| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3180 records found for "Thana" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Hồ Ao Quan Ho Ao Quan,Hồ Ao Quan | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 27′ 59'' | E 105° 44′ 51'' |
202 ![]() | Hồ Khe Chang Ho Khe Chang,Hồ Khe Chang | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 26′ 20'' | E 105° 44′ 2'' |
203 ![]() | Hồ Khe Mực Ho Khe Muc,Hồ Khe Mực | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 27′ 3'' | E 105° 43′ 44'' |
204 ![]() | Hồ Sung Sâu Ho Sung Sau,Hồ Sung Sâu | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 25′ 8'' | E 105° 41′ 19'' |
205 ![]() | Hồ Nam Sơn Ho Nam Son,Hồ Nam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 25′ 8'' | E 105° 39′ 45'' |
206 ![]() | Hồ Khe Tuần Ho Khe Tuan,Hồ Khe Tuần | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 22′ 36'' | E 105° 40′ 16'' |
207 ![]() | Hồ Khe San Ho Khe San,Hồ Khe San | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 23′ 39'' | E 105° 43′ 53'' |
208 ![]() | Hồ Ná Nhà | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 48′ 59'' | E 105° 14′ 44'' |
209 ![]() | Thāna | India, Uttarakhand Dehradun > Chakrata | populated place | N 30° 41′ 29'' | E 77° 49′ 9'' |
210 ![]() | Thāna | India, Uttarakhand Dehradun > Chakrata | populated place | N 30° 40′ 0'' | E 77° 47′ 5'' |
211 ![]() | Thāna | India, Uttarakhand Dehradun > Chakrata | populated place | N 30° 39′ 45'' | E 77° 53′ 12'' |
212 ![]() | Thana | Nepal, Sudurpashchim Pradesh Achham > Kamalbazar | populated locality | N 29° 3′ 33'' | E 81° 23′ 14'' |
213 ![]() | Xã Quang Chiểu Xa Quang Chieu,Xã Quang Chiểu | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Quang Chiểu | third-order administrative division | N 20° 27′ 40'' | E 104° 27′ 52'' |
214 ![]() | Xã Mường Chanh Xa Muong Chanh,Xã Mường Chanh | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Mường Chanh | third-order administrative division | N 20° 24′ 0'' | E 104° 28′ 12'' |
215 ![]() | Xã Tén Tằn Xa Ten Tan,Xã Tén Tằn | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Tén Tằn | third-order administrative division | N 20° 31′ 46'' | E 104° 32′ 13'' |
216 ![]() | Xã Pù Nhi Xa Pu Nhi,Xã Pù Nhi | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Pù Nhi | third-order administrative division | N 20° 27′ 58'' | E 104° 35′ 21'' |
217 ![]() | Xã Tam Chung Xa Tam Chung,Xã Tam Chung | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Tam Chung | third-order administrative division | N 20° 33′ 26'' | E 104° 38′ 34'' |
218 ![]() | Xã Trung Lý Xa Trung Ly,Xã Trung Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Trung Lý | third-order administrative division | N 20° 30′ 1'' | E 104° 46′ 1'' |
219 ![]() | Xã Mường Lý Xa Muong Ly,Xã Mường Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District > Xã Mường Lý | third-order administrative division | N 20° 33′ 26'' | E 104° 44′ 40'' |
220 ![]() | Thị Trấn Mường Lát Thi Tran Muong Lat,Thị Trấn Mường Lát | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 31′ 7'' | E 104° 35′ 19'' |
221 ![]() | Xã Trung Sơn Xa Trung Son,Xã Trung Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 37′ 9'' | E 104° 50′ 43'' |
222 ![]() | Xã Thành Sơn Xa Thanh Son,Xã Thành Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 36′ 51'' | E 104° 55′ 38'' |
223 ![]() | Xã Trung Thành Xa Trung Thanh,Xã Trung Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 32′ 38'' | E 104° 54′ 23'' |
224 ![]() | Xã Phú Thanh Xa Phu Thanh,Xã Phú Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 33′ 39'' | E 104° 59′ 20'' |
