| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Nghĩa Hành District Huyen Nghia Hanh,Huyện Nghĩa Hành,Nghia Hanh District,Nghĩa Hành District | Vietnam, Quang Ngai Nghĩa Hành District | second-order administrative division population 98,156 | N 14° 58′ 11'' | E 108° 46′ 46'' |
602 ![]() | Mộ Đức District Huyen Mo Duc,Huyện Mộ Đức,Mo GJuc District,Mộ Đức District | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | second-order administrative division population 140,133 | N 14° 57′ 18'' | E 108° 53′ 18'' |
603 ![]() | Ba Tơ District Ba To District,Ba Tơ District,Huyen Ba To,Huyện Ba Tơ | Vietnam, Quang Ngai Ba Tơ District | second-order administrative division population 47,268 | N 14° 44′ 23'' | E 108° 41′ 35'' |
604 ![]() | Đức Phổ District GJuc Pho District,Huyen Duc Pho,Huyện Đức Phổ,Đức Phổ District | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | second-order administrative division population 150,566 | N 14° 46′ 48'' | E 108° 58′ 42'' |
605 ![]() | Lý Sơn District Huyen Ly Son,Huyện Lý Sơn,Ly Son District,Lý Sơn District | Vietnam, Quang Ngai Lý Sơn District | second-order administrative division population 19,695 | N 15° 22′ 54'' | E 109° 6′ 52'' |
606 ![]() | Thành Phố Nam Định Thanh Pho Nam Dinh,Thành Phố Nam Định | Vietnam, Ninh Binh Thành Phố Nam Định | second-order administrative division | N 20° 25′ 47'' | E 106° 10′ 18'' |
607 ![]() | Mỹ Lộc District Huyen My Loc,Huyện Mỹ Lộc,My Loc District,Mỹ Lộc District | Vietnam, Ninh Binh Mỹ Lộc District | second-order administrative division population 68,674 | N 20° 27′ 38'' | E 106° 7′ 23'' |
608 ![]() | Vụ Bản District Huyen Vu Ban,Huyện Vụ Bản,Vu Ban District,Vụ Bản District | Vietnam, Ninh Binh Vụ Bản District | second-order administrative division population 130,672 | N 20° 22′ 37'' | E 106° 5′ 49'' |
609 ![]() | Ý Yên District Huyen Y Yen,Huyện Ý Yên,Y Yen District,Ý Yên District | Vietnam, Ninh Binh Ý Yên District | second-order administrative division population 241,689 | N 20° 19′ 0'' | E 106° 1′ 23'' |
610 ![]() | Nam Trực District Huyen Nam Truc,Huyện Nam Trực,Nam Truc District,Nam Trực District | Vietnam, Ninh Binh Nam Trực District | second-order administrative division population 203,311 | N 20° 20′ 27'' | E 106° 12′ 29'' |
611 ![]() | Trực Ninh District Huyen Truc Ninh,Huyện Trực Ninh,Truc Ninh District,Trực Ninh District | Vietnam, Ninh Binh Trực Ninh District | second-order administrative division population 196,765 | N 20° 15′ 24'' | E 106° 14′ 44'' |
612 ![]() | Huyện Xuân Trường Huyen Xuan Truong,Huyện Xuân Trường,Xuan Truong District,Xuân Trường District | Vietnam, Ninh Binh Huyện Xuân Trường | second-order administrative division | N 20° 17′ 46'' | E 106° 21′ 6'' |
613 ![]() | Giao Thủy District Giao Thuy District,Giao Thủy District,Huyen Giao Thuy,Huyện Giao Thủy | Vietnam, Ninh Binh Giao Thủy District | second-order administrative division population 207,273 | N 20° 15′ 25'' | E 106° 27′ 44'' |
614 ![]() | Hải Hậu District Hai Hau District,Huyen Hai Hau,Huyện Hải Hậu,Hải Hậu District | Vietnam, Ninh Binh Hải Hậu District | second-order administrative division population 285,298 | N 20° 9′ 2'' | E 106° 16′ 17'' |
615 ![]() | Nghĩa Hưng District Huyen Nghia Hung,Huyện Nghĩa Hưng,Nghia Hung District,Nghĩa Hưng District | Vietnam, Ninh Binh Nghĩa Hưng District | second-order administrative division population 205,680 | N 20° 6′ 21'' | E 106° 10′ 24'' |
616 ![]() | Kim Bảng District Huyen Kim Bang,Huyện Kim Bảng,Kim Bang District,Kim Bảng District | Vietnam, Ninh Binh Kim Bảng District | second-order administrative division population 129,227 | N 20° 34′ 21'' | E 105° 51′ 1'' |
617 ![]() | Thanh Liêm District Huyen Thanh Liem,Huyện Thanh Liêm,Thanh Liem District,Thanh Liêm District | Vietnam, Ninh Binh Thanh Liêm District | second-order administrative division population 136,083 | N 20° 26′ 49'' | E 105° 55′ 1'' |
