Ba Dinh,Phường Ba Đình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 28'' | E 105° 46′ 29'' |
448 ![]() | Xã Thạch Bình Xa Thach Binh,Xã Thạch Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 9′ 56'' | E 105° 36′ 49'' |
449 ![]() | Xã Thạch Đồng Xa Thach Dong,Xã Thạch Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 24'' | E 105° 37′ 19'' |
450 ![]() | Xã Thạch Long Xa Thach Long,Xã Thạch Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 7′ 18'' | E 105° 36′ 50'' |