225 ![]() | Xã Đông Khê Xa Dong Khe,Xã Đông Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 40′ 48'' |
226 ![]() | Xã Đông Thanh Xa Dong Thanh,Xã Đông Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 50′ 50'' | E 105° 41′ 56'' |
227 ![]() | Xã Đông Tiến Xa Dong Tien,Xã Đông Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 43′ 0'' |
228 ![]() | Xã Đông Lĩnh Xa Dong Linh,Xã Đông Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 36'' | E 105° 44′ 52'' |
229 ![]() | Xã Đông Anh Xa Dong Anh,Xã Đông Anh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Anh | third-order administrative division | N 19° 49′ 2'' | E 105° 42′ 37'' |
230 ![]() | Xã Đông Minh Xa Dong Minh,Xã Đông Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 39'' | E 105° 41′ 42'' |
231 ![]() | Xã Đông Thịnh Xa Dong Thinh,Xã Đông Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Thịnh | third-order administrative division | N 19° 47′ 57'' | E 105° 43′ 39'' |
232 ![]() | Xã Đông Xuân Xa Dong Xuan,Xã Đông Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 53'' | E 105° 43′ 46'' |
233 ![]() | Xã Đông Tân Xa Dong Tan,Xã Đông Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 19'' | E 105° 44′ 41'' |
234 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 46′ 13'' | E 105° 47′ 47'' |
235 ![]() | Xã Quảng Hưng Xa Quang Hung,Xã Quảng Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 2'' | E 105° 49′ 13'' |
236 ![]() | Xã Đông Hải Xa Dong Hai,Xã Đông Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 24'' | E 105° 48′ 54'' |
237 ![]() | Phường Đông Sơn Phuong Dong Son,Phường Đông Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 38'' | E 105° 47′ 53'' |
238 ![]() | Phường Đông Vệ Phuong Dong Ve,Phường Đông Vệ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Đông Vệ | third-order administrative division | N 19° 46′ 59'' | E 105° 47′ 5'' |
239 ![]() | Xã Quảng Thắng Xa Quang Thang,Xã Quảng Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 47′ 8'' | E 105° 46′ 11'' |
240 ![]() | Phường Tân Sơn Phuong Tan Son,Phường Tân Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Tân Sơn | third-order administrative division | N 19° 47′ 50'' | E 105° 46′ 8'' |
241 ![]() | Phường Ngọc Trạo Phuong Ngoc Trao,Phường Ngọc Trạo | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 8'' | E 105° 46′ 38'' |
242 ![]() | Phường Ba Đình Phuong Ba Dinh,Phường Ba Đình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 28'' | E 105° 46′ 29'' |
243 ![]() | Xã Thạch Bình Xa Thach Binh,Xã Thạch Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 9′ 56'' | E 105° 36′ 49'' |
244 ![]() | Xã Thành Công Xa Thanh Cong,Xã Thành Công | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 12′ 2'' | E 105° 41′ 11'' |
245 ![]() | Xã Thành Tân Xa Thanh Tan,Xã Thành Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Tân | third-order administrative division | N 20° 10′ 28'' | E 105° 42′ 2'' |
246 ![]() | Xã Thạch Định Xa Thach Dinh,Xã Thạch Định | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Định | third-order administrative division | N 20° 8′ 38'' | E 105° 38′ 56'' |
247 ![]() | Xã Thạch Đồng Xa Thach Dong,Xã Thạch Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 8′ 24'' | E 105° 37′ 19'' |
248 ![]() | Xã Thạch Long Xa Thach Long,Xã Thạch Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 7′ 18'' | E 105° 36′ 50'' |
249 ![]() | Xã Thành Hưng Xa Thanh Hung,Xã Thành Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Hưng | third-order administrative division | N 20° 7′ 2'' | E 105° 38′ 46'' |
250 ![]() | Xã Thạch Tân Xa Thach Tan,Xã Thạch Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 6′ 35'' | E 105° 39′ 49'' |