618 ![]() | Bình Lục District Binh Luc District,Bình Lục District,Huyen Binh Luc,Huyện Bình Lục | Vietnam, Ninh Binh Bình Lục District | second-order administrative division population 158,023 | N 20° 30′ 4'' | E 106° 1′ 46'' |
619 ![]() | Sông Hinh District Huyen Song Hinh,Huyện Sông Hinh,Song Hinh District,Sông Hinh District | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District | second-order administrative division population 38,102 | N 12° 55′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
620 ![]() | Sơn Hòa District Huyen Son Hoa,Huyện Sơn Hòa,Son Hoa District,Sơn Hòa District | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | second-order administrative division population 50,212 | N 13° 9′ 31'' | E 108° 58′ 22'' |
621 ![]() | Tuy An District Huyen Tuy An,Huyện Tuy An,Tuy An District | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | second-order administrative division | N 13° 15′ 2'' | E 109° 12′ 21'' |
622 ![]() | Đồng Xuân District GJong Xuan District,Huyen Dong Xuan,Huyện Đồng Xuân,Đồng Xuân District | Vietnam, Dak Lak Đồng Xuân District | second-order administrative division | N 13° 24′ 53'' | E 108° 59′ 4'' |
623 ![]() | Nghĩa Lộ Nghia Lo,Nghĩa Lộ,Thi Xa Nghia Lo,Thị Xã Nghĩa Lộ | Vietnam, Lao Cai Nghĩa Lộ | second-order administrative division population 68,206 | N 21° 35′ 55'' | E 104° 30′ 14'' |
624 ![]() | Trấn Yên District Huyen Tran Yen,Huyện Trấn Yên,Tran Yen District,Trấn Yên District | Vietnam, Lao Cai Trấn Yên District | second-order administrative division population 96,949 | N 21° 39′ 57'' | E 104° 47′ 49'' |
625 ![]() | Huyện Văn Chấn Huyen Van Chan,Huyện Văn Chấn | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | second-order administrative division population 116,804 | N 21° 36′ 1'' | E 104° 35′ 11'' |
626 ![]() | Yên Bình District Huyen Yen Binh,Huyện Yên Bình,Yen Binh District,Yên Bình District | Vietnam, Lao Cai Yên Bình District | second-order administrative division | N 21° 51′ 16'' | E 104° 57′ 14'' |
627 ![]() | Văn Yên District Huyen Van Yen,Huyện Văn Yên,Van Yen District,Văn Yên District | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | second-order administrative division population 111,715 | N 21° 54′ 0'' | E 104° 34′ 0'' |
628 ![]() | Lục Yên District Huyen Luc Yen,Huyện Lục Yên,Luc Yen District,Lục Yên District | Vietnam, Lao Cai Lục Yên District | second-order administrative division population 100,785 | N 22° 6′ 8'' | E 104° 43′ 31'' |
629 ![]() | Trạm Tấu District Huyen Tram Tau,Huyện Trạm Tấu,Tram Tau District,Trạm Tấu District | Vietnam, Lao Cai Trạm Tấu District | second-order administrative division population 21,887 | N 21° 29′ 7'' | E 104° 25′ 39'' |
630 ![]() | Bạch Thông District Bach Thong District,Bạch Thông District,Huyen Bach Thong,Huyện Bạch Thông | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | second-order administrative division population 31,585 | N 22° 14′ 42'' | E 105° 49′ 9'' |
631 ![]() | Chợ Đồn District Cho GJon District,Chợ Đồn District,Huyen Cho Don,Huyện Chợ Đồn | Vietnam, Thai Nguyen Chợ Đồn District | second-order administrative division population 49,296 | N 22° 11′ 12'' | E 105° 34′ 22'' |
632 ![]() | Ba Bể District Ba Be District,Ba Bể District,Huyen Ba Be,Huyện Ba Bể | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | second-order administrative division population 47,910 | N 22° 25′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
633 ![]() | Na Rì District Huyen Na Ri,Huyện Na Rì,Na Ri District,Na Rì District | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | second-order administrative division population 38,833 | N 22° 9′ 26'' | E 106° 5′ 37'' |
