| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
851 ![]() | Xã Hà Phong Xa Ha Phong,Xã Hà Phong | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District > Xã Hà Phong | third-order administrative division | N 19° 59′ 42'' | E 105° 54′ 42'' |
852 ![]() | Xã Hà Vinh Xa Ha Vinh,Xã Hà Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District > Xã Hà Vinh | third-order administrative division | N 20° 3′ 43'' | E 105° 56′ 38'' |
853 ![]() | Thị Trấn Hà Trung Thi Tran Ha Trung,Thị Trấn Hà Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 0′ 47'' | E 105° 51′ 5'' |
854 ![]() | Xã Hà Lan Xa Ha Lan,Xã Hà Lan | Vietnam, Thanh Hóa Province Thị Xã Bỉm Sơn > Xã Hà Lan | third-order administrative division | N 20° 3′ 30'' | E 105° 54′ 18'' |
855 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 7'' | E 105° 51′ 50'' |
856 ![]() | Phường Ngọc Trạo Phuong Ngoc Trao,Phường Ngọc Trạo | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 58'' | E 105° 51′ 8'' |
857 ![]() | Phường Lam Sơn Phuong Lam Son,Phường Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 48'' | E 105° 53′ 6'' |
858 ![]() | Phường Đông Sơn Phuong Dong Son,Phường Đông Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 4′ 40'' | E 105° 54′ 49'' |
859 ![]() | Phường Ba Đình Phuong Ba Dinh,Phường Ba Đình | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 5′ 56'' | E 105° 53′ 12'' |
860 ![]() | Phường Bắc Sơn Phuong Bac Son,Phường Bắc Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 6′ 53'' | E 105° 52′ 6'' |
861 ![]() | Xã Nga Thạch Xa Nga Thach,Xã Nga Thạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Thạch | third-order administrative division | N 19° 57′ 24'' | E 105° 56′ 43'' |
862 ![]() | Xã Nga Nhân Xa Nga Nhan,Xã Nga Nhân | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Nhân | third-order administrative division | N 19° 58′ 22'' | E 105° 57′ 25'' |
863 ![]() | Xã Nga Bạch Xa Nga Bach,Xã Nga Bạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Bạch | third-order administrative division | N 19° 58′ 12'' | E 105° 58′ 18'' |
864 ![]() | Xã Nga Lĩnh Xa Nga Linh,Xã Nga Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Lĩnh | third-order administrative division | N 19° 58′ 33'' | E 105° 56′ 11'' |
865 ![]() | Xã Nga Trung Xa Nga Trung,Xã Nga Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Trung | third-order administrative division | N 19° 58′ 43'' | E 105° 58′ 32'' |
866 ![]() | Xã Nga Thủy Xa Nga Thuy,Xã Nga Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Thủy | third-order administrative division | N 19° 58′ 43'' | E 105° 59′ 33'' |
867 ![]() | Xã Nga Tân Xa Nga Tan,Xã Nga Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Tân | third-order administrative division | N 19° 58′ 51'' | E 106° 0′ 39'' |
868 ![]() | Xã Nga Thắng Xa Nga Thang,Xã Nga Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Thắng | third-order administrative division | N 20° 0′ 6'' | E 105° 56′ 10'' |
869 ![]() | Xã Nga Văn Xa Nga Van,Xã Nga Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Văn | third-order administrative division | N 20° 0′ 54'' | E 105° 57′ 12'' |
870 ![]() | Xã Ba Đình Xa Ba Dinh,Xã Ba Đình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Ba Đình | third-order administrative division | N 20° 1′ 32'' | E 105° 55′ 43'' |
871 ![]() | Xã Nga Vịnh Xa Nga Vinh,Xã Nga Vịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Vịnh | third-order administrative division | N 20° 2′ 26'' | E 105° 56′ 1'' |
872 ![]() | Xã Nga Trường Xa Nga Truong,Xã Nga Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Trường | third-order administrative division | N 20° 1′ 53'' | E 105° 57′ 26'' |
873 ![]() | Xã Nga Thiện Xa Nga Thien,Xã Nga Thiện | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Thiện | third-order administrative division | N 20° 3′ 2'' | E 105° 58′ 32'' |
874 ![]() | Xã Nga Giáp Xa Nga Giap,Xã Nga Giáp | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Giáp | third-order administrative division | N 20° 2′ 34'' | E 105° 59′ 30'' |
875 ![]() | Xã Nga Điền Xa Nga Dien,Xã Nga Điền | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Điền | third-order administrative division | N 20° 3′ 28'' | E 106° 2′ 47'' |
876 ![]() | Xã Nga Phú Xa Nga Phu,Xã Nga Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Phú | third-order administrative division | N 20° 2′ 33'' | E 106° 3′ 38'' |
877 ![]() | Xã Nga Thái Xa Nga Thai,Xã Nga Thái | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Thái | third-order administrative division | N 20° 1′ 16'' | E 106° 3′ 1'' |
878 ![]() | Xã Nga An Xa Nga An,Xã Nga An | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga An | third-order administrative division | N 20° 2′ 29'' | E 106° 1′ 47'' |
879 ![]() | Xã Nga Hải Xa Nga Hai,Xã Nga Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Hải | third-order administrative division | N 20° 1′ 28'' | E 105° 59′ 49'' |
880 ![]() | Xã Nga Yên Xa Nga Yen,Xã Nga Yên | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Yên | third-order administrative division | N 20° 0′ 44'' | E 105° 59′ 24'' |
881 ![]() | Xã Nga Hưng Xa Nga Hung,Xã Nga Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Hưng | third-order administrative division | N 19° 59′ 29'' | E 105° 59′ 2'' |
882 ![]() | Xã Nga Mỹ Xa Nga My,Xã Nga Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Mỹ | third-order administrative division | N 19° 59′ 38'' | E 105° 58′ 13'' |
883 ![]() | Xã Nga Liên Xa Nga Lien,Xã Nga Liên | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Liên | third-order administrative division | N 20° 0′ 37'' | E 106° 1′ 10'' |
884 ![]() | Xã Nga Tiến Xa Nga Tien,Xã Nga Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District > Xã Nga Tiến | third-order administrative division | N 20° 0′ 9'' | E 106° 1′ 49'' |
885 ![]() | Thị Trấn Nga Sơn Thi Tran Nga Son,Thị Trấn Nga Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 0′ 26'' | E 105° 58′ 13'' |
886 ![]() | Thị Trấn Rừng Thông Thi Tran Rung Thong,Thị Trấn Rừng Thông | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 49′ 8'' | E 105° 43′ 58'' |
887 ![]() | Xã Yên Lạc Xa Yen Lac,Xã Yên Lạc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 32′ 10'' | E 105° 37′ 16'' |
888 ![]() | Thị Trấn Vạn Hà Thi Tran Van Ha,Thị Trấn Vạn Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 53′ 11'' | E 105° 40′ 43'' |
889 ![]() | Hồ Ná Nhà | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 48′ 59'' | E 105° 14′ 44'' |
890 ![]() | Phú Thọ Hòa Phu Tho,Phu Tho Hoa,Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
891 ![]() | Chí Hòa Chi Hoa,Chí Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
892 ![]() | Phường Định Hòa Phuong Dinh Hoa,Phường Định Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 32'' | E 106° 39′ 8'' |
893 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 24'' | E 106° 30′ 10'' |
894 ![]() | Phường Thới Hòa Phuong Thoi Hoa,Phường Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 5′ 54'' | E 106° 37′ 24'' |
895 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 6'' | E 106° 46′ 31'' |
896 ![]() | Xã Hòa Hiệp Xa Hoa Hiep,Xã Hòa Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 39'' | E 107° 30′ 23'' |
897 ![]() | Xã Hòa Hưng Xa Hoa Hung,Xã Hòa Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 26'' | E 107° 23′ 38'' |
898 ![]() | Xã Hoà Hội Xa Hoa Hoi,Xã Hoà Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 37′ 20'' | E 107° 27′ 12'' |
899 ![]() | Xã Phước Hoà Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 15'' | E 107° 3′ 57'' |
900 ![]() | Xã Tân Hoà Xa Tan Hoa,Xã Tân Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 5′ 59'' |