634 ![]() | Giá Rai District Gia Rai District,Giá Rai District,Huyen Gia Rai,Huyện Giá Rai | Vietnam, Ca Mau Giá Rai District | second-order administrative division population 125,690 | N 9° 16′ 17'' | E 105° 24′ 0'' |
635 ![]() | Hồng Dân District Hong Dan District,Huyen Hong Dan,Huyện Hồng Dân,Hồng Dân District | Vietnam, Ca Mau Hồng Dân District | second-order administrative division population 95,182 | N 9° 31′ 35'' | E 105° 24′ 27'' |
636 ![]() | Thới Bình District Huyen Thoi Binh,Huyện Thới Bình,Thoi Binh District,Thới Bình District | Vietnam, Ca Mau Thới Bình District | second-order administrative division population 138,763 | N 9° 21′ 28'' | E 105° 9′ 36'' |
637 ![]() | Huyện U Minh Huyen U Minh,Huyện U Minh | Vietnam, Ca Mau Huyện U Minh | second-order administrative division population 120,420 | N 9° 22′ 3'' | E 104° 56′ 28'' |
638 ![]() | Cái Nước District Cai Nuoc District,Cái Nước District,Huyen Cai Nuoc,Huyện Cái Nước | Vietnam, Ca Mau Cái Nước District | second-order administrative division population 139,552 | N 9° 0′ 3'' | E 105° 2′ 31'' |
639 ![]() | Đầm Dơi District GJam Doi District,Huyen Dam Doi,Huyện Đầm Dơi,Đầm Dơi District | Vietnam, Ca Mau Đầm Dơi District | second-order administrative division population 180,918 | N 8° 57′ 37'' | E 105° 14′ 27'' |
640 ![]() | Huyện Ngọc Hiển Huyen Ngoc Hien,Huyện Ngọc Hiển | Vietnam, Ca Mau Huyện Ngọc Hiển | second-order administrative division population 91,620 | N 8° 39′ 44'' | E 104° 59′ 48'' |
641 ![]() | Cẩm Giàng District Cam Giang District,Cẩm Giàng District,Huyen Cam Giang,Huyện Cẩm Giàng | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | second-order administrative division population 121,298 | N 20° 56′ 26'' | E 106° 13′ 5'' |
642 ![]() | Bình Giang District Binh Giang District,Bình Giang District,Huyen Binh Giang,Huyện Bình Giang | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | second-order administrative division population 106,689 | N 20° 52′ 23'' | E 106° 10′ 58'' |
643 ![]() | Gia Lộc District Gia Loc District,Gia Lộc District,Huyen Gia Loc,Huyện Gia Lộc | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | second-order administrative division population 151,177 | N 20° 50′ 41'' | E 106° 17′ 23'' |
644 ![]() | Thanh Miện District Huyen Thanh Mien,Huyện Thanh Miện,Thanh Mien District,Thanh Miện District | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | second-order administrative division population 131,552 | N 20° 46′ 37'' | E 106° 13′ 20'' |
645 ![]() | Huyện Ninh Giang Huyen Minh Giang,Huyen Ninh Giang,Huyện Minh Giang,Huyện Ninh Giang | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | second-order administrative division | N 20° 44′ 49'' | E 106° 20′ 4'' |
646 ![]() | Huyện Tứ Kỳ Huyen Tu Ky,Huyện Tứ Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | second-order administrative division population 152,541 | N 20° 49′ 16'' | E 106° 24′ 29'' |
647 ![]() | Huyện Thanh Hà Huyen Thanh Ha,Huyện Thanh Hà | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | second-order administrative division | N 20° 53′ 23'' | E 106° 25′ 54'' |
648 ![]() | Kim Thành District Huyen Kim Thanh,Huyện Kim Thành,Kim Thanh District,Kim Thành District | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District | second-order administrative division | N 20° 56′ 22'' | E 106° 30′ 45'' |
649 ![]() | Nam Sách District Huyen Nam Sach,Huyện Nam Sách,Nam Sach District,Nam Sách District | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | second-order administrative division population 139,184 | N 21° 0′ 46'' | E 106° 20′ 31'' |
650 ![]() | Tiên Lữ District Huyen Tien Lu,Huyện Tiên Lữ,Tien Lu District,Tiên Lữ District | Vietnam, Hưng Yên Province Tiên Lữ District | second-order administrative division population 109,496 | N 20° 41′ 5'' | E 106° 7′ 30'' |